đa giác
Giao diện
Tiếng Việt

Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗaː˧˧ zaːk˧˥ | ɗaː˧˥ ja̰ːk˩˧ | ɗaː˧˧ jaːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaː˧˥ ɟaːk˩˩ | ɗaː˧˥˧ ɟa̰ːk˩˧ | ||
Danh từ
đa giác
Dịch
- tiếng Catalan: polígon
- Tiếng Séc: mnohoúhelník
- Tiếng Đan Mạch: polygon
- Tiếng Đức: Polygon
- Tiếng Estonia: hulknurk
- Tiếng Anh: polygon
- Tiếng Tây Ban Nha: polígono
- Quốc tế ngữ: plurlatero
- Tiếng Pháp: polygone
- Tiếng Galicia: polígono
- Tiếng Ido: poligono
- Tiếng Ý: poligono (trong ngữ cảnh hình học)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “đa giác”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
