Bước tới nội dung

șirete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Rumani

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

șirete  hoặc gc hoặc gt (số nhiều giống đực șireți, số nhiều giống cái và giống trung șirete)

  1. Dạng không còn dùng của șiret

Biến cách

[sửa]
Biến cách của șirete
số ít số nhiều
giống đực giống trung giống cái giống đực giống trung giống cái
danh cách-
đối cách
bất định șirete șirete șireți șirete
xác định șiretele șiretea șireții șiretele
sinh cách-
dữ cách
bất định șirete șirete șireți șirete
xác định șiretelui șiretei șireților șiretelor

Tham khảo

[sửa]
  • șirete trong Academia Română, Micul dicționar academic, ediția a II-a, Bucharest: Univers Enciclopedic, 2010. →ISBN