Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hy Lạp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hy Lạp
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ liên hệ
1.3.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
μήλο
46 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Azərbaycanca
Български
Čeština
Dansk
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
日本語
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Kernowek
Кыргызча
Limburgs
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
ဘာသာမန်
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Slovenčina
Slovenščina
Svenska
Тоҷикӣ
ไทย
Tagalog
Türkçe
Українська
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hy Lạp
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
μήλο
Kế thừa từ
tiếng Hy Lạp cổ
μῆλον
(
mêlon
)
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈmilo/
Tách âm:
μή‧λο
Từ đồng âm
:
μύλο
(
mýlo
)
Danh từ
[
sửa
]
μήλο
(
mílo
)
gt
(
số nhiều
μήλα
)
Táo
,
táo tây
.
(
ở dạng
số nhiều
)
Bóng né
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
μήλο
số ít
số nhiều
danh cách
μήλο
(
mílo
)
μήλα
(
míla
)
sinh cách
μήλου
(
mílou
)
μήλων
(
mílon
)
đối cách
μήλο
(
mílo
)
μήλα
(
míla
)
hô cách
μήλο
(
mílo
)
μήλα
(
míla
)
Từ liên hệ
[
sửa
]
μηλιά
gc
(
miliá
,
“
cây táo
”
)
μηλόκρασο
gt
(
milókraso
,
“
rượu táo
”
)
Đọc thêm
[
sửa
]
μήλο
trên Wikipedia tiếng Hy Lạp.
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Hy Lạp
Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Hy Lạp
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp
Từ đồng âm tiếng Hy Lạp
Mục từ tiếng Hy Lạp
Danh từ tiếng Hy Lạp
Danh từ giống trung tiếng Hy Lạp
Danh từ có biến cách như 'φύλλο' tiếng Hy Lạp
el:Trái cây
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
μήλο
46 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài