đa nghi
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 多疑. Trong đó: 多 (“đa”: nhiều); 疑 (“nghi”: nghi ngờ).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗaː˧˧ ŋi˧˧ | ɗaː˧˥ ŋi˧˥ | ɗaː˧˧ ŋi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaː˧˥ ŋi˧˥ | ɗaː˧˥˧ ŋi˧˥˧ | ||
Tính từ
đa nghi
- Hay nghi ngờ.
- Người có tính đa nghi.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “đa nghi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)