Bước tới nội dung

đumbir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Hungary gyömbér.

Danh từ

[sửa]

đùmbīr  bđv (chính tả Kirin ђу̀мбӣр)

  1. Gừng.
    Đồng nghĩa: đìnđer

Biến cách

[sửa]
Biến cách của đumbir
số ít số nhiều
danh cách đumbir đumbiri
sinh cách đumbira đumbirā
dữ cách đumbiru đumbirima
đối cách đumbir đumbire
hô cách đumbire đumbiri
định vị cách đumbiru đumbirima
cách công cụ đumbirom đumbirima