Bước tới nội dung

đòu᷃ bạc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt trung cổ

Danh từ

đòu᷃ bạc

  1. đồng bạc.

Hậu duệ

  • Tiếng Việt: đồng bạc

Tham khảo