škola
Giao diện
Tiếng Latgale
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ Middle Polish szkoła, có lẽ thông qua từ tiếng Nga школа (škola).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]škola gc
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]škola gc (giảm nhẹ školka hoặc školička)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]tính từ
động từ
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- škola, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- škola, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “škola”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Ý scuola, từ tiếng Latinh schola, từ tiếng Hy Lạp cổ σχολή (skholḗ).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]škȏla gc (chính tả Kirin шко̑ла)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “škola”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]škola gc (tính từ quan hệ školský, giảm nhẹ školička)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “škola”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ Middle Polish tiếng Latgale
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latgale
- Mục từ tiếng Latgale
- Danh từ tiếng Latgale
- Danh từ giống cái tiếng Latgale
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Latgale
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Latgale
- ltg:Giáo dục
- ltg:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/ola
- Vần:Tiếng Séc/ola/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- cứng giống cái nouns tiếng Séc
- cs:Tòa nhà
- cs:Trường học
- Từ vay mượn từ tiếng Ý tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống cái tiếng Serbia-Croatia
- sh:Tòa nhà
- sh:Giáo dục
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Slovak
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/ɔla
- Vần:Tiếng Slovak/ɔla/2 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống cái tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại žena tiếng Slovak
- sk:Tòa nhà
- sk:Giáo dục
