įeiti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

įeiti (h.t. n.t.3 įeina, q.k. n.t.3 įėjo)

  1. Đi vào.