Σέραπις
Giao diện
Tiếng Hy Lạp cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (tk. 5 TCN, Attica) IPA(ghi chú): /sé.raː.pis/
- (tk. 1, Ai Cập) IPA(ghi chú): /ˈse.ra.pis/
- (tk. 4, Koine) IPA(ghi chú): /ˈse.ra.pis/
- (tk. 10, Đông La Mã) IPA(ghi chú): /ˈse.ra.pis/
- (tk. 15, Constantinopolis) IPA(ghi chú): /ˈse.ra.pis/
Danh từ riêng
[sửa]Σέρᾱπῐς (Sérāpis) gđ (gen. Σερᾱ́πῐδος); biến cách kiểu 3
- Dạng thay thế của Σάρᾱπις (Sárāpis)
Biến tố
[sửa]| Cách / # | Số ít | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nom. | ὁ Σέρᾱπῐς ho Sérāpis | ||||||||||||
| Gen. | τοῦ Σερᾱ́πῐδος toû Serā́pidos | ||||||||||||
| Dat. | τῷ Σερᾱ́πῐδῐ tôi Serā́pidi | ||||||||||||
| Acc. | τὸν Σερᾱ́πῐδᾰ tòn Serā́pida | ||||||||||||
| Voc. | Σέρᾱπῐς Sérāpis | ||||||||||||
| Ghi chú: |
| ||||||||||||
Từ phái sinh
[sửa]- σερᾱπιάς (serāpiás)
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- Σέραπις in Bailly, Anatole (1935) Le Grand Bailly: Dictionnaire grec-français, Paris: Hachette
- Σέραπις, in ΛΟΓΕΙΟΝ [Logeion] Từ điển tiếng Hy Lạp cổ đại và Latinh (bằng tiếng Anh, Hà Lan, Pháp, Tây Ban Nha, Trung Quốc và Đức), Đại học Chicago, 2011
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ tiếng Hy Lạp cổ
- Danh từ riêng tiếng Hy Lạp cổ
- Từ tiếng Hy Lạp cổ proparoxytone
- Danh từ riêng giống đực tiếng Hy Lạp cổ
- tiếng Hy Lạp cổ kiểu 3-declension Danh từ riêng
- tiếng Hy Lạp cổ giống đực Danh từ riêng in the kiểu 3 declension