Bước tới nội dung

Эрдэнэсүрэн

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈertenesureŋ/
  • Tách âm: Эр‧дэ‧нэ‧сү‧рэн (5 âm tiết)

Danh từ riêng

[sửa]

Эрдэнэсүрэн (Erdenesüren)

  1. Một tên dành cho nam