Khác biệt giữa các bản “chạy”

Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
không có tóm lược sửa đổi
n (Thêm thông tin Hán-Nôm/Addition of Han-Nom information)
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𧼋]]: [[chạy]]
*[[𧼌]]: [[chạy]]
*[[󰌶]]: [[chạy]]
{{mid}}
*[[沚]]: [[chảy]], [[chạy]], [[chay]], [[chẩy]], [[thử]], [[chỉ]], [[sạch]]
*[[𧼋]]: [[chạy]]
{{bottom}}
{{-verb-}}
:'''chạy''': đi bộ cách [[nhanh]]
#[[di chuyển]] bằng [[chân]] [[nhanh]]; [[đi]] bộ [[nhanh]]
 
{{-trans-}}
{{đầu}}
{| border=0 width=100%
|-
|bgcolor="{{bgclr}}" valign=top width=48%|
{|
:*{{en}}: to [[run]]
:*{{nl}}: [[rennen]], [[lopen]]
{{giữa}}
|}
| width=1% |
|bgcolor="{{bgclr}}" valign=top width=48%|
{|
:*{{ru}}: [[бежать]] (bežát') (hạn định), [[бегать]] (bégat') (phiếm), [[побежать]] (pobežát') (hoàn thành)
:*{{fr}}: [[courir]]
|}
 
{{-ref-}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
 
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
 
[[fr:chạy]]
[[nl:chạy]]
{{-ref-}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
3.221

lần sửa đổi

Trình đơn chuyển hướng