šuo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

šuo  (số nhiều šunys; gc kalė), biến trọng âm thứ 4

  1. Con chó.