Bước tới nội dung

žlčník

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Slovak

[sửa]
Wikipedia tiếng Slovak có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ žlč + -ník.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

žlčník  vs (tính từ quan hệ žlčníkový)

  1. Túi mật.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của žlčník
(loại dub)
số ítsố nhiều
danh cáchžlčníkžlčníky
sinh cáchžlčníkažlčníkov
dữ cáchžlčníkužlčníkom
đối cáchžlčníkžlčníky
định vị cáchžlčníkužlčníkoch
công cụ cáchžlčníkomžlčníkmi

Đọc thêm

[sửa]
  • žlčník”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026