αλγόριθμος
Giao diện
Tiếng Hy Lạp
[sửa]Danh từ
[sửa]αλγόριθμος (algórithmos) gđ (số nhiều αλγόριθμοι)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | αλγόριθμος (algórithmos) | αλγόριθμοι (algórithmoi) |
| sinh cách | αλγορίθμου (algoríthmou) | αλγορίθμων (algoríthmon) |
| đối cách | αλγόριθμο (algórithmo) | αλγορίθμους (algoríthmous) |
| hô cách | αλγόριθμε (algórithme) | αλγόριθμοι (algórithmoi) |
Từ liên hệ
[sửa]- αλγοριθμικός (algorithmikós, “algorithmic”)
Xem thêm
[sửa]
αλγόριθμος trên Wikipedia tiếng Hy Lạp.