įvardis

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

į́vardis  (số nhiều į́vardžiai), biến trọng âm thứ 1

  1. Đại từ.