Bước tới nội dung

švinas

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: svinas

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần một đoạn ghi âm phát âm bằng âm thanh. Nếu bạn là người bản xứ và có micrô, vui lòng ghi âm lại mục từ này. Bản ghi phát âm bằng âm thanh sẽ xuất hiện ở đây khi chúng sẵn sàng.

Danh từ

[sửa]

švi̇̀nas  (không đếm được)

  1. Chì.

Biến cách

[sửa]