ʔ
Giao diện
Ngôn ngữ (28)
Tiếng Assiniboine • Tiếng Chilcotin • Tiếng Comanche • Tiếng Comox • Tiếng Cowlitz • Tiếng Denesuline • Tiếng Ditidaht • Tiếng Guajá • Tiếng Halkomelem • Tiếng Heiltsuk • Tiếng Hu • Tiếng Kashaya • Tiếng Ktunaxa • Tiếng Kumbewaha • Tiếng Kwak'wala • Tiếng Lasalimu • Tiếng Lushootseed • Tiếng Nuu-chah-nulth • Tiếng Okanagan • Tiếng Osage • Tiếng Sechelt • Tiếng Senoufo Nyarafolo • Tiếng Seze • Tiếng Shompen • Tiếng Tapirapé • Tiếng Tashelhit • Tiếng Thompson • Tiếng Tsat
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Latinh
| ||||||||
Cách phát âm
[sửa]IPA: (tập tin)
Mô tả
[sửa]ʔ
- Chữ cái Latinh thể hiện âm tắc thanh hầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Assiniboine
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái FPCC, tương ứng với ’ trong các bảng chữ cái FB & SICC.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái FB) A a, Ą ą, B b, C c, Cʼ cʼ, D d, E e, G g, Ǧ ǧ, H h, Ȟ ȟ, Ȟʼ ȟʼ, I i, Į į, J j, K k, Kʼ kʼ, M m, N n, O o, P p, Pʼ pʼ, S s, Sʼ sʼ, Š š, Šʼ šʼ, T t, Tʼ tʼ, U u, Ų ų, W w, Y y, Z z, Ž ž, ’
- (Bảng chữ cái FPCC) A a, An an, B b, Ch ch, Chʔ chʔ, D d, E e, G g, H h, I i, In in, J j, K k, Kʔ kʔ, M m, N n, O o, P p, Pʔ pʔ, S s, Sʔ sʔ, Š š, Šʔ šʔ, T t, Tʔ tʔ, U u, Un un, W w, X x, Xʔ xʔ, Y y, Z z, Ž ž, ʔ
- (Bảng chữ cái SICC) A a, Aƞ aƞ, B b, C̀c̀, C̀ʼ c̀ʼ, C̄c̄, D d, E e, G g, Ġ ġ, H h, Ḣ ḣ, Ḣʼ ḣʼ, I i, Iƞ iƞ, J j, K k, Kʼ kʼ, M m, N n, O o, P p, Pʼ pʼ, S s, Sʼ sʼ, S̀s̀, S̀ʼ s̀ʼ, T t, Tʼ tʼ, U u, Uƞ uƞ, W w, Y y, Z z, ’
Tham khảo
[sửa]Tiếng Chilcotin
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Phụ âm thứ 46 trong bộ chữ Latinh tiếng Chilcotin.
- ʔiben ― tạp dề
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- First Voices (2025) “ʔ”, trong Tsilhqot'in (Xeni Gwet'in) (bằng tiếng Anh)
Tiếng Comanche
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Latinh tiếng Comanche.
- moʔo ― tay
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Comanche Language and Cultural Preservation Committee (2020) “moʔo”, trong Comanche - English Dictionary, SIL International
Tiếng Comox
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái thứ 59 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Comox.
- ʔayʔaǰuθəm ― Comox
Xem thêm
[sửa]Tiếng Cowlitz
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Cowlitz Indian Tribe (2023) “ʔ”, trong Cowlitz Coast Salish Dictionary, Cowlitz Salish Dictionary
Tiếng Denesuline
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái đầu tiên trong bộ chữ Latinh tiếng Denesuline.
- ʔı ― quần áo (nữ)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Denesuline) ʔ, A a (Ą ą, Á á, Ą́ ą́), B b, Ch ch, Ch’ ch’, D d, Dh dh, Ddh ddh, Dl dl, Dz dz, E e (Ę ę, É é, Ę́ ę́), Ë ë (Ë́ ë́), G g, Gh gh, H h, I i (Į į, Í í, Į́ į́), J j, K k, Kʼ kʼ, L l, Ł ł, M m, N n, O o (Ǫ ǫ, Ó ó, Ǫ́ ǫ́), R r, S s, Sh sh, T t, T’ t’, Th th, Tł tł, Tłʼ tłʼ, Ts ts, Ts’ ts’, Tth tth, Tth’ tth’, U u (Ų ų, Ú ú, Ų́ ų́), W w, X x, Y y, Z z
Tham khảo
[sửa]- First Voices (2025) “ʔ”, trong Dene (bằng tiếng Anh)
Tiếng Ditidaht
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái thứ 51 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Ditidaht.
- ʔadak ― lửa
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Ditidaht) A a, Aa aa, B b, B̓ b̓, C c, C̓ c̓, Č č, Č̓ č̓, D d, D̓ d̓, E e, Ee ee, H h, Ḥ ḥ, I i, Ii ii, K k, Kʷ kʷ, K̓ k̓, K̓ʷ k̓ʷ, L l, L̓ l̓, Ł ł, ƛ, ̓ ƛ̓, M m, M̓ m̓, N n, N̓ n̓, Ŋ ŋ, O o, Oo oo, P p, P̓ p̓, Q q, Qʷ qʷ, Q̓ q̓, Q̓ʷ q̓ʷ, S s, Š š, T t, T̓ t̓, U u, Uu uu, W w, W̓ w̓, X x, Xʷ xʷ, X̣ x̣, X̣ʷ x̣ʷ, Y y, Y̓ y̓, ʔ, ʕ
Tham khảo
[sửa]- FirstVoices (2024) “ʔ”, trong diiɁdiitidq
Tiếng Guajá
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ʔ
Tiếng Halkomelem
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái thứ 36 trong bảng chữ cái Musqueam.
- ʔeꭓeʔ ― ngỗng Canada
Xem thêm
[sửa]- (Musqueam) c, c̓, č, h, k, kʷ, k̓ʷ, l, l̓, ƛ̓, ɬ, m, m̓, n, n̓, p, p̓, q, q̓, qʷ, q̓ʷ, s, š, t, t̓, t̓ᶿ, θ, w, w̓, x, xʷ, ꭓ, ꭓʷ, y, y̓, ʔ, a, a꞉, e, e꞉, i, i꞉, u, u꞉, ə
- (Stó꞉lō) A a, Ch ch, Chʼ chʼ, E e, H h, I i, K k, Kʼ kʼ, Kw kw, Kwʼ kwʼ, L l, Lh lh, M n, O o, Ō ō, P p, Pʼ pʼ, Q q, Qʼ qʼ, Qw qw, Qwʼ qwʼ, S s, Sh sh, T t, Tʼ tʼ, Th th, Thʼ thʼ, Tlʼ tlʼ, Ts ts, Tsʼ tsʼ, U u, W w, X x, Xw xw, X̱ x̱, X̱w x̱w, Y y, ʼ, ꞉
- (Cowichan) A a, Aa aa, Ch ch, Chʼ chʼ, E e, Ee ee, H h, Hw hw, I i, Ii ii, K k, Kw kw, Kwʼ kwʼ, L l, Lʼ lʼ (ʼl), Lh lh, M m, Mʼ mʼ (ʼm), N n, Nʼ nʼ (ʼn), O o, Oo oo, Ou ou, P p, Pʼ pʼ, Q q, Qʼ qʼ, Qw qw, Qwʼ qwʼ, S s, Sh sh, T t, Tʼ tʼ, Th th, Tlʼ tlʼ, Ts ts, Tsʼ tsʼ, Tth tth, Tthʼ tthʼ, U u, W w, Wʼ wʼ (ʼw), X x, Xw xw, Y y, Yʼ yʼ (ʼy), ʼ
Tiếng Heiltsuk
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Latinh tiếng Heiltsuk) A a, Á á, A̓ a̓, B b, C c, C̓ c̓, D d, , G g, Gv gv, Ǧ ǧ, Ǧv ǧv, H h, H̓ h̓, Ħ ħ, I i, Í í, I̓ i̓, K k, Kv kv, K̓ k̓, K̓v k̓v, L l, ʼL l̓, Ḷ ḷ, Ḷ́ ḷ́, ʼḶ ḷ̓, Ɫ ɫ, M m, ʼM m̓, Ṃ ṃ, Ṃ́ ṃ́, ʼṂ ṃ̓, N n, ʼN n̓, Ṇ ṇ, Ṇ́ ṇ́, ʼṆ ṇ̓, P p, P̓ p̓, Q q, Qv qv, Q̓ q̓, Q̓v q̓v, S s, T t, T̓ t̓, ƛ, ̓ ƛ̓, U u, Ú ú, U̓ u̓, W w, ʼW w̓, X x, Xv xv, X̌ x̌, X̌v x̌v, Y y, ʼY y̓, Z z, ʔ
Tham khảo
[sửa]- First Voices (2000-2025) “ʔ”, trong Haíɫzaqv (Heiltsuk) Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Hu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ʔ
Tiếng Kashaya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Latinh tiếng Kashaya.
- ʔihsul ― kền kền
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ktunaxa
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- First Voices (2016) “ʔ”, trong Ktunaxa
Tiếng Kumbewaha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ʔ
Tiếng Kwak'wala
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- ⟨ʼ⟩ trong bảng chữ cái Uʼmista (Kwakʼwala chuẩn)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Uʼmista) A a, A̱ a̱, B b, D d, Dł dł, Dz dz, E e, G g, Gw gw, G̱ g̱, G̱w g̱w, H h, I i, K k, Kw kw, K̓ k̓, K̓w k̓w, Ḵ ḵ, Ḵw ḵw, Ḵ̓ ḵ̓, Ḵ̓w ḵ̓w, L l, ʼL ʼl, Ł ł, M m, ʼM ʼm, N n, ʼN ʼn, O o, P p, P̓ p̓, S s, T t, T̓ t̓, Tł tł, T̓ł t̓ł, Ts ts, T̓s t̓s, U u, W w, ʼW ʼw, X x, Xw xw, X̱ x̱, X̱w x̱w, Y y, ʼY ʼy, ʼ
- (Bảng chữ cái phương ngữ Liq̓ʷala) A a, Ə ə, B b, D d, , Dᶻ dᶻ, E e, G g, Gʷ gʷ, Ǧ ǧ, Ǧʷ ǧʷ, H h, I i, K k, Kʷ kʷ, K̓ k̓, K̓ʷ k̓ʷ, Q q, Qʷ qʷ, Q̓ q̓, Q̓ʷ q̓ʷ, L l, L̓ l̓, Ł ł, M m, M̓ m̓, N n, N̓ n̓, O o, P p, P̓ p̓, S s, T t, T̓ t̓, ƛ, ̓ ƛ̓, C c, C̓ c̓, U u, W w, W̓ w̓, X x, Xʷ xʷ, X̌ x̌, X̌ʷ x̌ʷ, Y y, Y̓ y̓, ʔ
Tham khảo
[sửa]- First Voices (2000-2025) “ʼ”, trong Kwak̓wala (bằng tiếng Anh)
Tiếng Lasalimu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ʔ
Tiếng Lushootseed
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nuu-chah-nulth
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Nuu-chah-nult) A a, Aa aa, B b, C c, C̓ c̓, Č č, Č̓ č̓, D d, E e, Ee ee, H h, Ḥ ḥ, I i, Ii ii, K k, K̓ k̓, Kʷ kʷ, K̓ʷ k̓ʷ, L l, L̓ l̓, Ł ł, ƛ, ̓ ƛ̓, M m, M̓ m̓, N n, N̓ n̓, Ŋ ŋ, O o, Oo oo, P p, P̓ p̓, Q q, Q̓ q̓, Qʷ qʷ, Q̓ʷ q̓ʷ, S s, Š š, T t, T̓ t̓, U u, Uu uu, W w, W̓ w̓, X x, Xʷ xʷ, X̣ x̣, X̣ʷ x̣ʷ, Y y, Y̓ y̓, ʕ, ʔ
Tham khảo
[sửa]- Mary Ritchie Key (2023) Nuu-chah-nulth dictionary (The Intercontinental Dictionary Series), Leipzig: Max Planck Institute for Evolutionary Anthropology
Tiếng Okanagan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Okanagan) A a, Á á, C c, C̓ c̓, Ə ə, Ə́ ə́, Ɣ ɣ, Ɣ̓ ɣ̓, H h, Ḥ ḥ, I i, Í í, K k, K̓ k̓, Kʷ kʷ, K̓ʷ k̓ʷ, L l, L̓ l̓, Ł ł, Ɬ ɬ, ̓ ƛ̓, M m, M̓ m̓, N n, N̓ n̓, P p, P̓ p̓, Q q, Q̓ q̓, Qʷ qʷ, Q̓ʷ q̓ʷ, R r, R̓ r̓, S s, T t, T̓ t̓, U u, Ú ú, W w, W̓ w̓, X x, Xʷ xʷ, X̌ x̌, X̌ʷ x̌ʷ, Y y, Y̓ y̓, ʕ, ʕ̓, ʕʷ, ʕ̓ʷ, ʔ
Tiếng Osage
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Latinh tiếng Osage.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sechelt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Latinh tiếng Sechelt.
- ʔál-láwíʔ ― củ cải
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- First Voices (2000-2025) “ʔ”, trong she shashishalhem (bằng tiếng Anh)
Tiếng Senoufo Nyarafolo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Senoufo Nyarafolo.
- Fànʔa Kajuʔulo ― Phục truyền Luật lệ Ký
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024) “Fànʔa Kajuʔulo 1”, trong Sénoufo, Nyarafolo (bằng tiếng Senoufo Nyarafolo)
Tiếng Seze
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ʔ
Tiếng Shompen
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Tapirapé
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ʔ
Tiếng Tashelhit
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tashelhit.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thompson
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʔ
- Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Latinh tiếng Thompson.
- ʔeʔúym̓ ― cười
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- First Voices (2000-2025) “ʔ”, trong nɬeʔkepmxcin (bằng tiếng Anh)
Tiếng Tsat
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ʔ
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự IPA Extensions
- Ký tự Chữ unspecified
- Mục từ có liên kết âm thanh đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assiniboine
- Mục từ tiếng Assiniboine
- Chữ cái tiếng Assiniboine
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chilcotin
- Mục từ tiếng Chilcotin
- Chữ cái tiếng Chilcotin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chilcotin
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Comanche
- Mục từ tiếng Comanche
- Chữ cái tiếng Comanche
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Comanche
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Comox
- Mục từ tiếng Comox
- Chữ cái tiếng Comox
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Comox
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cowlitz
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Cowlitz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Denesuline
- Mục từ tiếng Denesuline
- Chữ cái tiếng Denesuline
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Denesuline
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ditidaht
- Mục từ tiếng Ditidaht
- Chữ cái tiếng Ditidaht
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ditidaht
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Guajá
- Mục từ tiếng Guajá
- Ký tự tiếng Guajá
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Guajá
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Halkomelem
- Mục từ tiếng Halkomelem
- Chữ cái tiếng Halkomelem
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Halkomelem
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Heiltsuk
- Mục từ tiếng Heiltsuk
- Chữ cái tiếng Heiltsuk
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Heiltsuk
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hu
- Mục từ tiếng Hu
- Ký tự tiếng Hu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kashaya
- Mục từ tiếng Kashaya
- Chữ cái tiếng Kashaya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kashaya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ktunaxa
- Mục từ tiếng Ktunaxa
- Chữ cái tiếng Ktunaxa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ktunaxa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kumbewaha
- Mục từ tiếng Tsat
- Ký tự tiếng Tsat
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kumbewaha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kwak'wala
- Mục từ tiếng Kwak'wala
- Chữ cái tiếng Kwak'wala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kwak'wala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lasalimu
- Mục từ tiếng Lasalimu
- Ký tự tiếng Lasalimu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lasalimu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lushootseed
- Mục từ tiếng Lushootseed
- Chữ cái tiếng Lushootseed
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lushootseed
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nuu-chah-nulth
- Mục từ tiếng Nuu-chah-nulth
- Chữ cái tiếng Nuu-chah-nulth
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nuu-chah-nulth
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Okanagan
- Mục từ tiếng Okanagan
- Chữ cái tiếng Okanagan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Okanagan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Osage
- Mục từ tiếng Osage
- Chữ cái tiếng Osage
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sechelt
- Mục từ tiếng Sechelt
- Chữ cái tiếng Sechelt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng Cebaara Senoufo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Senoufo Nyarafolo
- Mục từ tiếng Senoufo Nyarafolo
- Chữ cái tiếng Senoufo Nyarafolo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Senoufo Nyarafolo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Seze
- Mục từ tiếng Tapirapé
- Ký tự tiếng Tapirapé
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Seze
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shompen
- Mục từ tiếng Shompen
- Chữ cái tiếng Shompen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shompen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tapirapé
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tapirapé
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Tashelhit
- Chữ cái tiếng Tashelhit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thompson
- Mục từ tiếng Thompson
- Chữ cái tiếng Thompson
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thompson
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tsat
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tsat