ŋ̥a³ tsiep⁸
Giao diện
Tiếng Ai
[sửa]| ← 40 | 50 | 60 → |
|---|---|---|
| 5[a], [b] | ||
| Số đếm: ŋ̥a³ tsiep⁸ | ||
Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Tráng haj cib (“năm mươi”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN