șirete
Giao diện
Tiếng Rumani
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]șirete gđ hoặc gc hoặc gt (số nhiều giống đực șireți, số nhiều giống cái và giống trung șirete)
- Dạng không còn dùng của șiret
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |||
| danh cách- đối cách | bất định | șirete | șirete | șireți | șirete | |||
| xác định | șiretele | șiretea | șireții | șiretele | ||||
| sinh cách- dữ cách | bất định | șirete | șirete | șireți | șirete | |||
| xác định | șiretelui | șiretei | șireților | șiretelor | ||||