žaba
Giao diện
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *žaba. Chứng thực lần đầu vào thế kỷ 16.[1]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žȁba gc (chính tả Kirin жа̏ба, tính từ quan hệ žȁbljī hoặc žȁbin, giảm nhẹ žȁbica, tăng kích žabètina)
- Con ếch.
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Albani: zhabë
Tham khảo
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “žaba”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žaba gc (tính từ quan hệ žabí hoặc žabací, giảm nhẹ žabka hoặc žabička hoặc žabienka hoặc žabôčka, augmentative žabisko)
- Con ếch.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “žaba”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Tiếng Slovene
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žába gc
- Con ếch.
Biến cách
[sửa]| Giống cái, thân a | |||
|---|---|---|---|
| nom. si. | žába | ||
| gen. si. | žábe | ||
| số ít | số đôi | số nhiều | |
| nom. (imenovȃlnik) |
žába | žábi | žábe |
| gen. (rodȋlnik) |
žábe | žáb | žáb |
| dat.. (dajȃlnik) |
žábi | žábama | žábam |
| acc. (tožȋlnik) |
žábo | žábi | žábe |
| loc. (mẹ̑stnik) |
žábi | žábah | žábah |
| ins. (orọ̑dnik) |
žábo | žábama | žábami |
Đọc thêm
[sửa]- “žaba”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU (bằng tiếng Slovene), 2014–2026
Tiếng Thượng Sorb
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žaba
- Con ếch.
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “žaba” trong Soblex
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống cái tiếng Serbia-Croatia
- sh:Bộ Không đuôi
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/aba
- Vần:Tiếng Slovak/aba/2 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống cái tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại žena tiếng Slovak
- sk:Bộ Không đuôi
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovene
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovene
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ giống cái tiếng Slovene
- Yêu cầu thanh điệu mục từ tiếng Slovene
- Danh từ giống cái tiếng Slovene thân a
- sl:Bộ Không đuôi
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Thượng Sorb
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Thượng Sorb
- Mục từ tiếng Thượng Sorb
- Danh từ tiếng Thượng Sorb
- nounsgiống cái thân từ cứng tiếng Thượng Sorb
- hsb:Bộ Không đuôi

