Bước tới nội dung

đêôxiribônuclêic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Pháp désoxyribonucléique.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗe˧˧ o˧˧ si˧˧ i˧˧ ɓo˧˧ nu˧˧ le˧˧ ik˧˥ɗe˧˥ o˧˥ si˧˥ i˧˥ ɓo˧˥ nu˧˥ le˧˥ ḭk˩˧ɗe˧˧ o˧˧ si˧˧ i˧˧ ɓo˧˧ nu˧˧ le˧˧ ik˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗe˧˥ o˧˥ si˧˥ i˧˥ ɓo˧˥ nu˧˥ le˧˥ ik˩˩ɗe˧˥˧ o˧˥˧ si˧˥˧ i˧˥˧ ɓo˧˥˧ nu˧˥˧ le˧˥˧ ḭk˩˧

Tính từ

[sửa]

đêôxiribônuclêic

  1. (di truyền học) deoxyribonucleic

Từ phái sinh

[sửa]