Bước tới nội dung

đòu᷃ hŏang

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt trung cổ

Danh từ

đòu᷃ hŏang

  1. đồng hoang.

Hậu duệ

  • Tiếng Việt: đồng hoang

Tham khảo