А
Thể loại trang
Chữ Kirin
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
А (chữ thường а)
- Chữ Kirin viết hoa, gọi là A.
- Chữ Kirin cổ viết hoa, gọi là азъ
Hình ảnh
- Chân phương
- In nghiêng
- Viết tay
Tiếng Abaza
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Abaza.
- Абаза ― Abaza ― Abaza
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Abaza) А а, Б б, В в, Г г, Гв гв, Гъ гъ, Гъв гъв, Гъь гъь, Гь гь, Гӏ гӏ, Гӏв гӏв, Д д, Дж дж, Джв джв, Джь джь, Дз дз, Е е, Ё ё, Ж ж, Жв жв, Жь жь, З з, И и, Й й, К к, Кв кв, Къ къ, Къв къв, Къь къь, Кь кь, Кӏ кӏ, Кӏв кӏв, Кӏь кӏь, Л л, Ль ль, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тл тл, Тш тш, Тӏ тӏ, У у, Ф ф, Х х, Хв хв, Хъ хъ, Хъв хъв, Хь хь, Хӏ хӏ, Хӏв хӏв, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чв чв, Чӏ чӏ, Чӏв чӏв, Ш ш, Шв шв, Шӏ шӏ, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
Tiếng Abkhaz
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
| Gruzia | Ⴀ |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Abkhaz.
- Абзагә ― Abzagʷ ― tên nam giới Abzagʷ
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Abkhaz) А а, Б б, В в, Г г, Гь гь, Гә гә, Ӷ ӷ, Ӷь ӷь, Ӷә ӷә, Д д, Дә дә, Е е, Ж ж, Жь жь, Жә жә, З з, Ӡ ӡ, Ӡә ӡә, И и, К к, Кь кь, Кә кә, Қ қ, Қь қь, Қә қә, Ҟ ҟ, Ҟь ҟь, Ҟә ҟә, Л л, М м, Н н, О о, П п, Ԥ ԥ, Р р, С с, Т т, Тә тә, Ҭ ҭ, Ҭә ҭә, У у, Ф ф, Х х, Хь хь, Хә хә, Ҳ ҳ, Ҳә ҳә, Ц ц, Цә цә, Ҵ ҵ, Ҵә ҵә, Ч ч, Ҷ ҷ, Ҽ ҽ, Ҿ ҿ, Ш ш, Шь шь, Шә шә, Ы ы, Ҩ ҩ, Џ џ, Џь џь, Ь ь, Ә ә
Tiếng Adygea
| Kirin | А |
|---|---|
| Ả Rập | ا |
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Adygea) А а, Б б, В в, Г г, Гу гу, Гъ гъ, Гъу гъу, Д д, Дж дж, Дз дз, Дзу дзу, Е е, Ё ё, Ж ж, Жъ жъ, Жъу жъу, Жь жь, З з, И и, Й й, К к, Ку ку, Къ къ, Къу къу, Кӏ кӏ, Кӏу кӏу, Л л, Лъ лъ, Лӏ лӏ, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Пӏу пӏу, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, Тӏу тӏу, У у, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Хъу хъу, Хь хь, Ц ц, Цу цу, Цӏ цӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Чъ чъ, Ш ш, Шъ шъ, Шъу шъу, Шӏ шӏ, Шӏу шӏу, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я, ӏ ӏ, ӏу ӏу
Tiếng Aghul
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ 43 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Aghul.
- Агъул чӏал ― Ağul čʼal ― tiếng Aghul
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Aghul) А а, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гь гь, Гӏ гӏ, Д д, Дж дж, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кк кк, Къ къ, Кь кь, Кӏ кӏ, Л л, М м, Н н, О о, П п, Пп пп, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тт тт, Тӏ тӏ, У у, Уь уь, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Хь хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чч чч, Чӏ чӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, ӏ ӏ, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
Tham khảo
- Roman Kim (2016), “а”, trong Агульско-русский словарь, SIL International
Tiếng Akhvakh
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Akhvakh.
- Ашwалӏи мицӏи ― Ašwaᵏlli micʼi ― tiếng Akhvakh
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Akhvakh) А а, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гь гь, Гӏ гӏ, Д д, Дж дж, Е е, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кк кк, Къ къ, Къӏ къӏ, Кь кь, Кьӏ кьӏ, Кӏ кӏ, Кӏкӏ кӏкӏ, Л л, Лъ лъ, Лълъ лълъ, ЛЬ ль, Лӏ лӏ, Лӏъ лӏъ, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, СС сс, Т т, Тӏ тӏ, У у, Х х, Хх хх, Хъ хъ, Хъӏ хъӏ, Хь хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цц цц, Цӏ цӏ, Цӏцӏ цӏцӏ, Ч ч, Чч чч, Чӏ чӏ, Чӏчӏ чӏчӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ
Tiếng Aleut
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Aleut) А а, А̄ а̄, Б б, В в, Г г, Ӷ ӷ, Гў гў, Д д, Д̆ д̆, Е е, Е̄ е̄, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Ӣ ӣ, Й й, ʼЙ ʼй, К к, Ӄ ӄ, Л л, ʼЛ ʼл, М м, ʼМ ʼм, Н н, ʼН ʼн, Ӈ ӈ, ʼӇ ʼӈ, О о, О̄ о̄, П п, Р р, С с, Т т, У у, Ӯ ӯ, Ф ф, Х х, Ӽ ӽ, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ы̄ ы̄, Ь ь, Э э, Э̄ э̄, Ю ю, Ю̄ ю̄, Я я, Я̄ я̄, ʼ, ʼЎ ʼў
Tham khảo
- The Holy Gospel According to St. John (in Eastern-Aleut), All Saints of North America Orthodox Church, 2007, tr. 5
Tiếng Alutor
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Alutor.
- Алуталг’у ― Alutalʕu ― Alutor
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Andi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Andi.
- Анзи ― Anzi ― Tuyết
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Andi) А а, Б б, В в, Г г, Гӏ гӏ, Гь гь, Гъ гъ, Гъӏ гъӏ, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, Жъӏ жъӏ, З з, И и, Й й, К к, Кӏ кӏ, Кь кь, Къ къ, Къӏ къӏ, Л л, Лӏ лӏ, Ль ль, Лъ лъ, Лъӏ лъӏ, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, У у, Ф ф, Х х, Хӏ хӏ, Хь хь, Хъ хъ, Ц ц, Цӏ цӏ, Цъӏ цъӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Чъӏ чъӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ь ь, ӏ, Э э, Ю ю, Я я
Tiếng Anh Solombala
Mô tả
А (chữ thường а)
- Chữ cái А (A) dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Nga ghi lại tiếng Anh Solombala.
- Асей ― Asej ― Thủy thủ
Xem thêm
Tiếng Archi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Archi.
- Аршаттен чӏат ― Aršatten čʼat ― tiếng Archi
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Archi) А а, Аа аа, Аӏ аӏ, Ааӏ ааӏ, Ы ы, Б б, В в, Г г, Гв гв, Гь гь, Гъ гъ, Гъв гъв, Гъӏ гъӏ, Гъӏв гъӏв, Гӏ гӏ, Д д, Е е, Ее ее, Еӏ еӏ, Ж ж, Жв жв, З з, Зв зв, И и, Ии ии, Иӏ иӏ, Й й, К к, Кк кк, Кв кв, Ккв ккв, Кӏ кӏ, Кӏв кӏв, Къ къ, Къв къв, Ккъ ккъ, Къӏ къӏ, Ккъӏ ккъӏ, Къӏв къӏв, Ккъӏв ккъӏв, Кь кь, Кьв кьв, Л л, Лъ лъ, Ллъ ллъ, Лъв лъв, Ллъв ллъв, Лӏ лӏ, Лӏв лӏв, М м, Н н, О о, Оо оо, Оӏ оӏ, Ооӏ ооӏ, П п, Пп пп, Пӏ пӏ, Р р, С с, Сс сс, Св св, Т т, Тт тт, Тӏ тӏ, Тв тв, У у, Уу уу, Уӏ уӏ, Х х, Хх хх, Хв хв, Ххв ххв, Хӏ хӏ, Хьӏ хьӏ, Ххьӏ ххьӏ, Хьӏв хьӏв, Ххьӏв ххьӏв, Хъ хъ, Хъв хъв, Хъӏ хъӏ, Хъӏв хъӏв, Ц ц, Цв цв, Цӏ цӏ, Ццӏ ццӏ, Ч ч, Чв чв, Чӏ чӏ, Чӏв чӏв, Ш ш, Щ щ, Шв шв, Щв щв, Э э, Ээ ээ, Эӏ эӏ
Tham khảo
- Chumakina, Marina, Dunstan Brown, Greville G. Corbett & Harley Quilliam (2007), “а”, trong A dictionary of Archi: Archi-Russian-English (Online edition), University of Surrey
Tiếng Avar
| Kirin | А |
|---|---|
| Ả Rập | ا |
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Avar.
- Авар мацӏ ― Awar macʼ ― tiếng Avar
Xem thêm
Tiếng Azerbaijan
| Kirin | А |
|---|---|
| Ả Rập | آ |
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Azerbaijan.
- Азәрбајҹан ― Azərbaycan ― Azerbaijan
Xem thêm
Tiếng Bagvalal
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bagvalal.
- Ал ― Al ― Lá
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Bagvalal) А а, Б б, В в, Г г, ГЪ гъ, ГЬ гь, Гӏ гӏ, Д д, Дж дж, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, КЪ къ, КЬ кь, Кӏ кӏ, Л л, ЛЪ лъ, Лӏ лӏ, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Сӏ сӏ, Т т, Тӏ тӏ, У у, Ф ф, Х х, ХЪ хъ, ХЬ хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Ш ш, Шӏ шӏ, Щ щ, Ъ ъ, Э э, Ю ю, Я я
Tham khảo
Tiếng Baloch
Chữ cái
А (chữ thường а)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Baloch năm 1990.
- Анб ― Xoài
Xem thêm
Tiếng Bashkir
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Bắc Altai
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Bắc Mansi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
- Анемгуров ― Anemgurow ― họ Anemgurov
Xem thêm
Tiếng Bắc Yukaghir
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bắc Yukaghir.
- Аҥньархаа ― Aŋņarqaa ― sông Aŋņarqaa trong huyền thoại
Xem thêm
Tiếng Belarus
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
| Ả Rập | ا |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Belarus.
Xem thêm
Tiếng Bezhta
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bezhta.
- Автобус ― Avtobus ― Buýt
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Botlikh
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Botlikh.
- Аллагьашуб харчашу ― Allahašub xarčašu ― cầu vồng
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Botlikh) А а, А̄ а̄, Аⷩ аⷩ, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гь гь, Гӏ гӏ, Д д, Е е, Е̄ е̄, Еⷩ еⷩ, Дж дж, Ж ж, З з, И и, Ӣ ӣ, Иⷩ иⷩ, Й й, К к, Кк кк, Къ къ, Кь кь, Кӏ кӏ, кӏ кӏ, Л л, Ль ль, Лъ лъ, Лълъ лълъ, Лӏ лӏ, М м, Н н, О о, О̄ о̄, Оⷩ оⷩ, П п, Р р, С с, Сс сс, Т т, Тӏ тӏ, У у, Ӯ ӯ, Уⷩ уⷩ, Х х, Хх хх, Хъ хъ, Хь хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цц цц, Цӏ цӏ, Цӏцӏ цӏцӏ, Ч ч, Чч чч, Чӏ чӏ, Чӏчӏ чӏчӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Эⷩ эⷩ
Tham khảo
Tiếng Budukh
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Bukhara
| Kirin | А |
|---|---|
| Hebrew | א |
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bukhara.
- Ав ― Av ― Nước
Xem thêm
Tiếng Bulgari
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Constantine Stephanove (1914), Complete Bulgarian-English dictionary (bằng tiếng Anh), Sofia: J. H. Nickoloff, tr. 1
Tiếng Buryat
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Chamalal
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chamalal.
- Ам ― Am ― Mái nhà
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Chechen
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
| Ả Rập | آ |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Chechen) А а, Аь аь, Б б, В в, Г г, Гӏ гӏ, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кх кх, Къ къ, Кӏ кӏ, Л л, М м, Н н, О о, Оь оь, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, У у, Уь уь, Ф ф, Х х, Хь хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Юь юь, Я я, Яь яь, ӏ ӏ
Tiếng Chukot
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chukot.
- Атэ ― Bố
Xem thêm
Tiếng Chulym
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Chuvan
Chữ cái
А (chữ thường а)
Tiếng Chuvash
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Chuvash People's Website (2006), Chuvash-English Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Dargwa
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Sergey N. Sychev (2019), “а”, trong Dargan-Russian-English Dictionary, SIL International
Tiếng Daur
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
| Mãn Châu | ᠠ |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Daur.
- Арл ― Arl ― trấn A Nhĩ Lạp
Xem thêm
Tiếng Digan
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong các bảng chữ cái Kirin tiếng Digan.
- Алеманя ― Alemánya ― Đức
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin phương ngữ Kaldarári) А а, Б б, В в, Г г, Ғ ғ, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кх кх, Л л, М м, Н н, О о, П п, Пх пх, Р р, Рр рр, С с, Т т, Тх тх, У у, Ф ф, Х х, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
- (Bảng chữ cái Kirin phương ngữ Ruska Roma) А а, Б б, В в, Г г, Ґ ґ, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Л л, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Т т, У у, Ф ф, Х х, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
Tiếng Dolgan
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Dukha
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái Kirin А (A) dạng viết hoa ghi lại tiếng Dukha.
- Аккөл ― Akköl ― Tsagaannuur
Tham khảo
- Tiếng Dukha trên Cơ sở dữ liệu các ngôn ngữ Turk.
Tiếng Duy Ngô Nhĩ
| Kirin | А |
|---|---|
| Ả Rập | ئا |
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Duy Ngô Nhĩ.
- Алмута ― Almuta ― Almaty
Xem thêm
Tiếng Đông Can
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Đông Can.
- Азербайҗян ― Azi͡ərbayži͡an ― Azerbaijan
Xem thêm
Tiếng Đông Khanty
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Surgut.
- Ас ― As ― sông Obi
Xem thêm
Tiếng Enets lãnh nguyên
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Enets lãnh nguyên.
- Ане’ ― Anjeʔ ― Và
Xem thêm
Tiếng Enets rừng
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Enets rừng.
- Аму ― Amu ― Lòng bàn tay
Xem thêm
Tiếng Erzya
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Even
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Even.
- Ай ― Aj ― Tốt
Xem thêm
Tiếng Evenk
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Evenk.
- Агды ― Agdi ― thần sấm Agdy
Xem thêm
Tiếng Gagauz
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Renato B. Figueiredo (2017), FREELANG Gagauz-English-Gagauz online dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Godoberi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Godoberi.
- Аллагь ― Allagʹ ― Chúa
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Hinukh
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Hinukh.
- Аху ― Axu ― Giọt
Xem thêm
Tiếng Hunzib
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Hunzib.
- Ахъе ― Ahʺe ― Phụ nữ
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Hunzib) А а (А̄ а̄, Аᵸ аᵸ), А̇ а̇ (А̇̄ а̇̄, А̇ᵸ а̇ᵸ), Б б, В в, Г г, ГЪ гъ, ГЬ гь, Гӏ гӏ, Д д, Е е (Е̄ е̄, Еᵸ еᵸ), Ә ә (Ә̄ ә̄, Әᵸ әᵸ), Ж ж, З з, И и (Ӣ ӣ, Иᵸ иᵸ), Й й, К к, КЪ къ, КЬ кь, Кӏ кӏ, Л л, ЛЪ лъ, Лӏ лӏ, М м, Н н, О о (О̄ о̄, Оᵸ оᵸ), П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, У у (Ӯ ӯ, Уᵸ уᵸ), Х х, ХЪ хъ, ХЬ хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Ш ш, Ъ ъ, Ы ы (Ы̄ ы̄), Э э (Э̄ э̄, Эᵸ эᵸ)
Tham khảo
- The Global Lexicostatistical Database (2011-2016), North Caucasian family: Tsezic group (9 lists, 1 proto-list)
Tiếng Hy Lạp Pontos
| Hy Lạp | Α |
|---|---|
| Latinh | A |
| Kirin | А |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Pontos World (2012), Pontic Greek Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Ingush
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Nichols, Johanna B. (2004), Ingush–English and English–Ingush Dictionary, London and New York: Routledge, tr. 27
Tiếng Ishkashim
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ishkashim.
- Ари ― Ari ― Công việc
Xem thêm
Tiếng Itelmen
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Itelmen.
- Асӄ ― Asq ― Cao
Xem thêm
Tiếng Kabardia
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
| Ả Rập | ا |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Kabardia) А а, Э э, Б б, В в, Г г, Гу гу, Гъ гъ, Гъу гъу, Д д, Дж дж, Дз дз, Е е, Ё ё, Ж ж, Жь жь, З з, И и, Й й, К к, Ку ку, Кӏ кӏ, Кӏу кӏу, Къ къ, Къу къу, Кхъ кхъ, Кхъу кхъу, Л л, Лъ лъ, Лӏ лӏ, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, У у, Ф ф, Фӏ фӏ, Х х, Ху ху, Хь хь, Хъ хъ, Хъу хъу, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Щӏ щӏ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Ю ю, Я я, ӏ ӏ, ӏу ӏу
Tham khảo
- Louis Loewe (1854), A dictionary of the Circassian language, George Bell
Tiếng Kaitag
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kaitag.
- Албухар ― Albuχar ― Bukhara
Xem thêm
Tham khảo
- Magomed Magomedov & Uzlipat Gasanova (2025), “А”, trong Kaitag Dictionary
Tiếng Kalmyk
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kalmyk.
- Аюка ― Ayuka ― tên nam giới Ayuka
Xem thêm
Tham khảo
- Arash Bormanshinov, George Zagadinow (1963), Kalmyk-English Dictionary (bằng tiếng Anh), tr. 1
Tiếng Kamassia
Chữ cái
А (chữ thường а)
Tham khảo
- Kai Donners (1944), Kamassiches Wörterbuch nebst Sprachproblem und Hauptzügen der Grammatik, Helsinki
Tiếng Karachay-Balkar
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Karaim
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karaim.
- Америка ― Amyerika ― Mỹ
Xem thêm
Tham khảo
- Kale (2009), “(А-Б)”, trong Русско-караимский словарь
Tiếng Karakalpak
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karakalpak.
- Аюп ― Ajup ― Gióp
Xem thêm
Tham khảo
- Институт перевода Библии (2002), “Аюп 1”, trong Мухаддес Китап (bằng tiếng Karakalpak)
Tiếng Karata
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karata.
- Аллагь ― Allagʹ ― Chúa
Xem thêm
Tham khảo
- Madzhid Khalilov (2023), “Karata Dictionary”, trong IDS-Karata
Tiếng Karelia
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karelia.
- Австрии ― Avstrii ― Áo
Xem thêm
Tiếng Kazakh
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Kerek
Cách phát âm
Ký hiệu
А (chữ thường а)
- Chữ cái Kirin viết hoa thể hiện nguyên âm /a/ trong tiếng Kerek.
- Авʼи ― Awi ― Óc
Tiếng Ket
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ket.
- Аӈ ― Dây
Xem thêm
Danh từ
А (Ā) gt (không số nhiều)
- Xem а
Động từ
А (Ā)
- Xem а
Số từ
А (Ā)
- Xem а
Tiếng Khakas
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Marc Marti (2021), Khakas-English Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Khanty
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khanty.
- Ас ― As ― sông Obi
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Khanty) А а, Ӓ ӓ, Ӑ ӑ, Б б, В в, Г г, Д д, Е е, Ё ё, Ә ә, Ӛ ӛ, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Қ қ, Л л, Ӆ ӆ, Ԓ ԓ, М м, Н н, Ң ң, Ӈ ӈ, О о, Ӧ ӧ, Ө ө, Ӫ ӫ, П п, Р р, С с, Т т, У у, Ӱ ӱ, Ў ў, Ф ф, Х х, Ҳ ҳ, Ц ц, Ч ч, Ҷ ҷ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Э э, Є є, Є̈ є̈, Ю ю, Ю̆ ю̆, Я я, Я̆ я̆
Tham khảo
- Вальгамова С. И., Кошкарева Н. Б., Онина С. В., Шиянова А. А. (2011), Диалектологический словарь хантыйского языка (шурышкарский и приуральский диалекты), Екатеринбург: Издательство «Баско», tr. 14
Tiếng Khinalug
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Khinalug) А а, А̃ а̃, Аь аь, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гӏ гӏ, Гӏв гӏв, Д д, Дж дж, Дз дз, Е е, Е̃ е̃, Ж ж, З з, И и, И̃ и̃, Й й, К к, Кв кв, Кк кк, Кх кх, Кхв кхв, Кхкх кхкх, Къв къв, Кь кь, Кьӏ кьӏ, Кӏ кӏ, Кӏв кӏв, Л л, Лъ лъ, М м, Н н, О о, О̃ о̃, Оь оь, П п, Пв пв, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тт тт, Тӏ тӏ, Тӏв тӏв, Тӏтӏ тӏтӏ, У у, У̃ у̃, Уь уь, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Хъв хъв, Хь хь, Хӏ хӏ, ӏ, ӏ ъ, Ц ц, Цв цв, Цц цц, Цӏ цӏ, Цӏв цӏв, Ч ч, Чч чч, Чӏ чӏ, Чӏв чӏв, Ш ш, Шв шв, Ъ ъ, Ы ы, Э э, Ә ә, Ә̃ ә̃
Tiếng Khvarshi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khvarshi.
- Ас ― As ― Mây
Xem thêm
Tham khảo
- The Global Lexicostatistical Database (2011-2016), North Caucasian family: Tsezic group (9 lists, 1 proto-list)
Tiếng Koibal
Chữ cái
А (chữ thường а)
Tham khảo
- Tamás, Janurik (2021), Kojbál szótár: a publikált szójegyzékek egyesített szótára (Segédanyagok a déli-szamojéd nyelvek szókészletének tanulmányozásához III), Székesfehérvár: Budenz Alkotóház, tr. 13
Tiếng Komi cổ
| Perm cổ | 𐍐 |
|---|---|
| Kirin | А |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Komi-Permyak
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Komi-Zyrian
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Koryak
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Koryak.
- Аня ― Anya ― Bà
Xem thêm
Tiếng Krymchak
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Krymchak.
- Ахйар ― Ahyar ― Sevastopol
Xem thêm
Tiếng Kryts
| Latinh | A |
|---|---|
| Kirin | А |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kryts.
Xem thêm
Tiếng Kubachi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kubachi.
- Аллагь ― Allagʹ ― Chúa
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Kubachi) А а, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гь гь, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кк кк, Къ къ, КЬ кь, КӀ кӀ, Л л, М м, Н н, О о, П п, Пп пп, ПӀ пӀ, Р р, С с, Сс сс, Т т, Тт тт, ТӀ тӀ, У у, Ф ф, Х х, Хх хх, Хъ хъ, Хь хь, Хьхь хьхь, ХӀ хӀ, Ц ц, Цц цц, ЦӀ цӀ, Ч ч, Чч чч, ЧӀ чӀ, Ш ш, Шш шш, Ъ ъ, Э э, Ю ю, Я я
Tham khảo
Tiếng Kumyk
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kumyk.
- Атлыбоюн ― Atlıboyun ― đô thị Leninkent, Dagestan, Nga
Xem thêm
Tham khảo
- Бамматов З. З (1960), Русско-Кумыкского Словаря (bằng tiếng Nga), Москва
Tiếng Kurd
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
| Ả Rập | ا |
| Armenia | Ա |
| Yazidi | 𐺀 |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Kurmanji
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
| Ả Rập | ا |
| Armenia | Ա |
| Yazidi | 𐺀 |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kurmanji.
- Адар ― Adar ― tháng Ba
Xem thêm
Tiếng Kyrgyz
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Ladino
| Hebrew | א |
|---|---|
| Latinh | A |
| Kirin | А |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái Kirin А (A) dạng viết hoa ghi lại tiếng Ladino.
- Алеманиа ― Alemania ― Đức
Tiếng Lak
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
| Ả Rập | آ |
| Gruzia | Ⴀ |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Саид Магомедович Хайдаков (1962), Лакско-русский словарь
Tiếng Lezgi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Lezgi.
- Азербайжан ― Azerbajžan ― Azerbaijan
Xem thêm
Tham khảo
- Лезги чlални литература (2007), Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка
Tiếng Lyydi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Lyydi.
- Абу ― Abu ― Giúp
Xem thêm
Tiếng Macedonia
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Macedoni.
Xem thêm
Liên từ
А (A)
- Xem а
Thán từ
А (A)
- Xem а
Trợ từ
А (A)
- Xem а
Tiếng Mansi
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
- Ам ― Am ― Tôi
Xem thêm
Tham khảo
- К.В. Афанасьева, С.А. Собянина (2012), “А”, trong Школьный мансийско-русский (орфографический) словарь (bằng tiếng Nga), Ханты-Мансийск: РИО ИРО
Tiếng Mari Đông
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mari Đông.
- Англичан йылме ― Angĺičan jylme ― tiếng Anh
Xem thêm
Liên từ
А (A)
- Xem а
Thán từ
А (A)
- Xem а
Trợ từ
А (A)
- Xem а
Tiếng Mari Tây
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mari Tây.
- Англ йӹлмӹ ― Angl jÿlmÿ ― tiếng Anh
Xem thêm
Tham khảo
- “а”, trong Mari-English Dictionary, University of Vienna, 2022
Tiếng Mator
Chữ cái
А (chữ thường а)
Tham khảo
- Eugen Helimski (1997), Die Matorische Sprache: Wörterbuch – Grundzüge der Grammatik – Sprachgeschichte (bằng tiếng Đức), Szeged
Tiếng Moksha
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Moksha.
- Австралие ― Avstralie ― Úc
Xem thêm
Tiếng Mông Cổ
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Mông Cổ Khamnigan
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Tham khảo
- D. G. Damdinov, E. V. Sundueva (2015), ХАМНИГАНСКО-РУССКИЙ СЛОВАРЬ [Từ điển Khamnigan-Nga] (bằng tiếng Nga), Irkutsk
Tiếng Nam Altai
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nam Altai.
- Алтай ― Altay ― Altai
Xem thêm
Tiếng Nam Mansi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
Xem thêm
Tiếng Nam Yukaghir
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Irina Nikolaeva & Thomas Mayer (2004), Yukaghir - English Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Nanai
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nanai.
- Ая ― Aja ― Khỏe
Xem thêm
Tham khảo
- Anton Barashenkov (biên tập) (2023), “а”, trong Russian – Nanai Dictionary, SIL International
Tiếng Naukan
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái Kirin viết hoa thể hiện nguyên âm /a/ trong tiếng Naukan.
- Ата́сиқ иӷны́ӷа та̄wа́ кийими саги́қаҳта̄қуқ қу́йңиҳқуӷлуни.
- Con trai duy nhất của ông luôn một mình đi chăn tuần lộc
Xem thêm
Tiếng Negidal
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Negidal.
- Асахӣ ― Asaxī ― Cánh
Xem thêm
Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "yrk" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Cách phát âm
Chữ cái
Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "yrk" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nenets lãnh nguyên.
- Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: The language or etymology language code "yrk" in the first parameter is not valid (see Wiktionary:List of languages)..
Xem thêm
- Lỗi Lua: The language code "yrk" in the parameter "lang" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..
Tiếng Nenets rừng
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nenets rừng.
- Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: The language or etymology language code "yrk" in the first parameter is not valid (see Wiktionary:List of languages)..
Xem thêm
Tiếng Nga
Chuyển tự
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | a |
| khoa học | a |
| Anh | a |
| Đức | a |
| Việt | a |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
- Антанта ― Antanta ― Khối Đồng Minh
Xem thêm
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
А (A) gđ vs (không biến cách) (chỉ viết hoa)
Tham khảo
- K.M. Alikanov, V.V. Ivanov, J.A. Malkhanova (2002), Từ điển Nga-Việt, Tập I, Nhà xuất bản Thế giới, tr. 23
Tiếng Nganasan
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nganasan.
- Ася ― Asja ― Dolgan
Xem thêm
Tiếng Nivkh
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nivkh.
- Аӈ ― Aŋ ― Ai
Xem thêm
Danh từ
А (A)
- Xem а
Tiếng Nogai
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nogai.
- Аскартав ― Askartav ― đỉnh Elbrus
Xem thêm
Tiếng Novgorod cổ
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Omok
Chữ cái
А (chữ thường а)
Tiếng Oroch
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Orok
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Orok.
- Агӡи ― Agʒi ― Sấm
Xem thêm
Tiếng Ossetia
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- В. И. Абаев (1973), Историко-этимологический словарь осетинского языка, Том III, Филологический факультет Санкт-Петербургского гос. университета, tr. 23
Tiếng Parya
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Parya.
- Ак ― Lửa
Xem thêm
Tham khảo
- “а”, trong Parya – Tajik – English Dictionary, SIL International®, 2024
Tiếng Rumani
| Latinh | A |
|---|---|
| Kirin | А |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Rusnak
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rusnak.
Xem thêm
Liên từ
А (A)
- Xem а
Thán từ
А (A)
- Xem а
Tham khảo
- Юлиан Рамач (2010), Руско-сербски словнїк (bằng tiếng Serbia-Croatia), tr. 27
Tiếng Rusyn
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Ігор Керча (2007), Словник русинсько-руськый, tập 1, tr. 41
Tiếng Ruthenia cổ
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ Kirin cổ А viết hoa.
- Азовскїй ― Azovskij ― Biển Azov
Xem thêm
Tiếng Rutul
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rutul.
- Аллагь ― Allagʹ ― Chúa
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Rutul) А а, Аӏ аӏ, Б б, В в, Г г, Гь гь, Гъ гъ, Гӏ гӏ, Д д, Дж дж, Дз дз, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кь кь, Къ къ, Кӏ кӏ, Л л, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, У у, Уь уь, Уӏ уӏ, Х х, Хь хь, Хъ хъ, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ыӏ ыӏ, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
Tham khảo
Tiếng Sami Akkala
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Akkala.
- Аһккэла саамь киилл ― Ahkkela saam' kiill ― tiếng Sami Akkala
Xem thêm
Tham khảo
- T. I. Itkonen (2011), Koltan- Ja Kuolanlapin Sanakirja, Helsinki: Suomalais-Ugrilainen Seura
Tiếng Sami Kildin
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Kildin) А а, А̄ а̄, Ӓ ӓ, Б б, В в, Г г, Д д, Е е, Е̄ е̄, Ё ё, Ё̄ ё̄, Ж ж, З з, Һ һ, ʼ, И и, Ӣ ӣ, Й й, Ј ј, Ҋ ҋ, К к, Л л, Ӆ ӆ, М м, Ӎ ӎ, Н н, Ӊ ӊ, Ӈ ӈ, О о, О̄ о̄, П п, Р р, Ҏ ҏ, С с, Т т, У у, Ӯ ӯ, Ф ф, Х х, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Ҍ ҍ, Э э, Э̄ э̄, Ӭ ӭ, Ю ю, Ю̄ ю̄, Я я, Я̄ я̄
Tiếng Sami Ter
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Ter.
- Амин ― Amin ― A men
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Sarikol
| Ả Rập | ئە |
|---|---|
| Latinh | A |
| Kirin | А |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái Kirin viết hoa thể hiện nguyên âm /ɑ/ trong tiếng Sarikol.
- Ано ― Ano ― Mẹ
Tiếng Selkup
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Selkup.
- Аӄ ― Aq ― Miệng
Xem thêm
Tham khảo
- André Müller (2015), Wordlist Selkup (bằng tiếng Anh), The ASJP Database
Tiếng Serbia-Croatia
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Serbia-Croatia.
Xem thêm
Liên từ
А
- Xem а
Thán từ
А
- Xem а
Tiếng Shor
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Shor.
- Апшый Сооқ ― Apşıy Sooq ― Ông già Tuyết
Xem thêm
Tiếng Shughnan
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Shughnan.
- Ака̄ ― Akā ― Anh em
Xem thêm
Tiếng Sirenik
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sirenik.
- Ася́ ― Asjá ― Đất
Xem thêm
Tiếng Slav Đông cổ
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ Kirin cổ А viết hoa.
- Алъваньꙗ ― Alŭvanĭja ― Albania
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin Slav cổ) А а, Б б, В в, Г г, Д д, Е е (Є є), Ж ж, Ѕ ѕ (Ꙃ ꙃ), З з (Ꙁ ꙁ), И и, І і (Ї ї), Ꙉ ꙉ, К к, Л л, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Т т, Оу оу (Ꙋ ꙋ), Ф ф, Х х, Ѡ ѡ (Ѿ ѿ), Ц ц, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ꙑ ꙑ, Ь ь, Ѣ ѣ, Ꙗ ꙗ, Ѥ ѥ, Ю ю, Ѫ ѫ, Ѭ ѭ, Ѧ ѧ (Ꙙ ꙙ), Ѩ ѩ (Ꙝ ꙝ), Ѯ ѯ, Ѱ ѱ, Ѳ ѳ, Ѵ ѵ, Ҁ ҁ
Liên từ
А (A)
- Xem а
Tiếng Slav Giáo hội cổ
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin Slav cổ) А а, Б б, В в, Г г, Д д, Е е (Є є), Ж ж, Ѕ ѕ (Ꙃ ꙃ), З з (Ꙁ ꙁ), И и, І і (Ї ї), Ꙉ ꙉ, К к, Л л, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Т т, Оу оу (Ꙋ ꙋ), Ф ф, Х х, Ѡ ѡ (Ѿ ѿ), Ц ц, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ꙑ ꙑ, Ь ь, Ѣ ѣ, Ꙗ ꙗ, Ѥ ѥ, Ю ю, Ѫ ѫ, Ѭ ѭ, Ѧ ѧ (Ꙙ ꙙ), Ѩ ѩ (Ꙝ ꙝ), Ѯ ѯ, Ѱ ѱ, Ѳ ѳ, Ѵ ѵ, Ҁ ҁ
Tiếng Soyot
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- В. И. Рассадин (2002), Сойотско-Бурятско-Русский словарь, Улан-Удэ
Tiếng Svan
| Gruzia | Ⴀ |
|---|---|
| Kirin | А |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin năm 1864.
- Анс ― Ans ― Chúa
Xem thêm
Tham khảo
- Лушну Анбан. Сванетская азбука (bằng tiếng Nga), Тифлис, 1864, tr. 148
Tiếng Tabasaran
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Sabrina Shikhalieva (2019), “а”, trong Tabasaran - Russian Dictionary, SIL International
Tiếng Tajik
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Talysh
| Latinh | A |
|---|---|
| Kirin | А |
| Ả Rập | آ |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Talysh tại Nga.
- Авропа ― Avropa ― châu Âu
Xem thêm
Tiếng Tat
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tat.
- Август ― Avgust ― Tháng Tám
Xem thêm
Tiếng Tat-Do Thái
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Tatar
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Tatar Crưm
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Tatar Siberia
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Taz
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Tân Aram Assyria
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Sargon H. et al (biên tập) (2025), “ܐ”, trong Assyrian Neo-Aramaic Dictionary, SIL Global
Tiếng Tích Bá
| Mãn Châu | ᠠ |
|---|---|
| Kirin | А |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- Jacob Aaron Kodner (柯雅各), Meng Rong Lu (孟荣路) & So Wai Lun, Tony (蘇偉倫) (2024), A Recorded Sibe Dictionary, Mini Buleku
Tiếng Tindi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tindi.
- Аллагьав ― Allagʹav ― Chúa
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Tofa
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Trung Mansi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
- Ам ― Am ― Tôi
Xem thêm
Tiếng Tsakhur
| Latinh | A |
|---|---|
| Kirin | А |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tsakhur tại Nga.
- Авар ― Avar ― Avar
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Tsakhur tại Nga) А а, Аӏ аӏ, Б б, В в, Г г, Гӏ гӏ, Гъ гъ, Гь гь, Д д, Дж дж, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кӏ кӏ, Къ къ, Кь кь, Л л, М м, Н н, О о, Оӏ оӏ, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, У у, Уӏ уӏ, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Хь хь, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ыӏ ыӏ, Э э, Ь ь, Ю ю, Я я
Tham khảo
- Sackett, Kathleen, Shamkhalov, Magommedsharif, Davudov, Axmed, Ismayilov, Nusrat, Shamkhalov, Vugar, and Agalarov, Magommed (biên tập) (2022), “a”, trong Tsakhur - Azerbaijani - Russian - English Dictionary, SIL International
Tiếng Tsez
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tsez.
- Аллагь ― Allagʹ ― Chúa
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Turk Khorasan
| Kirin | А |
|---|---|
| Ả Rập | ا |
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Turkmen
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tham khảo
- A. Almämedow & David Gray (biên tập) (2014), “a”, trong Turkmen – English Dictionary, SIL International
Tiếng Tuva
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tuva.
- Ак-Довурак ― Ak-Dovurak ― Ak-Dovurak
Xem thêm
Tiếng Ubykh
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Ubykh) А а, Ə ə, Б б, БЪ бъ, В в, ВЪ въ, Г г, ГВ гв, ГЬ гь, Ѓ ѓ, Ғ ғ, ҒВ ғв, ҒЪ ғъ, ҒЪВ ғъв, ҒЬ ғь, Ҕ ҕ, Д д, ДВ дв, Џ џ, Е е, Ҽ ҽ, Ҽӏ ҽӏ, Ѕ ѕ, Ж ж, ЖВ жв, Ӝ ӝ, З з, Ӟ ӟ, ӞВ ӟв, И и, Й й, Ј ј, К к, КВ кв, КЬ кь, Кӏ кӏ, КӏВ кӏв, КӏЬ кӏь, Қ қ, ҚВ қв, ҚЪ қъ, ҚЪВ қъв, ҚЬ қь, Қӏ қӏ, ҚӏВ қӏв, ҚӏЪ қӏъ, ҚӏЪВ қӏъв, ҚӏЬ қӏь, Л л, Ӆ ӆ, Ӆӏ ӆӏ, М м, МЪ мъ, О о, Ҩ ҩ, Ө ө, Н н, П п, Р р, С с, Ҫ ҫ, ҪВ ҫв, Т т, ТВ тв, Тӏ тӏ, ТӏВ тӏв, У у, УЪ уъ, Ү ү, Ф ф, Һ һ, Х х, Ҳ ҳ, ҲВ ҳв, ҲЪ ҳъ, ҲЪВ ҳъв, ҲЬ ҳь, Ц ц, Цӏ цӏ, Ҵ ҵ, Ч ч, Чӏ чӏ, Ҹ ҹ, ҸВ ҹв, Ҹӏ ҹӏ, ҸӏВ ҹӏв, Ш ш, ШВ шв, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, ӏ ӏ
Tiếng Udi
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
| Armenia | Ա |
| Gruzia | Ⴀ |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Udi) А а, Аь аь, Аъ аъ, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гь гь, Д д, Дз дз, Дж дж, Джъ джъ, Е е, Ж ж, Жъ жъ, З з, И и, Иъ иъ, Й й, К к, К' к', Къ къ, Л л, М м, Н н, О о, Оь оь, Оъ оъ, П п, П' п', Р р, С с, Т т, Т' т', У у, Уь уь, Уъ уъ, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Ц ц, Ц' ц', Ч ч, Чъ чъ, Ч' ч', Ч'ъ ч'ъ, Ш ш, Шъ шъ, Ы ы, Э э, Эъ эъ, Ю ю, Я я
Tham khảo
- Ворошил Левонович Гукасян (1977), “А”, trong Удинско-азербайджанско-русский словарь (bằng tiếng Nga), Баку
Tiếng Udihe
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udihe.
- Аӈма ― Aŋma ― Miệng
Xem thêm
Tiếng Udmurt
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Ukraina
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ukraina.
Xem thêm
Liên từ
А (A)
- Xem а
Thán từ
А (A)
- Xem а
Trợ từ
А (A)
- Xem а
Tham khảo
- I. K. Bilodid (biên tập) (1970–1980), “А”, trong Словник української мови: в 11 т., Kyiv: Naukova Dumka
Tiếng Ulch
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ulch.
- Аси ― Asi ― Vợ
Xem thêm
Tiếng Urum
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Uzbek
| Latinh | A |
|---|---|
| Kirin | А |
| Ả Rập | ا |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Veps
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Veps.
- Америк ― Amerik ― châu Mỹ
Xem thêm
Tiếng Vot
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
Xem thêm
Tiếng Wakhi
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhaats ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Wakhi.
- Ав̌ли ― Av̌li ― Sân
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Wakhi) А а, Б б, В в, В̌ в̌, Г г, Ғ ғ, Г̌ г̌, Д д, Д̣ д̣, Д̌ д̌, Е е, Ё ё, Ж ж, Ж̣ ж̣, З з, Ҙ ҙ, И и, Й й, К к, Қ қ, Л л, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Т т, Т̣ т̣, Т̌ т̌, У у, Ф ф, Х х, Х̌ х̌, Ҳ ҳ, Ц ц, Ч ч, Ч̣ ч̣, Ҷ ҷ, Ҷ̣ ҷ̣, Ш ш, Ш̣ ш̣, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ә ә, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
Tham khảo
- Tokyo University of Foreign Studies (2023), “u”, trong 言語情報学拠点 > 研究目的別コーパス > ワヒー語(Wakhi)
Tiếng Yaghnob
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yaghnob.
- Америка ― Amerika ― Mỹ
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Yakut
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yakut.
- Алдан улууһа ― Aldan uluuha ― huyện Aldansky
Xem thêm
Tham khảo
- Christopher A. Straughn (2006), Sakha-English dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Yazghulom
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yazghulom.
- Араб ― Arab ― Ả Rập
Xem thêm
Tham khảo
- TICRO (БРФХТҶ) (2024), “а”, trong Yazghulami – Tajik – English Dictionary, SIL International
Tiếng Yugh
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái Kirin А (A) dạng viết hoa ghi lại tiếng Yugh.
- Ат ― At ― Tôi
Tham khảo
Tiếng Yupik Trung Siberia
| Kirin | А |
|---|---|
| Latinh | A |
Cách phát âm
Chữ cái
А (chữ thường а)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yupik Trung Siberia.
- Кияӷныӷым Атамта, Атанымталъю Иисус Христосым наңлъыклъисилъю, ныкыхмылъылгуслъисилъю.
- nguyền xin anh em được ân-điển và sự bình-an ban cho bởi Đức Chúa Trời, Cha chúng ta, và bởi Đức Chúa Jêsus-Christ! (Phi-líp 1:2)
Xem thêm
Tham khảo
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2022), “К Филиппийцам 1”, trong Новый Завет на эскимосском языке (bằng tiếng Yupik Trung Siberia)
- Mục từ chữ Kirin
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Cyrillic
- Ký tự Chữ Kirin
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có 160 đề mục ngôn ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Abaza
- Mục từ tiếng Abaza
- Chữ cái tiếng Abaza
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Abaza
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Abkhaz
- Mục từ tiếng Abkhaz
- Chữ cái tiếng Abkhaz
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Abkhaz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Adygea
- Mục từ tiếng Adygea
- Chữ cái tiếng Adygea
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Adygea
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aghul
- Mục từ tiếng Aghul
- Chữ cái tiếng Aghul
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aghul
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akhvakh
- Mục từ tiếng Akhvakh
- Chữ cái tiếng Akhvakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Akhvakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aleut
- Mục từ tiếng Aleut
- Chữ cái tiếng Aleut
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aleut
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aleut
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aleut
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Alutor
- Mục từ tiếng Alutor
- Chữ cái tiếng Alutor
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Alutor
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Andi
- Mục từ tiếng Andi
- Chữ cái tiếng Andi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Andi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Andi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Andi
- Mục từ tiếng Anh Solombala
- Chữ cái tiếng Anh Solombala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh Solombala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Archi
- Mục từ tiếng Archi
- Chữ cái tiếng Archi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Archi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Avar
- Mục từ tiếng Avar
- Chữ cái tiếng Avar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Avar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Chữ cái tiếng Azerbaijan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bagvalal
- Mục từ tiếng Bagvalal
- Chữ cái tiếng Bagvalal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bagvalal
- Mục từ tiếng Baloch
- Chữ cái tiếng Baloch
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Baloch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Baloch
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Baloch
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Baloch
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Baloch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bashkir
- Chữ cái tiếng Bashkir
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bashkir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Altai
- Mục từ tiếng Bắc Altai
- Chữ cái tiếng Bắc Altai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Altai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Mansi
- Mục từ tiếng Bắc Mansi
- Chữ cái tiếng Bắc Mansi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Mansi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Yukaghir
- Mục từ tiếng Bắc Yukaghir
- Chữ cái tiếng Bắc Yukaghir
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Yukaghir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belarus
- Mục từ tiếng Belarus
- Chữ cái tiếng Belarus
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Belarus
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bezhta
- Mục từ tiếng Bezhta
- Chữ cái tiếng Bezhta
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bezhta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Botlikh
- Mục từ tiếng Botlikh
- Chữ cái tiếng Botlikh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Botlikh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Budukh
- Mục từ tiếng Budukh
- Chữ cái tiếng Budukh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Budukh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bukhara
- Mục từ tiếng Bukhara
- Chữ cái tiếng Bukhara
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bukhara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ tiếng Bulgari
- Chữ cái tiếng Bulgari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Buryat
- Mục từ tiếng Buryat
- Chữ cái tiếng Buryat
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Buryat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chamalal
- Mục từ tiếng Chamalal
- Chữ cái tiếng Chamalal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chamalal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Chechen
- Chữ cái tiếng Chechen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chechen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chukot
- Mục từ tiếng Chukot
- Chữ cái tiếng Chukot
- Từ tiếng Chukot yêu cầu chuyển tự cho phần ví dụ cách sử dụng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chukot
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chukot
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chukot
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chulym
- Mục từ tiếng Chulym
- Chữ cái tiếng Chulym
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chulym
- Mục từ tiếng Chuvan
- Chữ cái tiếng Chuvan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chuvan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chuvash
- Mục từ tiếng Chuvash
- Chữ cái tiếng Chuvash
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chuvash
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dargwa
- Mục từ tiếng Dargwa
- Chữ cái tiếng Dargwa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dargwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Daur
- Mục từ tiếng Daur
- Chữ cái tiếng Daur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Daur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Digan
- Mục từ tiếng Digan
- Chữ cái tiếng Digan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Digan
- Mục từ tiếng Dolgan
- Chữ cái tiếng Dolgan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dolgan
- Mục từ tiếng Dukha
- Chữ cái tiếng Dukha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dukha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Chữ cái tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Đông Can
- Chữ cái tiếng Đông Can
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Đông Can
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Khanty
- Mục từ tiếng Đông Khanty
- Chữ cái tiếng Đông Khanty
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Đông Khanty
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Enets lãnh nguyên
- Mục từ tiếng Enets lãnh nguyên
- Chữ cái tiếng Enets lãnh nguyên
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Enets lãnh nguyên
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Enets rừng
- Mục từ tiếng Enets rừng
- Chữ cái tiếng Enets rừng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Enets rừng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Erzya
- Mục từ tiếng Erzya
- Chữ cái tiếng Erzya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Erzya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Even
- Mục từ tiếng Even
- Chữ cái tiếng Even
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Even
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Evenk
- Mục từ tiếng Evenk
- Chữ cái tiếng Evenk
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Evenk
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Gagauz
- Chữ cái tiếng Gagauz
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gagauz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Godoberi
- Mục từ tiếng Godoberi
- Chữ cái tiếng Godoberi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Godoberi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hinukh
- Mục từ tiếng Hinukh
- Chữ cái tiếng Hinukh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hinukh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hunzib
- Mục từ tiếng Hunzib
- Chữ cái tiếng Hunzib
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hunzib
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ tiếng Hy Lạp Pontos
- Chữ cái tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingush
- Mục từ tiếng Ingush
- Chữ cái tiếng Ingush
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ingush
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ishkashim
- Mục từ tiếng Ishkashim
- Chữ cái tiếng Ishkashim
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ishkashim
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Itelmen
- Mục từ tiếng Itelmen
- Chữ cái tiếng Itelmen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Itelmen
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Itelmen
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Itelmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabardia
- Mục từ tiếng Kabardia
- Chữ cái tiếng Kabardia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kabardia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kaitag
- Mục từ tiếng Kaitag
- Chữ cái tiếng Kaitag
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kaitag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kalmyk
- Mục từ tiếng Kalmyk
- Chữ cái tiếng Kalmyk
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kalmyk
- Mục từ tiếng Kamassia
- Chữ cái tiếng Kamassia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kamassia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ tiếng Karachay-Balkar
- Chữ cái tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karachay-Balkar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karachay-Balkar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karaim
- Mục từ tiếng Karaim
- Chữ cái tiếng Karaim
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karaim
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Chữ cái tiếng Karakalpak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karakalpak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karata
- Mục từ tiếng Karata
- Chữ cái tiếng Karata
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karata
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karelia
- Mục từ tiếng Karelia
- Chữ cái tiếng Karelia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karelia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Chữ cái tiếng Kazakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kerek
- Ký tự tiếng Kerek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kerek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ket
- Mục từ tiếng Ket
- Chữ cái tiếng Ket
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ket
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ket
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ket
- Danh từ tiếng Ket
- Danh từ giống trung tiếng Ket
- Động từ tiếng Ket
- Số từ tiếng Ket
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khakas
- Mục từ tiếng Khakas
- Chữ cái tiếng Khakas
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khakas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khanty
- Mục từ tiếng Khanty
- Chữ cái tiếng Khanty
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khanty
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khinalug
- Mục từ tiếng Khinalug
- Chữ cái tiếng Khinalug
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khinalug
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khinalug
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khinalug
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khvarshi
- Mục từ tiếng Khvarshi
- Chữ cái tiếng Khvarshi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khvarshi
- Mục từ tiếng Koibal
- Chữ cái tiếng Koibal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koibal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Komi cổ
- Mục từ tiếng Komi cổ
- Chữ cái tiếng Komi cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Komi cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Komi-Permyak
- Mục từ tiếng Komi-Permyak
- Chữ cái tiếng Komi-Permyak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Komi-Permyak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ tiếng Komi-Zyrian
- Chữ cái tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koryak
- Mục từ tiếng Koryak
- Chữ cái tiếng Koryak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koryak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Krymchak
- Mục từ tiếng Krymchak
- Chữ cái tiếng Krymchak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Krymchak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kryts
- Mục từ tiếng Kryts
- Chữ cái tiếng Kryts
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kubachi
- Mục từ tiếng Kubachi
- Chữ cái tiếng Kubachi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kubachi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kumyk
- Chữ cái tiếng Kumyk
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kurd
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Xwarin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurmanji
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurmanji
- Mục từ tiếng Kurmanji
- Chữ cái tiếng Kurmanji
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Chữ cái tiếng Kyrgyz
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kyrgyz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ladino
- Mục từ tiếng Ladino
- Chữ cái tiếng Ladino
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ladino
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lak
- Mục từ tiếng Lak
- Chữ cái tiếng Lak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lezgi
- Mục từ tiếng Lezgi
- Chữ cái tiếng Lezgi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lezgi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lyydi
- Mục từ tiếng Lyydi
- Chữ cái tiếng Lyydi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lyydi
- Từ 1 âm tiết tiếng Macedonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedonia
- Macedonian oxytone terms
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Macedonia
- Mục từ tiếng Macedonia
- Chữ cái tiếng Macedonia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Macedonia
- Liên từ tiếng Macedonia
- Thán từ tiếng Macedonia
- Trợ từ tiếng Macedonia
- Mục từ tiếng Mansi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mari Đông
- Mục từ tiếng Mari Đông
- Chữ cái tiếng Mari Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mari Đông
- Liên từ tiếng Mari Đông
- Thán từ tiếng Mari Đông
- Trợ từ tiếng Mari Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mari Tây
- Mục từ tiếng Mari Tây
- Chữ cái tiếng Mari Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mari Tây
- Mục từ tiếng Mator
- Chữ cái tiếng Mator
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mator
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Moksha
- Mục từ tiếng Moksha
- Chữ cái tiếng Moksha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Moksha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Chữ cái tiếng Mông Cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mông Cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Mục từ tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Chữ cái tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Altai
- Mục từ tiếng Nam Altai
- Chữ cái tiếng Nam Altai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Altai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Mansi
- Mục từ tiếng Nam Mansi
- Chữ cái tiếng Nam Mansi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Yukaghir
- Mục từ tiếng Nam Yukaghir
- Chữ cái tiếng Nam Yukaghir
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Yukaghir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nanai
- Mục từ tiếng Nanai
- Chữ cái tiếng Nanai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nanai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Naukan
- Mục từ tiếng Naukan
- Chữ cái tiếng Naukan
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Naukan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Negidal
- Mục từ tiếng Negidal
- Chữ cái tiếng Negidal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Negidal
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Negidal
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Negidal
- Mục từ tiếng Nenets rừng
- Từ 1 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Chữ cái tiếng Nga
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Từ viết tắt tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ không biến cách tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nganasan
- Mục từ tiếng Nganasan
- Chữ cái tiếng Nganasan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nganasan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nganasan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nganasan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nganasan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nivkh
- Mục từ tiếng Nivkh
- Chữ cái tiếng Nivkh
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nivkh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nivkh
- Danh từ tiếng Nivkh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nogai
- Mục từ tiếng Nogai
- Chữ cái tiếng Nogai
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nogai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nogai
- Mục từ tiếng Novgorod cổ
- Chữ cái tiếng Novgorod cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Novgorod cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Novgorod cổ
- Mục từ tiếng Omok
- Chữ cái tiếng Omok
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Omok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Omok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oroch
- Mục từ tiếng Oroch
- Chữ cái tiếng Oroch
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Oroch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oroch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Orok
- Mục từ tiếng Orok
- Chữ cái tiếng Orok
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Orok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Orok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ossetia
- Mục từ tiếng Ossetia
- Chữ cái tiếng Ossetia
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ossetia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ossetia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Parya
- Mục từ tiếng Parya
- Chữ cái tiếng Parya
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Parya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Parya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Chữ cái tiếng Rumani
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Rumani
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rusnak
- Mục từ tiếng Rusnak
- Chữ cái tiếng Rusnak
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Rusnak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rusnak
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Rusnak
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Rusnak
- Liên từ tiếng Rusnak
- Thán từ tiếng Rusnak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rusyn
- Mục từ tiếng Rusyn
- Chữ cái tiếng Rusyn
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Rusyn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rusyn
- Mục từ tiếng Ruthenia cổ
- Chữ cái tiếng Ruthenia cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ruthenia cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ruthenia cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rutul
- Mục từ tiếng Rutul
- Chữ cái tiếng Rutul
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Rutul
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rutul
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sami Akkala
- Mục từ tiếng Sami Akkala
- Chữ cái tiếng Sami Akkala
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sami Akkala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sami Akkala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sami Kildin
- Mục từ tiếng Sami Kildin
- Chữ cái tiếng Sami Kildin
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sami Kildin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sami Kildin
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sami Kildin
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sami Kildin
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sami Ter
- Mục từ tiếng Sami Ter
- Chữ cái tiếng Sami Ter
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sami Ter
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sami Ter
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sarikol
- Mục từ tiếng Sarikol
- Chữ cái tiếng Sarikol
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sarikol
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sarikol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Selkup
- Mục từ tiếng Selkup
- Chữ cái tiếng Selkup
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Selkup
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Selkup
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Chữ cái tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Serbia-Croatia
- Liên từ tiếng Serbia-Croatia
- Thán từ tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shor
- Mục từ tiếng Shor
- Chữ cái tiếng Shor
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Shor
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shor
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Shor
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Shor
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shughnan
- Mục từ tiếng Shughnan
- Chữ cái tiếng Shughnan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Shughnan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shughnan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sirenik
- Mục từ tiếng Sirenik
- Chữ cái tiếng Sirenik
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sirenik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sirenik
- Mục từ tiếng Slav Đông cổ
- Chữ cái tiếng Slav Đông cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Slav Đông cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Slav Đông cổ
- Liên từ tiếng Slav Đông cổ
- Mục từ tiếng Slav Giáo hội cổ
- Chữ cái tiếng Slav Giáo hội cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Slav Giáo hội cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Slav Giáo hội cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Soyot
- Mục từ tiếng Soyot
- Chữ cái tiếng Soyot
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Soyot
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Soyot
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Soyot
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Svan
- Mục từ tiếng Svan
- Chữ cái tiếng Svan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Svan
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Svan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Svan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Svan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Svan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Svan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tabasaran
- Mục từ tiếng Tabasaran
- Chữ cái tiếng Tabasaran
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tabasaran
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tabasaran
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tabasaran
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tabasaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Tajik
- Chữ cái tiếng Tajik
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tajik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tajik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Talysh
- Mục từ tiếng Talysh
- Chữ cái tiếng Talysh
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Talysh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Talysh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tat
- Mục từ tiếng Tat
- Chữ cái tiếng Tat
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tat
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tat
- Mục từ tiếng Tat-Do Thái
- Chữ cái tiếng Tat-Do Thái
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tat-Do Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tat-Do Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar
- Chữ cái tiếng Tatar
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tatar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tatar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Chữ cái tiếng Tatar Crưm
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tatar Crưm
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tatar Crưm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar Siberia
- Mục từ tiếng Tatar Siberia
- Chữ cái tiếng Tatar Siberia
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tatar Siberia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tatar Siberia
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Taz
- Mục từ tiếng Taz
- Chữ cái tiếng Taz
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Taz
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Taz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tân Aram Assyria
- Mục từ tiếng Tân Aram Assyria
- Chữ cái tiếng Tân Aram Assyria
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tân Aram Assyria
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tân Aram Assyria
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tân Aram Assyria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tích Bá
- Mục từ tiếng Tích Bá
- Chữ cái tiếng Tích Bá
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tích Bá
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tích Bá
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tích Bá
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tích Bá
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tindi
- Mục từ tiếng Tindi
- Chữ cái tiếng Tindi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tindi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tindi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tindi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tindi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tofa
- Mục từ tiếng Tofa
- Chữ cái tiếng Tofa
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tofa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tofa
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tofa
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tofa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Mansi
- Mục từ tiếng Trung Mansi
- Chữ cái tiếng Trung Mansi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Trung Mansi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Trung Mansi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tsakhur
- Mục từ tiếng Tsakhur
- Chữ cái tiếng Tsakhur
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tsakhur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tsakhur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tsez
- Mục từ tiếng Tsez
- Chữ cái tiếng Tsez
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tsez
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tsez
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tsez
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Chữ cái tiếng Turk Khorasan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Turk Khorasan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Turk Khorasan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen
- Chữ cái tiếng Turkmen
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Turkmen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Turkmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuva
- Mục từ tiếng Tuva
- Chữ cái tiếng Tuva
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tuva
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tuva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ubykh
- Mục từ tiếng Ubykh
- Chữ cái tiếng Ubykh
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ubykh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ubykh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Udi
- Mục từ tiếng Udi
- Chữ cái tiếng Udi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Udi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Udi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Udihe
- Mục từ tiếng Udihe
- Chữ cái tiếng Udihe
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Udihe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Udihe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Udihe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Udmurt
- Mục từ tiếng Udmurt
- Chữ cái tiếng Udmurt
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Udmurt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Udmurt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Chữ cái tiếng Ukraina
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ukraina
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ukraina
- Liên từ tiếng Ukraina
- Thán từ tiếng Ukraina
- Trợ từ tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ulch
- Mục từ tiếng Ulch
- Chữ cái tiếng Ulch
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ulch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ulch
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ulch
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ulch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urum
- Mục từ tiếng Urum
- Chữ cái tiếng Urum
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Urum
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urum
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Chữ cái tiếng Uzbek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Veps
- Mục từ tiếng Veps
- Chữ cái tiếng Veps
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Veps
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Veps
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Vot
- Mục từ tiếng Vot
- Chữ cái tiếng Vot
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Vot
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Vot
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wakhi
- Mục từ tiếng Wakhi
- Chữ cái tiếng Wakhi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Wakhi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Wakhi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yaghnob
- Mục từ tiếng Yaghnob
- Chữ cái tiếng Yaghnob
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Yaghnob
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yaghnob
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yakut
- Mục từ tiếng Yakut
- Chữ cái tiếng Yakut
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Yakut
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yakut
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yazghulom
- Mục từ tiếng Yazghulom
- Chữ cái tiếng Yazghulom
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Yazghulom
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yazghulom
- Mục từ tiếng Yugh
- Chữ cái tiếng Yugh
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Yugh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yugh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yupik Trung Siberia
- Mục từ tiếng Yupik Trung Siberia
- Chữ cái tiếng Yupik Trung Siberia
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Yupik Trung Siberia
- Từ tiếng Yupik Trung Siberia yêu cầu chuyển tự cho phần trích dẫn ngữ liệu
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Yupik Trung Siberia
