Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
švinas
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Deutsch
English
Eesti
Euskara
Suomi
Français
Magyar
Lietuvių
Malagasy
Norsk nynorsk
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
svinas
Tiếng Litva
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˈʃʲʋʲɪnɐs]
Vần:
-ɪnɐs
Tách âm:
švi̇̀‧nas
Mục từ này cần một đoạn ghi âm
phát âm bằng âm thanh
. Nếu bạn là người bản xứ và có micrô, vui lòng
ghi âm lại mục từ này
. Bản ghi phát âm bằng âm thanh
sẽ xuất hiện ở đây
khi chúng sẵn sàng.
Danh từ
[
sửa
]
švi̇̀nas
gđ
(
không đếm được
)
Chì
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
švinas
số ít
danh cách
švinas
sinh cách
švino
dữ cách
švinui
đối cách
šviną
cách công cụ
švinu
định vị cách
švine
hô cách
švine
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
Vần:Tiếng Litva/ɪnɐs
Vần:Tiếng Litva/ɪnɐs/2 âm tiết
Yêu cầu một đoạn ghi âm thanh cách phát âm mục từ tiếng Litva
Danh từ không đếm được tiếng Litva
Mục từ tiếng Litva
Danh từ tiếng Litva
Danh từ giống đực tiếng Litva
lt:Nguyên tố hóa học
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
švinas
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài