Bước tới nội dung

Σέραπις

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hy Lạp cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
 

Danh từ riêng

[sửa]

Σέρᾱπῐς (Sérāpis)  (gen. Σερᾱ́πῐδος); biến cách kiểu 3

  1. Dạng thay thế của Σάρᾱπις (Sárāpis)

Biến tố

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Copt: ⲥⲉⲣⲁⲡⲓⲥ (serapis)
  • Tiếng Latinh: Serāpis

Đọc thêm

[sửa]