μειδιάω
Giao diện
Tiếng Hy Lạp cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *smey-. Cùng gốc với tiếng Latinh miror, comis, tiếng Phạn स्मयते (smáyate), tiếng Bắc Âu cổ *smīla (tiếng Anh smile).
Cách phát âm
[sửa]- (tk. 5 TCN, Attica) IPA(ghi chú): /meː.dá.ɔː/
- (tk. 1, Ai Cập) IPA(ghi chú): /miˈda.o/
- (tk. 4, Koine) IPA(ghi chú): /miˈða.o/
- (tk. 10, Đông La Mã) IPA(ghi chú): /miˈða.o/
- (tk. 15, Constantinopolis) IPA(ghi chú): /miˈða.o/
Động từ
[sửa]μειδᾰ́ω (meidáō)
- Mỉm cười
- 7th-6th centuries BC, Homeric Hymn to Demeter 204
Biến tố
[sửa]| Số | số ít | số đôi | số nhiều | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ||||||
| active | chỉ định | μειδιᾰ́ω | μειδιᾰ́εις | μειδιᾰ́ει | μειδιᾰ́ετον | μειδιᾰ́ετον | μειδιᾰ́ομεν | μειδιᾰ́ετε | μειδιᾰ́ουσῐ(ν) | ||||
| giả định | μειδιᾰ́ω | μειδιᾰ́ῃς | μειδιᾰ́ῃ | μειδιᾰ́ητον | μειδιᾰ́ητον | μειδιᾰ́ωμεν | μειδιᾰ́ητε | μειδιᾰ́ωσῐ(ν) | |||||
| cầu khiến | μειδιᾰ́οιμῐ | μειδιᾰ́οις | μειδιᾰ́οι | μειδιᾰ́οιτον | μειδιᾰοίτην | μειδιᾰ́οιμεν | μειδιᾰ́οιτε | μειδιᾰ́οιεν | |||||
| mệnh lệnh | μειδίᾰε | μειδιᾰέτω | μειδιᾰ́ετον | μειδιᾰέτων | μειδιᾰ́ετε | μειδιᾰόντων | |||||||
| active | |||||||||||||
| nguyên mẫu | μειδιᾰ́ειν | ||||||||||||
| phân từ | m | μειδιᾰ́ων | |||||||||||
| f | μειδιᾰ́ουσᾰ | ||||||||||||
| n | μειδιᾰ́ον | ||||||||||||
| Ghi chú: | Bảng này đưa ra các đuôi biến tố trong phương ngữ Attica. Đối với chia động từ trong phương ngữ khác, xem Phụ lục:Chia động từ trong các phường ngữ tiếng Hy Lạp cổ. | ||||||||||||
| Số | số ít | số đôi | số nhiều | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ||||||
| active | chỉ định | μειδιῶ | μειδιᾷς | μειδιᾷ | μειδιᾶτον | μειδιᾶτον | μειδιῶμεν | μειδιᾶτε | μειδιῶσῐ(ν) | ||||
| giả định | μειδιῶ | μειδιᾷς | μειδιᾷ | μειδιᾶτον | μειδιᾶτον | μειδιῶμεν | μειδιᾶτε | μειδιῶσῐ(ν) | |||||
| cầu khiến | μειδιῴην, μειδιῷμῐ |
μειδιῴης, μειδιῷς |
μειδιῴη, μειδιῷ |
μειδιῷτον, μειδιῴητον |
μειδιῴτην, μειδιῳήτην |
μειδιῷμεν, μειδιῴημεν |
μειδιῷτε, μειδιῴητε |
μειδιῷεν, μειδιῴησᾰν | |||||
| mệnh lệnh | μειδίᾱ | μειδιᾱ́τω | μειδιᾶτον | μειδιᾱ́των | μειδιᾶτε | μειδιώντων | |||||||
| active | |||||||||||||
| nguyên mẫu | μειδιᾶν | ||||||||||||
| phân từ | m | μειδιῶν | |||||||||||
| f | μειδιῶσᾰ | ||||||||||||
| n | μειδιῶν | ||||||||||||
| Ghi chú: | Bảng này đưa ra các đuôi biến tố trong phương ngữ Attica. Đối với chia động từ trong phương ngữ khác, xem Phụ lục:Chia động từ trong các phường ngữ tiếng Hy Lạp cổ. | ||||||||||||
| Số | số ít | số đôi | số nhiều | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ||||||
| active | chỉ định | ἐμειδίᾰον | ἐμειδίᾰες | ἐμειδίᾰε(ν) | ἐμειδιᾰ́ετον | ἐμειδιᾰέτην | ἐμειδιᾰ́ομεν | ἐμειδιᾰ́ετε | ἐμειδίᾰον | ||||
| Ghi chú: | Bảng này đưa ra các đuôi biến tố trong phương ngữ Attica. Đối với chia động từ trong phương ngữ khác, xem Phụ lục:Chia động từ trong các phường ngữ tiếng Hy Lạp cổ. | ||||||||||||
| Số | số ít | số đôi | số nhiều | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ||||||
| active | chỉ định | ἐμειδίων | ἐμειδίᾱς | ἐμειδίᾱ | ἐμειδιᾶτον | ἐμειδιᾱ́την | ἐμειδιῶμεν | ἐμειδιᾶτε | ἐμειδίων | ||||
| Ghi chú: | Bảng này đưa ra các đuôi biến tố trong phương ngữ Attica. Đối với chia động từ trong phương ngữ khác, xem Phụ lục:Chia động từ trong các phường ngữ tiếng Hy Lạp cổ. | ||||||||||||
| Số | số ít | số đôi | số nhiều | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ||||||
| active | chỉ định | μειδιάασκον | μειδιάασκες | μειδιάασκε(ν) | μειδιαάσκετον | μειδιαασκέτην | μειδιαάσκομεν | μειδιαάσκετε | μειδιάασκον | ||||
| Ghi chú: | Các phương ngữ ngoài Attica chưa được chứng thực rõ ràng. Một số dạng có thể dựa trên phỏng đoán. Chú ý khi sử dụng các dạng này. Xem thêm Phụ lục:Chia động từ trong các phường ngữ tiếng Hy Lạp cổ. | ||||||||||||
| Số | số ít | số đôi | số nhiều | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ||||||
| active | chỉ định | ἐμειδίᾱσᾰ | ἐμειδίᾱσᾰς | ἐμειδίᾱσε(ν) | ἐμειδιᾱ́σᾰτον | ἐμειδιᾱσᾰ́την | ἐμειδιᾱ́σᾰμεν | ἐμειδιᾱ́σᾰτε | ἐμειδίᾱσᾰν | ||||
| giả định | μειδιᾱ́σω | μειδιᾱ́σῃς | μειδιᾱ́σῃ | μειδιᾱ́σητον | μειδιᾱ́σητον | μειδιᾱ́σωμεν | μειδιᾱ́σητε | μειδιᾱ́σωσῐ(ν) | |||||
| cầu khiến | μειδιᾱ́σαιμῐ | μειδιᾱ́σειᾰς, μειδιᾱ́σαις |
μειδιᾱ́σειε(ν), μειδιᾱ́σαι |
μειδιᾱ́σαιτον | μειδιᾱσαίτην | μειδιᾱ́σαιμεν | μειδιᾱ́σαιτε | μειδιᾱ́σειᾰν, μειδιᾱ́σαιεν | |||||
| mệnh lệnh | μειδίᾱσον | μειδιᾱσᾰ́τω | μειδιᾱ́σᾰτον | μειδιᾱσᾰ́των | μειδιᾱ́σᾰτε | μειδιᾱσᾰ́ντων | |||||||
| active | |||||||||||||
| nguyên mẫu | μειδιᾶσαι | ||||||||||||
| phân từ | m | μειδιᾱ́σᾱς | |||||||||||
| f | μειδιᾱ́σᾱσᾰ | ||||||||||||
| n | μειδιᾶσᾰν | ||||||||||||
| Ghi chú: | Bảng này đưa ra các đuôi biến tố trong phương ngữ Attica. Đối với chia động từ trong phương ngữ khác, xem Phụ lục:Chia động từ trong các phường ngữ tiếng Hy Lạp cổ. | ||||||||||||
| Số | số ít | số đôi | số nhiều | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ||||||
| active | chỉ định | μείδησᾰ | μείδησᾰς | μείδησε(ν) | μειδήσᾰτον | μειδησᾰ́την | μειδήσᾰμεν | μειδήσᾰτε | μείδησᾰν | ||||
| giả định | μειδήσω, μειδήσωμῐ |
μειδήσῃς, μειδήσῃσθᾰ |
μειδήσῃ, μειδήσῃσῐ |
μειδήσητον | μειδήσητον | μειδήσωμεν | μειδήσητε | μειδήσωσῐ(ν) | |||||
| cầu khiến | μειδήσαιμῐ | μειδήσαις, μειδήσαισθᾰ, μειδήσειᾰς |
μειδήσειε(ν), μειδήσαι |
μειδησεῖτον | μειδησείτην | μειδησεῖμεν | μειδησεῖτε | μειδησεῖεν | |||||
| mệnh lệnh | μείδησον | μειδησᾰ́τω | μειδήσᾰτον | μειδησᾰ́των | μειδήσᾰτε | μειδησᾰ́ντων | |||||||
| active | |||||||||||||
| nguyên mẫu | μειδῆσαι/μειδησᾰ́μεν/μειδησᾰμέναι | ||||||||||||
| phân từ | m | μειδήσᾱς | |||||||||||
| f | μειδήσᾱσᾰ | ||||||||||||
| n | μειδῆσᾰν | ||||||||||||
| Ghi chú: | Các phương ngữ ngoài Attica chưa được chứng thực rõ ràng. Một số dạng có thể dựa trên phỏng đoán. Chú ý khi sử dụng các dạng này. Xem thêm Phụ lục:Chia động từ trong các phường ngữ tiếng Hy Lạp cổ. | ||||||||||||
Từ phái sinh
[sửa]- διαμειδιάω (diameidiáō)
- ἐμμειδιάω (emmeidiáō)
- ἐπιμειδάω (epimeidáō)
- ἐπιμειδιάω (epimeidiáō)
- καταμειδιάω (katameidiáō)
- προσμειδιάω (prosmeidiáō)
- ὑπομειδιάω (hupomeidiáō)
- φιλομμειδής (philommeidḗs)
Từ liên hệ
[sửa]- ἀμειδίᾱτος (ameidíātos)
- μείδημα (meídēma)
- μειδίᾱμα (meidíāma)
- μειδίᾱσμα (meidíāsma)
- μειδιᾱσμός (meidiāsmós)
- μειδιαστικός (meidiastikós)
Tham khảo
[sửa]- “μειδιάω”, in Liddell & Scott (1940) A Greek–English Lexicon [Từ vựng tiếng Hy Lạp-Anh], Oxford: Clarendon Press
- Liddell & Scott (1889) An Intermediate Greek–English Lexicon, New York: Harper & Brothers
- “μειδιάω”, in Autenrieth, Georg (1891) A Homeric Dictionary for Schools and Colleges, New York: Harper and Brothers
- μειδιάω in Bailly, Anatole (1935) Le Grand Bailly: Dictionnaire grec-français, Paris: Hachette