Ŵ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
[sửa]Ŵ (chữ thường ŵ)
- Chữ cái W viết hoa với dấu nón (circumflex).
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chichewa
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ŵ (chữ thường ŵ)
- (hiếm) Chữ cái thứ 23 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Chichewa.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tumbuka
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ŵ (chữ thường ŵ)
- Chữ cái thứ 30 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tumbuka.
- ŴaTumbuka ― người Tumbuka
Xem thêm
[sửa]Tiếng Wales
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ŵ (chữ thường ŵ)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Wales) A a (Á á, À à, Â â, Ä ä), B b, C c, Ch ch, D d, Dd dd, E e (É é, È è, Ê ê, Ë ë), F f, Ff ff, G g, Ng ng, H h, I i (Í í, Ì ì, Î î, Ï ï), J j, L l, Ll ll, M m, N n, O o (Ó ó, Ò ò, Ô ô, Ö ö), P p, Ph ph, R r, Rh rh, S s, T t, Th th, U u (Ú ú, Ù ù, Û û, Ü ü), W w (Ẃ ẃ, Ẁ ẁ, Ŵ ŵ, Ẅ ẅ), Y y (Ý ý, Ỳ ỳ, Ŷ ŷ, Ÿ ÿ)
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin Extended-A
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Từ đa ngữ đánh vần với ◌̂
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chichewa
- Mục từ tiếng Chichewa
- Chữ cái tiếng Chichewa
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Chichewa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tumbuka
- Mục từ tiếng Tumbuka
- Chữ cái tiếng Tumbuka
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tumbuka
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wales
- Mục từ tiếng Wales
- Chữ cái tiếng Wales
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Wales
- Chữ cái chữ Latinh