įeiti
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ į- (“in”) + eĩti. Cùng gốc với tiếng Latvia ieiet và tiếng Latinh ineō.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]įeĩti (ngôi thứ ba hiện tại įeĩna, ngôi thứ ba quá khứ įė̃jo)
Biến cách
[sửa]| số nhiều vienaskaita | số ít daugiskaita | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | |||
| aš | tu | jis/ji | mes | jūs | jie/jos | |||
| lối trình bày | hiện tại | įeinù | įeinì | įeĩna | įeĩname, įeĩnam |
įeĩnate, įeĩnat |
įeĩna | |
| quá khứ | įėjaũ | įėjaĩ | įė̃jo | įė̃jome, įė̃jom |
įė̃jote, įė̃jot |
įė̃jo | ||
| quá khứ nhiều lần | įeĩdavau | įeĩdavai | įeĩdavo | įeĩdavome, įeĩdavom |
įeĩdavote, įeĩdavot |
įeĩdavo | ||
| tương lai | įeĩsiu | įeĩsi | įeĩs | įeĩsime, įeĩsim |
įeĩsite, įeĩsit |
įeĩs | ||
| giả định | įeĩčiau | įeĩtum, įeĩtumei |
įeĩtų | įeĩtumėme, įeĩtumėm, įeĩtume |
įeĩtumėte, įeĩtumėt |
įeĩtų | ||
| mệnh lệnh | — | įeĩk, įeĩki |
teįeĩna, teįeĩnie |
įeĩkime, įeĩkim |
įeĩkite, įeĩkit |
teįeĩna, teįeĩnie | ||
| ||||||||||||||||||||||
Đọc thêm
[sửa]- “įeiti”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026