Bước tới nội dung

đề lao

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗe̤˨˩ laːw˧˧ɗe˧˧ laːw˧˥ɗe˨˩ laːw˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗe˧˧ laːw˧˥ɗe˧˧ laːw˧˥˧

Danh từ

đề lao

  1. Nơi giam tội phạm đặc biệt nguy hiểm.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)