Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Malta
Hiện/ẩn mục
Tiếng Malta
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Từ phái sinh
Đóng mở mục lục
ħalib
19 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Čeština
English
Español
Euskara
Magyar
Bahasa Indonesia
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Lietuvių
Malagasy
Polski
Русский
Svenska
Тоҷикӣ
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Malta
[
sửa
]
Gốc từ
ħ-l-b
1 từ
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Ả Rập
حَلِيب
(
ḥalīb
)
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ħaˈliːp/
Danh từ
[
sửa
]
ħalib
gđ
(
số nhiều
ħlejjeb
hoặc
ħalibijiet
)
Sữa
.
Từ phái sinh
[
sửa
]
abjad ħalib
ħalib magħqud
ħalib maħlul
tal-ħalib
Thể loại
:
Từ tiếng Malta thuộc gốc từ ħ-l-b
Từ kế thừa từ tiếng Ả Rập tiếng Malta
Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Malta
Từ 2 âm tiết tiếng Malta
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malta
Mục từ tiếng Malta
Danh từ tiếng Malta
Danh từ giống đực tiếng Malta
Thể loại ẩn:
Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Malta
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ħalib
19 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài