γυναικεῖον
Giao diện
Tiếng Hy Lạp cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (tk. 5 TCN, Attica) IPA(ghi chú): /ɡy.nai̯.kêː.on/
- (tk. 1, Ai Cập) IPA(ghi chú): /ɡy.nɛˈki.on/
- (tk. 4, Koine) IPA(ghi chú): /ʝy.nɛˈci.on/
- (tk. 10, Đông La Mã) IPA(ghi chú): /ʝy.neˈci.on/
- (tk. 15, Constantinopolis) IPA(ghi chú): /ʝi.neˈci.on/
Tính từ
[sửa]γυναικεῖον (gunaikeîon)
- Dạng biến tố của γυναικεῖος (gunaikeîos):