Bước tới nội dung

μειδιάω

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hy Lạp cổ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *smey-. Cùng gốc với tiếng Latinh miror, comis, tiếng Phạn स्मयते (smáyate), tiếng Bắc Âu cổ *smīla (tiếng Anh smile).

Cách phát âm

[sửa]
 

Động từ

[sửa]

μειδᾰ́ω (meidáō)

  1. Mỉm cười

Biến tố

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]