đầu phiếu
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗə̤w˨˩ fiəw˧˥ | ɗəw˧˧ fiə̰w˩˧ | ɗəw˨˩ fiəw˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗəw˧˧ fiəw˩˩ | ɗəw˧˧ fiə̰w˩˧ | ||
Động từ
đầu phiếu
- (Thường chỉ dùng trong một số tổ hợp) . Bỏ phiếu bầu cử hoặc biểu quyết.
- Chế độ phổ thông đầu phiếu.
- Kết quả cuộc đầu phiếu.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “đầu phiếu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)