Bước tới nội dung

Ŵ

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Latinh


Ŵ U+0174, Ŵ
LATIN CAPITAL LETTER W WITH CIRCUMFLEX
Composition:W [U+0057] + ̂ [U+0302]
ų
[U+0173]
Latin Extended-A ŵ
[U+0175]

Mô tả

[sửa]

Ŵ (chữ thường ŵ)

  1. Chữ cái W viết hoa với dấu nón (circumflex).

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Chichewa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

Ŵ (chữ thường ŵ)

  1. (hiếm) Chữ cái thứ 23 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Chichewa.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tumbuka

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

Ŵ (chữ thường ŵ)

  1. Chữ cái thứ 30 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tumbuka.
    ŴaTumbukangười Tumbuka

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Wales

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

Ŵ (chữ thường ŵ)

  1. Chữ W viết hoa với dấu trọng âm kéo dài, trong từ đơn âm hoặc âm tiết cuối của từ đa âm tiết.
    ŴlongÔ long

Xem thêm

[sửa]