œnologue
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.nɔ.lɔɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | œnologue /e.nɔ.lɔɡ/ |
œnologues /e.nɔ.lɔɡ/ |
| Giống cái | œnologue /e.nɔ.lɔɡ/ |
œnologues /e.nɔ.lɔɡ/ |
œnologue /e.nɔ.lɔɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “œnologue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)