ŋ̥a³
Giao diện
Tiếng Ai
[sửa]| 50 | ||
| ← 4 | 5 | 6 → |
|---|---|---|
| Số đếm: ŋ̥a³, ŋɔ³ | ||
Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Tráng haj (“năm”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ŋ̥a³
- năm.
References
[sửa]- 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN