Bước tới nội dung

У

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: у, Ӯ, Y

Chữ Kirin


У U+0423, У
CYRILLIC CAPITAL LETTER U
Т
[U+0422]
Cyrillic Ф
[U+0424]

Chuyển tự

Mô tả

У (chữ thường у)

  1. Chữ Kirin viết hoa, gọi là U.

Hình ảnh

Tiếng Abaza

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 47 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Abaza.
    УасаWasaCừu

Xem thêm

Tiếng Abkhaz

Wikipedia tiếng Abkhaz có một bài viết về:
Kirin У
Latinh U
Gruzia

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 41 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Abkhaz.
    УкраинаUkʼrajnaUkraina

Xem thêm

Tiếng Adygea

Kirin У
Ả Rập و
Latinh U / W

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 41 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Adygea.
    УкраинэWukrajinɛUkraina

Xem thêm

Tiếng Aghul

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 43 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Aghul.
    УлUlMắt

Xem thêm

Tham khảo

  • Roman Kim (2016), “у”, trong Агульско-русский словарь, SIL International

Tiếng Akhvakh

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 39 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Akhvakh.
    МУГЕРУMUGERUHOA VĂN

Xem thêm

Tiếng Aleut

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 35 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Aleut.
    Унангам тунууUnangam tunuutiếng Aleut

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Alutor

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Alutor.
    УттыранUttəranNhà gỗ

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Andi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 36 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Andi.
    УргьуннуUrhunnuNghĩ

Xem thêm

Tiếng Anh Solombala

Mô tả

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái У (U) dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Nga ghi lại tiếng Anh Solombala.
    ТУTUHAI

Xem thêm

Tiếng Archi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 67 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Archi.
    УшдуUšduAnh em

Xem thêm

Tham khảo

  • Chumakina, Marina, Dunstan Brown, Greville G. Corbett & Harley Quilliam (2007), “у”, trong A dictionary of Archi: Archi-Russian-English (Online edition), University of Surrey

Tiếng Avar

Wikipedia tiếng Avar có một bài viết về:
Kirin У
Ả Rập ۇ ئۇ
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 29 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Avar.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Thán từ

У (U)

  1. Xem у

Tiếng Azerbaijan

Kirin У
Ả Rập ۇ
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Azerbaijan.
    УругвајUruqvayUruguay

Xem thêm

Tiếng Bagvalal

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 32 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bagvalal.
    УлкаUlkaĐất

Xem thêm

Tham khảo

  • Madzhid Khalilov (2024), Bagvalal Dictionary, IDS

Tiếng Baloch

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. (không còn dùng) Chữ cái thứ 29 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Baloch năm 1990.

Xem thêm

Tiếng Bashkir

Wikipedia tiếng Bashkir có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bashkir.
    УчалыUçalıUchaly

Xem thêm

Tiếng Bắc Altai

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bắc Altai.
    УйаUyaTổ

Xem thêm

Tiếng Bắc Mansi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
    УринэUrinètên nữ Irene

Xem thêm

Tiếng Bắc Yukaghir

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 32 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bắc Yukaghir.
    УоUoTrẻ con

Xem thêm

Tiếng Belarus

Wikipedia tiếng Belarus có một bài viết về:
Wikipedia tiếng Belarus Taraškievica có một bài viết về:
Kirin У
Latinh U
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Belarus.
    УкраінаUkrainaUkraina

Xem thêm

Giới từ

У (U)

  1. Xem у

Tiếng Bezhta

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 32 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bezhta.
    УнтиUntiỐm

Xem thêm

Tham khảo

  • Madzhid Khalilov (2025), Bezhta Dictionary, IDS

Tiếng Botlikh

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 43 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Botlikh.
    УнсаUnsaCon

Xem thêm

Thán từ

У (U)

  1. Xem у

Tham khảo

  • Madzhid Khalilov (2024), Botlikh Dictionary, IDS

Tiếng Budukh

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 30 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Budukh.
    ФУFUBÁNH MÌ

Xem thêm

Tiếng Bukhara

Kirin У
Hebrew או
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bukhara.
    УрусӣUrusiThuộc Nga

Xem thêm

Tiếng Bulgari

Wikipedia tiếng Bulgari có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bulgari.
    УкрайнаUkrajnaUkraina

Xem thêm

Giới từ

У (U)

  1. Xem у

Thán từ

У (U)

  1. Xem у

Tham khảo

  • Constantine Stephanove (1914), Complete Bulgarian-English dictionary (bằng tiếng Anh), Sofia: J. H. Nickoloff, tr. 796

Tiếng Buryat

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 22 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Buryat.
    Улаан БаатарUlaan BaatarUlaanbaatar

Xem thêm

Tiếng Chamalal

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 29 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chamalal.
    УнUnĐầu

Xem thêm

Tham khảo

  • Madzhid Khalilov (2024), Chamalal Dictionary, IDS

Tiếng Chechen

Wikipedia tiếng Chechen có một bài viết về:
Kirin У
Latinh U
Ả Rập او

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 29 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chechen.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Danh từ

У (U) lớp ?

  1. Xem у.

Tiếng Chukot

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chukot.
    Унпэӈэрsao bắc cực

Xem thêm

Tiếng Chulym

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chulym.
    УжақчыUzhakçıNgười thích buôn chuyện

Xem thêm

Tiếng Chuvan

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin У (U) dạng viết hoa ghi lại tiếng Chuvan đã tuyệt chủng.
    ЛУИГАLUIGAXƯƠNG

Tiếng Chuvash

Wikipedia tiếng Chuvash có một bài viết về:
Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chuvash.
    УгандаUgandaUganda

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Dargwa

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 29 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Dargwa.
    УрчиUrčiNhà

Xem thêm

Tham khảo

  • Sergey N. Sychev (2019), “у”, trong Dargan-Russian-English Dictionary, SIL International

Tiếng Daur

Kirin У
Latinh U
Mãn Châu

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Daur.
    УргилUrgilCâu chuyện

Xem thêm

Tiếng Digan

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin phương ngữ Kaldarári, chữ thứ 21 với phương ngữ Ruska Roma.
    УштUśtMôi

Xem thêm

Tiếng Dolgan

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 12 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Dolgan.
    УлаканUlakanTo lớn

Xem thêm

Tiếng Dukha

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin У (U) dạng viết hoa ghi lại tiếng Dukha.
    УяUyaTổ

Tham khảo

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

Kirin У
Ả Rập ئۇ
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Duy Ngô Nhĩ.
    УйғурчәUyghurchetiếng Duy Ngô Nhĩ

Xem thêm

Tiếng Đông Can

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Đông Can.
    ЛУLU

Xem thêm

Tiếng Đông Khanty

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Surgut.
    ӃУԒUŁ

Xem thêm

Tiếng Enets lãnh nguyên

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Enets lãnh nguyên.
    ПУPUMỐC

Xem thêm

Tiếng Enets rừng

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Enets rừng.
    СԐУUBẢY

Xem thêm

Tiếng Erzya

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 22 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Erzya.
    УкраинаU krajinaUkraina

Xem thêm

Tiếng Even

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Even.
    УюнUjunSố chín

Xem thêm

Tiếng Evenk

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 22 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Evenk.
    УмунUmunMỘT

Xem thêm

Tiếng Gagauz

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Gagauz.
    УкрайнаUkraynaUkraina

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Godoberi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 29 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Godoberi.
    УшкурUškurTrường học

Xem thêm

Phó từ

У (U)

  1. Xem у

Tham khảo

  • Madzhid Khalilov (2024), Godoberi Dictionary, IDS

Tiếng Hinukh

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 30 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Hinukh.
    УббайUbbayNụ hôn

Xem thêm

Tiếng Hunzib

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 32 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Hunzib.
    ЦУCUĐẠI BÀNG

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Hy Lạp Pontos

Hy Lạp Ου
Latinh U
Kirin У

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Hy Lạp Pontos.
    УсΟυς (Ous)Đến khi

Xem thêm

Tham khảo

  • Pontos World (2012), “Bản sao đã lưu trữ”, trong Pontic Greek Dictionary (bằng tiếng Anh), bản gốc lưu trữ 19 tháng 1 2025

Tiếng Ingush

Wikipedia tiếng Ingush có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 28 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ingush.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tham khảo

  • Nichols, Johanna B. (2004), Ingush–English and English–Ingush Dictionary, London and New York: Routledge, tr. 162

Tiếng Ishkashim

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 28 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ishkashim.
    УВДUVD17

Xem thêm

Tiếng Itelmen

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 32 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Itelmen.
    УрваӄUrvaqSơ mi

Xem thêm

Tiếng Kabardia

Kirin У
Latinh U W
Ả Rập و

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 39 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kabardia.
    УкраинэWukrajinɛUkraina

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Kaitag

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 30 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kaitag.
    Уда́рUdárTrái cây

Xem thêm

Tham khảo

  • Magomed Magomedov & Uzlipat Gasanova (2025), “У”, trong Kaitag Dictionary

Tiếng Kalmyk

Wikipedia tiếng Kalmyk có một bài viết về:
Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kalmyk.
    УланUlantên nam giới Ulan

Xem thêm

Tham khảo

  • Arash Bormanshinov, George Zagadinow (1963), Kalmyk-English Dictionary (bằng tiếng Anh), tr. 304

Tiếng Kamassia

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin У (U) dạng viết hoa ghi lại tiếng Kamassia đã tuyệt chủng.
    УргоUrgoTo

Tham khảo

Tiếng Karachay-Balkar

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karachay-Balkar.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tiếng Karaim

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karaim.
    УнUnBột mì

Xem thêm

Tham khảo

  • Kale (2009), “(У-Х)”, trong Русско-караимский словарь

Tiếng Karakalpak

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karakalpak.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tiếng Karata

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 31 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karata.
    УргъанUrgʺanChăn mền

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Karelia

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karelia.
    УккоUkkoSấm

Xem thêm

Tiếng Kazakh

Wikipedia tiếng Kazakh có một bài viết về:
Các dạng chữ viết thay thế
Ả Rập ۋ
Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kazakh.
    УкраинаUwkraıynaUkraina

Xem thêm

Danh từ

У (Uw)

  1. Xem у

Tiếng Kerek

Cách phát âm

Ký hiệu

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin viết hoa thể hiện nguyên âm /u/ trong tiếng Kerek.
    УккуӈаUkkuŋaHòn đá

Tiếng Ket

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ket.
    УтChuột

Xem thêm

Danh từ

У (Ū) gt (không số nhiều)

  1. Xem у

Đại từ

У (Ū)

  1. Xem у

Tính từ

У (Ū)

  1. Xem у

Tiếng Khakas

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khakas.
    УхUxMũi tên

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Khanty

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 32 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khanty.
    УвәсUwəsBắc

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Khinalug

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 35 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khinalug.
    УнкӏUnḳMây

Xem thêm

Tiếng Khvarshi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 30 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khvarshi.
    НУЦАRẬN

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Koibal

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin У (U) dạng viết hoa ghi lại phương ngữ Koibal đã tuyệt chủng.
    УруUruThừng

Tham khảo

Tiếng Komi cổ

Perm cổ 𐍣
Kirin У

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin cổ tiếng Komi cổ.
    БУР𐍑𐍣̈𐍠 (bur)TỐT

Xem thêm

Tiếng Komi-Permyak

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Komi Permyak.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tiếng Komi-Zyrian

Wikipedia Komi có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Komi Zyrian.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tiếng Koryak

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Koryak.
    УтӄэтUtqetCầu

Xem thêm

Tiếng Krymchak

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Krymchak.
    УчUçSố ba

Xem thêm

Tiếng Kryts

Latinh U
Kirin У

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 30 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kryts.

Xem thêm

Tiếng Kubachi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 32 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kubachi.
    УчеUčeNgựa

Xem thêm

Đại từ

У (U)

  1. Xem у

Tham khảo

  • Madzhid Khalilov (2024), Dargwa (Kubachi dialect) Dictionary, IDS

Tiếng Kumyk

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kumyk.
    УзунотарUzunotarlàng Toturbiykala, Dagestan, Nga

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Kurd

Kirin У
Latinh U
Ả Rập و
Armenia Ւ

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 28 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kurd tại Liên Xô (Armenia) năm 1946.

Xem thêm

Tiếng Kurmanji

Kirin У
Latinh U
Ả Rập و
Armenia Ւ

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 28 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kurmanji.

Xem thêm

Tiếng Kyrgyz

Wikipedia tiếng Kyrgyz có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kyrgyz.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tiếng Ladino

Hebrew ו
Latinh U
Kirin У

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin У (U) dạng viết thường ghi lại tiếng Ladino.
    УноUnoMột

Tiếng Lak

Wikipedia tiếng Lak có một bài viết về:
Kirin У
Latinh U
Ả Rập او
Gruzia

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 34 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Lak.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Lezgi

Wikipedia tiếng Lezgi có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 28 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Lezgi.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Lyydi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Lyydi.
    УксьUksʹCửa

Xem thêm

Tiếng Macedonia

Wikipedia tiếng Macedonia có một bài viết về:

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [u]
  • Âm thanh:(tập tin)

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Macedoni.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Giới từ

У (U)

  1. Xem у

Thán từ

У (U)

  1. Xem у

Tiếng Mansi

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.

Xem thêm

Tham khảo

  • К.В. Афанасьева, С.А. Собянина (2012), “У”, trong Школьный мансийско-русский (орфографический) словарь (bằng tiếng Nga), Ханты-Мансийск: РИО ИРО

Tiếng Mari Đông

Wikipedia tiếng Mari Đông có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mari Đông.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Thán từ

У (U)

  1. Xem у

Tính từ

У (U)

  1. Xem у

Tiếng Mari Tây

Wikipedia tiếng Mari Tây có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mari Tây.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tham khảo

  • у”, trong Mari-English Dictionary, University of Vienna, 2022

Tiếng Mator

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin У (U) dạng viết thường ghi lại tiếng Mator đã tuyệt chủng.
    ТУЙTUJLỬA

Tham khảo

Tiếng Moksha

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Moksha.
    УйUjÓc

Xem thêm

Tiếng Mông Cổ

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 22 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mông Cổ.
    УлаанбаатарUlaanbaatarUlaanbaatar

Xem thêm

Tiếng Mông Cổ Khamnigan

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin У (U) ở dạng viết hoa ghi lại tiếng Mông Cổ Khamnigan.
    УндаUndaUống

Tham khảo

  • D. G. Damdinov, E. V. Sundueva (2015), ХАМНИГАНСКО-РУССКИЙ СЛОВАРЬ [Từ điển Khamnigan-Nga] (bằng tiếng Nga), Irkutsk

Tiếng Nam Altai

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nam Altai.
    УлалуUlaluGorno-Altaysk

Xem thêm

Tiếng Nam Mansi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
    УUťNước

Xem thêm

Tiếng Nam Yukaghir

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 30 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nam Yukaghir.
    УнмунUnmunsông Kolyma

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Nanai

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nanai.
    УсэUseHạt

Xem thêm

Tham khảo

  • Anton Barashenkov (biên tập) (2023), “у”, trong Russian – Nanai Dictionary, SIL International

Tiếng Naukan

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin viết hoa thể hiện nguyên âm /u/ trong tiếng Naukan.

Xem thêm

Tiếng Negidal

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Negidal.
    УмулгинUmulginDù dì

Xem thêm

Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "yrk" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Cách phát âm

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "yrk" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Chữ cái

Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "yrk" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

  1. Chữ cái thứ 22 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nenets lãnh nguyên.
    Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: The language or etymology language code "yrk" in the first parameter is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Xem thêm

Tiếng Nenets rừng

Cách phát âm

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "yrk" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 22 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nenets rừng.
    Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: The language or etymology language code "yrk" in the first parameter is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Xem thêm

Tiếng Nga

Wikipedia tiếng Nga có một bài viết về:
Chuyển tự của У
Chữ Latinh
LHQ u
khoa học u
Anh u
Đức u
Việt u
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Danh từ

У (U)  vs (không biến cách)

  1. Xem у

Giới từ

У (U)

  1. Xem у

Tham khảo

  • K.M. Alikanov, V.V. Ivanov, J.A. Malkhanova (2002), Từ điển Nga-Việt, Tập II, Nhà xuất bản Thế giới, tr. 475

Tiếng Nganasan

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nganasan.
    ӇУОŊUOTRỜI

Xem thêm

Tiếng Nivkh

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 31 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nivkh.
    УхUxMũi

Xem thêm

Động từ

У (U)

  1. Xem у

Tiếng Nogai

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nogai.
    УзуUzusông Dnepr

Xem thêm

Tiếng Novgorod cổ

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Dạng thay thế của ОУ (U).
    ОУЛѢБЕOULĚBEtên nam giới ULEB

Xem thêm

Tiếng Omok

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin У (U) ở dạng viết hoa ghi lại tiếng Omok đã tuyệt chủng.
    УркиUrkiMột

Tiếng Oroch

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 22 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Oroch.
    УгдаUgdaThuyền

Xem thêm

Tiếng Orok

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Orok.
    УниUniSông

Xem thêm

Tiếng Ossetia

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 28 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ossetia.
    УкраинӕUkrainæUkraina

Xem thêm

Tham khảo

  • В. И. Абаев (1973), Историко-этимологический словарь осетинского языка, Том III, Филологический факультет Санкт-Петербургского гос. университета, tr. 5

Tiếng Rumani

Wikipedia tiếng Rumani có một bài viết về:
Latinh U
Kirin У

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rumani.
    УкраинаUcrainaUkraina

Xem thêm

Tiếng Rusnak

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rusnak.
    УжгородUžhorodUzhhorod

Xem thêm

Giới từ

У (U)

  1. Xem у

Tham khảo

  • Юлиан Рамач (2010), Руско-сербски словнїк (bằng tiếng Serbia-Croatia), tr. 865

Tiếng Rusyn

Wikipedia tiếng Rusyn có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rusyn.
    УкраїнаUkrajinaUkraina

Xem thêm

Tham khảo

  • Ігор Керча (2007), Словник русинсько-руськый, tập 2, tr. 441

Tiếng Ruthenia cổ

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ Kirin cổ У viết hoa.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tiếng Rutul

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 31 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rutul.
    УлUlMắt

Xem thêm

Tham khảo

  • Madzhid Khalilov (2007), Language Rutul

Tiếng Sami Akkala

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Akkala.
    УххсUxxsCửa

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Sami Kildin

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 35 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Kildin.
    УллUllLen

Xem thêm

Tiếng Sami Ter

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 30 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Ter.
    МУННMUNNTÔI

Xem thêm

Tham khảo

  • Tersamisk ⇄ Engelsk (bằng tiếng Na Uy), 2025

Tiếng Sarikol

Ả Rập ئۈ
Latinh U
Kirin У

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin viết hoa thể hiện nguyên âm /u/ trong tiếng Sarikol.
    У̊збагtiếng Uzbek

Tiếng Selkup

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 28 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Selkup.
    УккырUkkyrMột

Xem thêm

Tham khảo

  • André Müller (2015), Wordlist Selkup (bằng tiếng Anh), The ASJP Database

Tiếng Serbia-Croatia

Wikipedia tiếng Serbia có một bài viết về:
Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Serbia-Croatia.
    УкрајинаUkrajinaUkraina

Xem thêm

Giới từ

У

  1. Xem у

Tiếng Shor

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Shor.
    УлуғUluğVĩ đại

Xem thêm

Tiếng Shughnan

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Shughnan.
    УзбакUzbakUzbek

Xem thêm

Tiếng Sirenik

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sirenik.
    УгаUgaNgười

Xem thêm

Tiếng Slav Đông cổ

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ Kirin cổ У viết hoa.
    УздаUzdaDây cương

Xem thêm

Giới từ

У (U)

  1. Xem у

Phó từ

У (U)

  1. Xem у

Thán từ

У (U)

  1. Xem у

Tiếng Slav Giáo hội cổ

Wikipedia tiếng Slav Giáo hội cổ có một bài viết về:

Ký hiệu

У (chữ thường у)

  1. Chữ Kirin cổ У viết hoa, nằm trong chữ ghép ОУ (U).
    ОУФАOUFAUFA

Xem thêm

Tiếng Soyot

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin ghi tiếng Soyot.
    УлығUlığLớn

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Svan

Gruzia
Kirin У

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. (không còn dùng) Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin năm 1864.

Xem thêm

Tham khảo

  • Лушну Анбан. Сванетская азбука (bằng tiếng Nga), Тифлис, 1864, tr. 148

Tiếng Tabasaran

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 29 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tabasaran.
    УрусUrusngười Nga

Xem thêm

Tham khảo

  • Sabrina Shikhalieva (2019), “у”, trong Tabasaran - Russian Dictionary, SIL International

Tiếng Tajik

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tajik.
    УкроинUkroyinUkraina

Xem thêm

Liên từ

У (U)

  1. Xem у

Tiếng Talysh

Latinh U
Kirin У
Ả Rập و

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Talysh tại Nga.
    УвәUTrứng

Xem thêm

Tiếng Tat

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tat.
    УлдузUlduzSao

Xem thêm

Tiếng Tat-Do Thái

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tat-Do Thái ở Dagestan.
    ХУДОכאוּדאָ (xudo)CHÚA

Xem thêm

Tiếng Tatar

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tiếng Tatar Crưm

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar Crưm.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tiếng Tatar Siberia

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar Siberia.
    УрманUrmanRừng

Xem thêm

Tiếng Taz

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa ghi lại phương ngữ Taz của tiếng Quan Thoại được Kirin hóa theo tiếng Nga chuẩn.
    СУЙ3SUǏNƯỚC

Xem thêm

Tiếng Tân Aram Assyria

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tân Aram Assyria.

Xem thêm

Tham khảo

  • Sargon H. et al (biên tập) (2025), “ܘ”, trong Assyrian Neo-Aramaic Dictionary, SIL Global

Tiếng Tích Bá

Mãn Châu
Kirin У

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 26 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tích Bá.
    УлаᡠᠯᠠSông

Xem thêm

Tham khảo

  • Jacob Aaron Kodner (柯雅各), Meng Rong Lu (孟荣路) & So Wai Lun, Tony (蘇偉倫) (2024), A Recorded Sibe Dictionary, Mini Buleku

Tiếng Tindi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 29 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tindi.
    УчитирUčitirGiáo viên

Xem thêm

Tham khảo

  • Madzhid Khalilov (2024), Tindi Dictionary, IDS

Tiếng Tofa

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tofa.
    УруғUruğ

Xem thêm

Tiếng Trung Mansi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
    ХУЛHUL

Xem thêm

Tiếng Tsakhur

Latinh U
Kirin У

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 34 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tsakhur tại Nga.
    УрйеUrjeNgựa non

Xem thêm

Tham khảo

  • Sackett, Kathleen, Shamkhalov, Magommedsharif, Davudov, Axmed, Ismayilov, Nusrat, Shamkhalov, Vugar, and Agalarov, Magommed (biên tập) (2022), “u”, trong Tsakhur - Azerbaijani - Russian - English Dictionary, SIL International

Tiếng Tsez

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 31 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tsez.
    УбаUbaNụ hôn

Xem thêm

Tham khảo

  • Madzhid Khalilov (2007), Tsez (Sagada dialect) Dictionary

Tiếng Turk Khorasan

Kirin У
Ả Rập و
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 28 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Turk Khorasan tại tỉnh Kaluga, Nga.
    ТУЛКИTULKICÁO

Xem thêm

Tiếng Turkmen

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Turkmen.
    УкраинаUkrainaUkraina

Xem thêm

Tham khảo

  • A. Almämedow & David Gray (biên tập) (2014), “u”, trong Turkmen – English Dictionary, SIL International

Tiếng Tuva

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tuva.
    Улуг-ХемUlug-Xemhuyện Ulug-Khemsky

Xem thêm

Tiếng Ubykh

Kirin У
Latinh U / W

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 61 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ubykh.
    УрысшәаблаUrəsŝʷablaNga

Xem thêm

Tiếng Udi

Kirin У
Latinh U
Armenia Ու
Gruzia

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 35 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udi.
    УдиUdiUdi

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Udihe

Kirin У
Latinh U / Ü

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 29 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udihe.
    УдиэUdietiếng Udihe

Xem thêm

Tiếng Udmurt

Wikipedia tiếng Udmurt có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udmurt.
    Удмурт кылUdmurt kyltiếng Udmurt

Xem thêm

Tiếng Ukraina

Wikipedia tiếng Ukraina có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ukraina.
    УкраїнаUkrajinaUkraina

Xem thêm

Giới từ

У (U)

  1. Xem у

Tham khảo

  • I. K. Bilodid (biên tập) (1970–1980), “У”, trong Словник української мови: в 11 т., Kyiv: Naukova Dumka

Tiếng Ulch

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ulch.
    УлсэUlseThịt

Xem thêm

Tiếng Urum

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Urum năm 2008.
    УшахUšakhTrẻ con

Xem thêm

Tiếng Uzbek

Wikipedia tiếng Uzbek có một bài viết về:
Latinh U
Kirin У
Ả Rập ۇ

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Uzbek.
    УрганчUrganchUrgench

Xem thêm

Tiếng Veps

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 23 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Veps.
    УкраинUkrainUkraina

Xem thêm

Tiếng Vot

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Vot.
    УндоваUndovalàng Undovo

Xem thêm

Tiếng Wakhi

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 33 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Wakhi.
    УмрUmrTuổi

Xem thêm

Tham khảo

  • Tokyo University of Foreign Studies (2023), “u”, trong 言語情報学拠点 > 研究目的別コーパス > ワヒー語(Wakhi)

Tiếng Yaghnob

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 25 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yaghnob.
    УркUrkSói

Xem thêm

Tham khảo

  • “Online Yagnobi-Tajik-English Lexicon”, trong У - у, 2024

Tiếng Yakut

Wikipedia tiếng Yakut có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 27 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yakut.
    УдачнайUdacnaythị trấn Udachny, Sakha, Nga

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Yazghulom

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 34 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yazghulom.
    УвдUvdTám

Xem thêm

Tham khảo

  • TICRO (БРФХТҶ) (2024), “у”, trong Yazghulami – Tajik – English Dictionary, SIL International

Tiếng Yugh

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái Kirin У (U) dạng viết hoa ghi lại tiếng Yugh.
    УрUrNước

Tham khảo

Tiếng Yupik Trung Siberia

Kirin У
Latinh U

Cách phát âm

Chữ cái

У (chữ thường у)

  1. Chữ cái thứ 29 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yupik Trung Siberia.
    Ухпықа̄лгутымни, лъпысинун лӣсимакысюгақа анусимиңлъяӷвигмытылъыӷма ипапыста̄қ углялӷӣ ю̄к нагатыста̄ Пинилӷӣның Уңипаның.
    Hỡi anh em, tôi muốn anh em biết rằng đều xảy đến cho tôi đã giúp thêm sự tấn-tới cho đạo Tin-lành, (Phi-líp 1:12)

Xem thêm

Tham khảo

  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2022), “К Филиппийцам 1”, trong Новый Завет на эскимосском языке (bằng tiếng Yupik Trung Siberia)