đút đít

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗut˧˥ ɗit˧˥ ɗṵk˩˧ ɗḭt˩˧ ɗuk˧˥ ɗɨt˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗut˩˩ ɗit˩˩ ɗṵt˩˧ ɗḭt˩˧

Động từ[sửa]

đút đít

  1. Hành vi quan hệ tình dục của gay, một người đưa dương vật vào lỗ đít của người kia.

Đồng nghĩa[sửa]