а
Thể loại trang
Chữ Kirin
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
а (chữ hoa А)
- Chữ Kirin viết hoa, gọi là a.
- Chữ Kirin cổ viết hoa, gọi là азъ
Hình ảnh
- Chân phương
- In nghiêng
- Viết tay
Tiếng Abaza
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Abaza) А а, Б б, В в, Г г, Гв гв, Гъ гъ, Гъв гъв, Гъь гъь, Гь гь, Гӏ гӏ, Гӏв гӏв, Д д, Дж дж, Джв джв, Джь джь, Дз дз, Е е, Ё ё, Ж ж, Жв жв, Жь жь, З з, И и, Й й, К к, Кв кв, Къ къ, Къв къв, Къь къь, Кь кь, Кӏ кӏ, Кӏв кӏв, Кӏь кӏь, Л л, Ль ль, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тл тл, Тш тш, Тӏ тӏ, У у, Ф ф, Х х, Хв хв, Хъ хъ, Хъв хъв, Хь хь, Хӏ хӏ, Хӏв хӏв, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чв чв, Чӏ чӏ, Чӏв чӏв, Ш ш, Шв шв, Шӏ шӏ, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
Tiếng Abkhaz
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
| Gruzia | ა |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Abkhaz) А а, Б б, В в, Г г, Гь гь, Гә гә, Ӷ ӷ, Ӷь ӷь, Ӷә ӷә, Д д, Дә дә, Е е, Ж ж, Жь жь, Жә жә, З з, Ӡ ӡ, Ӡә ӡә, И и, К к, Кь кь, Кә кә, Қ қ, Қь қь, Қә қә, Ҟ ҟ, Ҟь ҟь, Ҟә ҟә, Л л, М м, Н н, О о, П п, Ԥ ԥ, Р р, С с, Т т, Тә тә, Ҭ ҭ, Ҭә ҭә, У у, Ф ф, Х х, Хь хь, Хә хә, Ҳ ҳ, Ҳә ҳә, Ц ц, Цә цә, Ҵ ҵ, Ҵә ҵә, Ч ч, Ҷ ҷ, Ҽ ҽ, Ҿ ҿ, Ш ш, Шь шь, Шә шә, Ы ы, Ҩ ҩ, Џ џ, Џь џь, Ь ь, Ә ә
Tiếng Adygea
| Kirin | а |
|---|---|
| Ả Rập | ا |
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Adygea.
- адыгабзэ ― adəɣabzɛ ― tiếng Adygea
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Adygea) А а, Б б, В в, Г г, Гу гу, Гъ гъ, Гъу гъу, Д д, Дж дж, Дз дз, Дзу дзу, Е е, Ё ё, Ж ж, Жъ жъ, Жъу жъу, Жь жь, З з, И и, Й й, К к, Ку ку, Къ къ, Къу къу, Кӏ кӏ, Кӏу кӏу, Л л, Лъ лъ, Лӏ лӏ, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Пӏу пӏу, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, Тӏу тӏу, У у, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Хъу хъу, Хь хь, Ц ц, Цу цу, Цӏ цӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Чъ чъ, Ш ш, Шъ шъ, Шъу шъу, Шӏ шӏ, Шӏу шӏу, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я, ӏ ӏ, ӏу ӏу
Từ hạn định
а (a)
Cách viết khác
- ӏа (ʼa)
Tiếng Aghul
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Aghul) А а, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гь гь, Гӏ гӏ, Д д, Дж дж, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кк кк, Къ къ, Кь кь, Кӏ кӏ, Л л, М м, Н н, О о, П п, Пп пп, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тт тт, Тӏ тӏ, У у, Уь уь, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Хь хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чч чч, Чӏ чӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, ӏ ӏ, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
Tham khảo
- Roman Kim (2016), “а”, trong Агульско-русский словарь, SIL International
Tiếng Akhvakh
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Akhvakh.
- ламаги ― lamagi ― cừu
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Akhvakh) А а, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гь гь, Гӏ гӏ, Д д, Дж дж, Е е, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кк кк, Къ къ, Къӏ къӏ, Кь кь, Кьӏ кьӏ, Кӏ кӏ, Кӏкӏ кӏкӏ, Л л, Лъ лъ, Лълъ лълъ, ЛЬ ль, Лӏ лӏ, Лӏъ лӏъ, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, СС сс, Т т, Тӏ тӏ, У у, Х х, Хх хх, Хъ хъ, Хъӏ хъӏ, Хь хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цц цц, Цӏ цӏ, Цӏцӏ цӏцӏ, Ч ч, Чч чч, Чӏ чӏ, Чӏчӏ чӏчӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ
Tiếng Aleut
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Aleut) А а, А̄ а̄, Б б, В в, Г г, Ӷ ӷ, Гў гў, Д д, Д̆ д̆, Е е, Е̄ е̄, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Ӣ ӣ, Й й, ʼЙ ʼй, К к, Ӄ ӄ, Л л, ʼЛ ʼл, М м, ʼМ ʼм, Н н, ʼН ʼн, Ӈ ӈ, ʼӇ ʼӈ, О о, О̄ о̄, П п, Р р, С с, Т т, У у, Ӯ ӯ, Ф ф, Х х, Ӽ ӽ, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ы̄ ы̄, Ь ь, Э э, Э̄ э̄, Ю ю, Ю̄ ю̄, Я я, Я̄ я̄, ʼ, ʼЎ ʼў
Tham khảo
- The Holy Gospel According to St. John (in Eastern-Aleut), All Saints of North America Orthodox Church, 2007, tr. 5
Tiếng Alutor
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Andi
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Andi.
- магьар ― mahar ― mũi
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Andi) А а, Б б, В в, Г г, Гӏ гӏ, Гь гь, Гъ гъ, Гъӏ гъӏ, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, Жъӏ жъӏ, З з, И и, Й й, К к, Кӏ кӏ, Кь кь, Къ къ, Къӏ къӏ, Л л, Лӏ лӏ, Ль ль, Лъ лъ, Лъӏ лъӏ, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, У у, Ф ф, Х х, Хӏ хӏ, Хь хь, Хъ хъ, Ц ц, Цӏ цӏ, Цъӏ цъӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Чъӏ чъӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ь ь, ӏ, Э э, Ю ю, Я я
Tiếng Anh Solombala
Mô tả
а (chữ hoa А)
- Chữ cái а (a) dạng viết thường trong bảng chữ cái tiếng Nga ghi lại tiếng Anh Solombala.
- мачка ― mačka ― nhiều
Xem thêm
Tiếng Archi
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Archi) А а, Аа аа, Аӏ аӏ, Ааӏ ааӏ, Ы ы, Б б, В в, Г г, Гв гв, Гь гь, Гъ гъ, Гъв гъв, Гъӏ гъӏ, Гъӏв гъӏв, Гӏ гӏ, Д д, Е е, Ее ее, Еӏ еӏ, Ж ж, Жв жв, З з, Зв зв, И и, Ии ии, Иӏ иӏ, Й й, К к, Кк кк, Кв кв, Ккв ккв, Кӏ кӏ, Кӏв кӏв, Къ къ, Къв къв, Ккъ ккъ, Къӏ къӏ, Ккъӏ ккъӏ, Къӏв къӏв, Ккъӏв ккъӏв, Кь кь, Кьв кьв, Л л, Лъ лъ, Ллъ ллъ, Лъв лъв, Ллъв ллъв, Лӏ лӏ, Лӏв лӏв, М м, Н н, О о, Оо оо, Оӏ оӏ, Ооӏ ооӏ, П п, Пп пп, Пӏ пӏ, Р р, С с, Сс сс, Св св, Т т, Тт тт, Тӏ тӏ, Тв тв, У у, Уу уу, Уӏ уӏ, Х х, Хх хх, Хв хв, Ххв ххв, Хӏ хӏ, Хьӏ хьӏ, Ххьӏ ххьӏ, Хьӏв хьӏв, Ххьӏв ххьӏв, Хъ хъ, Хъв хъв, Хъӏ хъӏ, Хъӏв хъӏв, Ц ц, Цв цв, Цӏ цӏ, Ццӏ ццӏ, Ч ч, Чв чв, Чӏ чӏ, Чӏв чӏв, Ш ш, Щ щ, Шв шв, Щв щв, Э э, Ээ ээ, Эӏ эӏ
Tham khảo
- Chumakina, Marina, Dunstan Brown, Greville G. Corbett & Harley Quilliam (2007), “а”, trong A dictionary of Archi: Archi-Russian-English (Online edition), University of Surrey
Tiếng Avar
| Kirin | а |
|---|---|
| Ả Rập | ا |
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Azerbaijan
| Kirin | а |
|---|---|
| Ả Rập | آ |
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Bagvalal
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bagvalal.
- багвалал ― bagʷalal ― Bagvalal
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Bagvalal) А а, Б б, В в, Г г, ГЪ гъ, ГЬ гь, Гӏ гӏ, Д д, Дж дж, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, КЪ къ, КЬ кь, Кӏ кӏ, Л л, ЛЪ лъ, Лӏ лӏ, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Сӏ сӏ, Т т, Тӏ тӏ, У у, Ф ф, Х х, ХЪ хъ, ХЬ хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Ш ш, Шӏ шӏ, Щ щ, Ъ ъ, Э э, Ю ю, Я я
Tham khảo
Tiếng Baloch
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Baloch năm 1990.
- асп ― ngựa
Xem thêm
Tiếng Bashkir
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Bắc Altai
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Bắc Mansi
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
- аквматнакт ― akwmatnakt ― một lần
Xem thêm
Tiếng Bắc Yukaghir
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bắc Yukaghir.
- маалайлаклань ― maalajlaklaņ ― tám
Xem thêm
Tiếng Belarus
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
| Ả Rập | ا |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Belarus.
- батаніка ― batanika ― thực vật học
Xem thêm
Từ nguyên 1
Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *a (“và, nhưng”)
Liên từ
а (a)
Trợ từ
а (a)
Từ nguyên 2
Thán từ
а (a)
Tiếng Bezhta
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bezhta.
- наръадуа ― narʔadwa ― nhân dân
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Botlikh
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Botlikh.
- азаруда ― azaruda ― nghìn
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Botlikh) А а, А̄ а̄, Аⷩ аⷩ, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гь гь, Гӏ гӏ, Д д, Е е, Е̄ е̄, Еⷩ еⷩ, Дж дж, Ж ж, З з, И и, Ӣ ӣ, Иⷩ иⷩ, Й й, К к, Кк кк, Къ къ, Кь кь, Кӏ кӏ, кӏ кӏ, Л л, Ль ль, Лъ лъ, Лълъ лълъ, Лӏ лӏ, М м, Н н, О о, О̄ о̄, Оⷩ оⷩ, П п, Р р, С с, Сс сс, Т т, Тӏ тӏ, У у, Ӯ ӯ, Уⷩ уⷩ, Х х, Хх хх, Хъ хъ, Хь хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цц цц, Цӏ цӏ, Цӏцӏ цӏцӏ, Ч ч, Чч чч, Чӏ чӏ, Чӏчӏ чӏчӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Эⷩ эⷩ
Tham khảo
Tiếng Budukh
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Bukhara
| Kirin | а |
|---|---|
| Hebrew | א |
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Bulgari
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bulgari.
- адаптивност ― adaptivnost ― khả năng thích ứng
Xem thêm
Từ nguyên 1
Trợ từ
а (a)
Thán từ
а (a)
- Biểu thị ngạc nhiên hoặc thắc mắc: à, ồ, hả, sao
- А, ето къде си бил! ― A, eto kǎde si bil! ― À, mày đây rồi!
- Biểu thị vui mừng, thoải mái: a, ồ
- А, пролетните цветя. ― A, proletnite cvetja. ― A, hoa xuân đó.
- Biểu thị không chắc chắn, cần xác nhận: này, chà, ừm, hoặc dịch thành nghi vấn.
- Утре заминаваш, а? ― Utre zaminavaš, a? ― Mai mày đi, phải không?
- (thông tục) Biểu thị không nghe rõ những gì đã nói: ớ, hả, hử
- ‘Не съм гладен.’ ‘А?’ ‘Казах, че не съм гладен.’ ― ‘Ne sǎm gladen.’ ‘A?’ ‘Kazah, če ne sǎm gladen.’ ― ‘Tôi không đói.’ ‘Hả?’ ‘Tôi nói tôi không đói.’
- Biểu thị đã hiểu, đã nắm được: à, ừ, ồ
- А, значи така работело. ― A, znači taka rabotelo. ― À, thì ra là thế.
- Biểu thị không hài lòng, phản đối
- Ще ми се плезиш, а! ― Šte mi se pleziš, a! ― Này, đừng có mà lè lưỡi với tao!
- Biểu thị chỉ trích, không tán thành: này, giờ
- А-а, така не може! ― A-a, taka ne može! ― Giờ thì không tiếp tục được đâu!
Từ nguyên 2
Từ tiếng Slav nguyên thủy *a (“và, nhưng”).
Cách phát âm
Liên từ
а (a)
- Biểu thị hai việc khác nhau: còn, trong khi
- Едни се раждат, а други умират. ― Edni se raždat, a drugi umirat. ― Một số ra đời còn số khác chết đi.
- Biểu thị khác biệt với ý đã nêu: nhưng, tuy nhiên
- Видях го вчера, а не днес. ― Vidjah go včera, a ne dnes. ― Tôi thấy nó bữa qua, không phải hôm nay.
- Bắt đầu mệnh đề mới hoặc nối tiếp: và
- Минаха години и всичко се промени. А той все още не се завръщаше. ― Minaha godini i vsičko se promeni. A toj vse ošte ne se zavrǎštaše. ― Năm tháng trôi, mọi vật biến đổi. Mà chàng vẫn không trở lại.
Đồng nghĩa
Từ liên hệ
- а... а... (a... a...)
Tham khảo
- Constantine Stephanove (1914), Complete Bulgarian-English dictionary (bằng tiếng Anh), Sofia: J. H. Nickoloff, tr. 1
Tiếng Buryat
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Chamalal
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chamalal.
- ахватада̄ла ― axʷatadaala ― sôi
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Chechen
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
| Ả Rập | آ |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chechen.
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Chechen) А а, Аь аь, Б б, В в, Г г, Гӏ гӏ, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кх кх, Къ къ, Кӏ кӏ, Л л, М м, Н н, О о, Оь оь, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, У у, Уь уь, Ф ф, Х х, Хь хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Юь юь, Я я, Яь яь, ӏ ӏ
Từ nguyên
Đối chiếu tiếng Ingush а (a).
Liên từ
а (a)
- Và.
Xem thêm
- и (i)
Tiếng Chukot
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chukot.
- атчатык ― ngã
Xem thêm
Tiếng Chulym
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Chuvan
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Tiếng Chuvash
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Từ nguyên 1
Có thể từ ngữ hệ Ural. Đối chiếu tiếng Udmurt -а (-a)
Trợ từ
а (a) (biến thể nguyên âm trước е)
Từ nguyên 2
Liên từ
а (a)
Từ nguyên 3
Thán từ
а (a)
Tham khảo
- Chuvash People's Website (2006), Chuvash-English Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Dargwa
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- Sergey N. Sychev (2019), “а”, trong Dargan-Russian-English Dictionary, SIL International
Tiếng Daur
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
| Mãn Châu | ᠠ |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Digan
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin phương ngữ Kaldarári) А а, Б б, В в, Г г, Ғ ғ, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кх кх, Л л, М м, Н н, О о, П п, Пх пх, Р р, Рр рр, С с, Т т, Тх тх, У у, Ф ф, Х х, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
- (Bảng chữ cái Kirin phương ngữ Ruska Roma) А а, Б б, В в, Г г, Ґ ґ, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Л л, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Т т, У у, Ф ф, Х х, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
Tiếng Digan Balkan
| Latinh | a |
|---|---|
| Kirin | а |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái Kirin biểu thị nguyên âm /a/ trong tiếng Digan Balkan.
- папуша ― papuša ― búp bê
Tham khảo
- Bible Translators of Ukraine & Pioneer Bible Translators (2021), “Руфь 1”, trong Библия опэр крымски романи чиб (bằng tiếng Digan Balkan)
Tiếng Dolgan
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Dukha
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Tham khảo
- Tiếng Dukha trên Cơ sở dữ liệu các ngôn ngữ Turk.
Tiếng Duy Ngô Nhĩ
| Kirin | а |
|---|---|
| Ả Rập | ئا |
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Duy Ngô Nhĩ.
- бала ― bala ― trẻ con
Xem thêm
Tiếng Đông Can
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Đông Can.
- бәвугуан ― bəvuguan ― viện bảo tàng
Xem thêm
Tiếng Đông Khanty
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Surgut.
- аӈкаӈки ― aṇkaṇki ― bà ngoại
Xem thêm
Tiếng Enets lãnh nguyên
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Enets lãnh nguyên.
- дяха ― djaha ― sông
Xem thêm
Tiếng Enets rừng
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Enets rừng.
- каба ― kaba ― sóng
Xem thêm
Tiếng Erzya
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Erzya.
- ваксарчамо ― v a ks a rč a mo ― áo giáp
Xem thêm
Tiếng Even
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Evenk
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Gagauz
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- Renato B. Figueiredo (2017), FREELANG Gagauz-English-Gagauz online dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Godoberi
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Godoberi.
- ахтата ― axtata ― khạc nhổ
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Hinukh
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Hinukh.
- молъа ― moλa ― dạy
Xem thêm
Tiếng Hunzib
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Hunzib.
- баба ― baba ― bánh mì
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Hunzib) А а (А̄ а̄, Аᵸ аᵸ), А̇ а̇ (А̇̄ а̇̄, А̇ᵸ а̇ᵸ), Б б, В в, Г г, ГЪ гъ, ГЬ гь, Гӏ гӏ, Д д, Е е (Е̄ е̄, Еᵸ еᵸ), Ә ә (Ә̄ ә̄, Әᵸ әᵸ), Ж ж, З з, И и (Ӣ ӣ, Иᵸ иᵸ), Й й, К к, КЪ къ, КЬ кь, Кӏ кӏ, Л л, ЛЪ лъ, Лӏ лӏ, М м, Н н, О о (О̄ о̄, Оᵸ оᵸ), П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, У у (Ӯ ӯ, Уᵸ уᵸ), Х х, ХЪ хъ, ХЬ хь, Хӏ хӏ, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Чӏ чӏ, Ш ш, Ъ ъ, Ы ы (Ы̄ ы̄), Э э (Э̄ э̄, Эᵸ эᵸ)
Tham khảo
- The Global Lexicostatistical Database (2011-2016), North Caucasian family: Tsezic group (9 lists, 1 proto-list)
Tiếng Hy Lạp Pontos
| Hy Lạp | α |
|---|---|
| Latinh | a |
| Kirin | а |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Hy Lạp Pontos.
- анахапара ― αναχάπαρα ― thình lình
Xem thêm
Tham khảo
- Pontos World (2012), Pontic Greek Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Ingush
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Từ nguyên
Đối chiếu tiếng Chechen а (a).
Liên từ
а (a)
- Và.
Tham khảo
- Nichols, Johanna B. (2004), Ingush–English and English–Ingush Dictionary, London and New York: Routledge, tr. 27
Tiếng Ishkashim
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Itelmen
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Itelmen.
- ӈачасӈачас ― ŋačasŋačas ― khói
Xem thêm
Tiếng Kabardia
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
| Ả Rập | ا |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kabardia.
- анэдэлъхубзэ ― anɛdɛlˢxʷubzɛ ― tiếng mẹ đẻ
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Kabardia) А а, Э э, Б б, В в, Г г, Гу гу, Гъ гъ, Гъу гъу, Д д, Дж дж, Дз дз, Е е, Ё ё, Ж ж, Жь жь, З з, И и, Й й, К к, Ку ку, Кӏ кӏ, Кӏу кӏу, Къ къ, Къу къу, Кхъ кхъ, Кхъу кхъу, Л л, Лъ лъ, Лӏ лӏ, М м, Н н, О о, П п, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тӏ тӏ, У у, Ф ф, Фӏ фӏ, Х х, Ху ху, Хь хь, Хъ хъ, Хъу хъу, Ц ц, Цӏ цӏ, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Щӏ щӏ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Ю ю, Я я, ӏ ӏ, ӏу ӏу
Tham khảo
- Louis Loewe (1854), A dictionary of the Circassian language, George Bell
Tiếng Kaitag
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kaitag.
- ашттархава́й ― ašttarχaváj ― sự bảo hiểm
Xem thêm
Liên từ
а (a)
Tham khảo
- Magomed Magomedov & Uzlipat Gasanova (2025), “А”, trong Kaitag Dictionary
Tiếng Kalmyk
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kalmyk.
- байрлҗанав ― bayrljanav ― cảm ơn
Xem thêm
Tham khảo
- Arash Bormanshinov, George Zagadinow (1963), Kalmyk-English Dictionary (bằng tiếng Anh), tr. 1
Tiếng Kamassia
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Tham khảo
- Kai Donners (1944), Kamassiches Wörterbuch nebst Sprachproblem und Hauptzügen der Grammatik, Helsinki
Tiếng Karachay-Balkar
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Karaim
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- Kale (2009), “(А-Б)”, trong Русско-караимский словарь
Tiếng Karakalpak
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- Институт перевода Библии (2002), “Аюп 1”, trong Мухаддес Китап (bằng tiếng Karakalpak)
Tiếng Karata
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karata.
- бакӏара̄лъа ― bakʼarāɬa ― thu thập
Xem thêm
Tham khảo
- Madzhid Khalilov (2023), “Karata Dictionary”, trong IDS-Karata
Tiếng Karelia
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Kazakh
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kazakh.
- араласпаушылық ― aralaspauşylyq ― sự phi can thiệp
Xem thêm
Thán từ
а (a)
Tiếng Kerek
Cách phát âm
Ký tự
а (chữ hoa А)
- Chữ cái Kirin viết thường thể hiện nguyên âm /a/ trong tiếng Kerek.
- аӈӄалхакку ― aŋqalɧakku ― tiếng Kerek
Tiếng Ket
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Từ nguyên 1
Kế thừa từ tiếng Enisei nguyên thủy *apʰʌ (“nhiệt”)
Cách phát âm
Danh từ
а (ā) gt (không số nhiều)
Từ nguyên 2
Kế thừa từ tiếng Enisei nguyên thủy *sijʌ (“eat”, động từ vô định), dẫn xuất từ tiếng Enisei nguyên thủy *si- (tiền tố động từ vô định) + tiếng Enisei nguyên thủy *xa (“ăn”, gốc động từ) (Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language, etymology language or family code; the value "qfa-yke-pro" is not valid. See WT:LOL, WT:LOL/E and WT:LOF..).
Phân tích khả dĩ thêm rằng dẫn xuất từ tiếng Ket сий (sìj, “ăn, hành động ăn”, danh từ chỉ hành động), lược bỏ dấu hiệu động từ vô định cổ *си-.
Cách phát âm
Động từ
а (ā)
- (ngoại động từ, atelic) chủ thể ăn đối tượng
Từ nguyên 3
Kế thừa từ tiếng Enisei nguyên thủy *agʌ (“sáu”)
Cách phát âm
Số từ
а (ā)
- Sáu.
Tiếng Khakas
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- Marc Marti (2021), Khakas-English Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Khanty
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Khanty) А а, Ӓ ӓ, Ӑ ӑ, Б б, В в, Г г, Д д, Е е, Ё ё, Ә ә, Ӛ ӛ, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Қ қ, Л л, Ӆ ӆ, Ԓ ԓ, М м, Н н, Ң ң, Ӈ ӈ, О о, Ӧ ӧ, Ө ө, Ӫ ӫ, П п, Р р, С с, Т т, У у, Ӱ ӱ, Ў ў, Ф ф, Х х, Ҳ ҳ, Ц ц, Ч ч, Ҷ ҷ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Э э, Є є, Є̈ є̈, Ю ю, Ю̆ ю̆, Я я, Я̆ я̆
Tham khảo
- Вальгамова С. И., Кошкарева Н. Б., Онина С. В., Шиянова А. А. (2011), Диалектологический словарь хантыйского языка (шурышкарский и приуральский диалекты), Екатеринбург: Издательство «Баско», tr. 14
Tiếng Khinalug
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khinalug.
- ттагьла ― tːahlá ― nỉ
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Khinalug) А а, А̃ а̃, Аь аь, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гӏ гӏ, Гӏв гӏв, Д д, Дж дж, Дз дз, Е е, Е̃ е̃, Ж ж, З з, И и, И̃ и̃, Й й, К к, Кв кв, Кк кк, Кх кх, Кхв кхв, Кхкх кхкх, Къв къв, Кь кь, Кьӏ кьӏ, Кӏ кӏ, Кӏв кӏв, Л л, Лъ лъ, М м, Н н, О о, О̃ о̃, Оь оь, П п, Пв пв, Пӏ пӏ, Р р, С с, Т т, Тт тт, Тӏ тӏ, Тӏв тӏв, Тӏтӏ тӏтӏ, У у, У̃ у̃, Уь уь, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Хъв хъв, Хь хь, Хӏ хӏ, ӏ, ӏ ъ, Ц ц, Цв цв, Цц цц, Цӏ цӏ, Цӏв цӏв, Ч ч, Чч чч, Чӏ чӏ, Чӏв чӏв, Ш ш, Шв шв, Ъ ъ, Ы ы, Э э, Ә ә, Ә̃ ә̃
Tiếng Khvarshi
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khvarshi.
- лъа ― λa ― nước
Xem thêm
Tham khảo
- The Global Lexicostatistical Database (2011-2016), North Caucasian family: Tsezic group (9 lists, 1 proto-list)
Tiếng Koibal
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái Kirin а (a) dạng viết thường ghi lại phương ngữ Koibal đã tuyệt chủng.
- сека ― seka ― lưỡi
Tham khảo
- Tamás, Janurik (2021), Kojbál szótár: a publikált szójegyzékek egyesített szótára (Segédanyagok a déli-szamojéd nyelvek szókészletének tanulmányozásához III), Székesfehérvár: Budenz Alkotóház, tr. 13
Tiếng Komi cổ
| Perm cổ | 𐍐 |
|---|---|
| Kirin | а |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Komi-Permyak
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Komi-Zyrian
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Koryak
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Koryak.
- аӈӄан ― aŋqan ― biển
Xem thêm
Tiếng Krymchak
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Kryts
| Latinh | a |
|---|---|
| Kirin | а |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kryts.
- гьалав ― halav ― quần áo
Xem thêm
Tiếng Kubachi
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kubachi.
- алжана ― alžana ― thiên đường
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Kubachi) А а, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гь гь, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Кк кк, Къ къ, КЬ кь, КӀ кӀ, Л л, М м, Н н, О о, П п, Пп пп, ПӀ пӀ, Р р, С с, Сс сс, Т т, Тт тт, ТӀ тӀ, У у, Ф ф, Х х, Хх хх, Хъ хъ, Хь хь, Хьхь хьхь, ХӀ хӀ, Ц ц, Цц цц, ЦӀ цӀ, Ч ч, Чч чч, ЧӀ чӀ, Ш ш, Шш шш, Ъ ъ, Э э, Ю ю, Я я
Tham khảo
Tiếng Kumyk
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kumyk.
- арсланкъаплан ― arslanqaplan ― sư tử
Xem thêm
Tham khảo
- Бамматов З. З (1960), Русско-Кумыкского Словаря (bằng tiếng Nga), Москва
Tiếng Kurd
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
| Ả Rập | ا |
| Armenia | ա |
| Yazidi | 𐺀 |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Kurmanji
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
| Ả Rập | ا |
| Armenia | ա |
| Yazidi | 𐺀 |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Kyrgyz
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kyrgyz.
- Казакстан ― Kazakstan ― Kazakhstan
Xem thêm
Tiếng Ladino
| Hebrew | א |
|---|---|
| Latinh | a |
| Kirin | а |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Tiếng Lak
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
| Ả Rập | آ |
| Gruzia | Ⴀ |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Lak.
- наранжисса ― naranžis:a ― da cam
Xem thêm
Tham khảo
- Саид Магомедович Хайдаков (1962), Лакско-русский словарь
Tiếng Lezgi
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- Лезги чlални литература (2007), Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка
Tiếng Lyydi
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Macedonia
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Macedoni.
Xem thêm
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *a.
Liên từ
а (a)
Thán từ
а (a)
Trợ từ
а (a)
- Còn, thế còn.
- А јас? ― A jas? ― Còn tôi thì sao?
Tiếng Mansi
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
- аква ― akwa ― một
Xem thêm
Tham khảo
- К.В. Афанасьева, С.А. Собянина (2012), “А”, trong Школьный мансийско-русский (орфографический) словарь (bằng tiếng Nga), Ханты-Мансийск: РИО ИРО
Tiếng Mari Đông
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mari Đông.
Xem thêm
Từ nguyên
Liên từ
а (a)
Thán từ
а (a)
Trợ từ
а (a)
Tiếng Mari Tây
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- “а”, trong Mari-English Dictionary, University of Vienna, 2022
Tiếng Mator
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Tham khảo
- Eugen Helimski (1997), Die Matorische Sprache: Wörterbuch – Grundzüge der Grammatik – Sprachgeschichte (bằng tiếng Đức), Szeged
Tiếng Moksha
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Mông Cổ
Từ nguyên
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mông Cổ.
- алтаргана ― altargana ― cây Caragana leucophloea
Xem thêm
Tiếng Mông Cổ Khamnigan
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái Kirin а (a) ở dạng viết thường ghi lại tiếng Mông Cổ Khamnigan.
- батаганаархаху ― bataganaarxaxu ― bị muỗi đốt
Tham khảo
- D. G. Damdinov, E. V. Sundueva (2015), ХАМНИГАНСКО-РУССКИЙ СЛОВАРЬ [Từ điển Khamnigan-Nga] (bằng tiếng Nga), Irkutsk
Tiếng Nam Altai
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Nam Mansi
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
Xem thêm
Tiếng Nam Yukaghir
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- Irina Nikolaeva & Thomas Mayer (2004), Yukaghir - English Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Nanai
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- Anton Barashenkov (biên tập) (2023), “а”, trong Russian – Nanai Dictionary, SIL International
Tiếng Naukan
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái Kirin viết thường thể hiện nguyên âm /a/ trong tiếng Naukan.
- ситамат ― sitamat ― bốn
Xem thêm
Tiếng Negidal
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Nenets lãnh nguyên
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Nenets rừng
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Nga
Chuyển tự
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | a |
| khoa học | a |
| Anh | a |
| Đức | a |
| Việt | a |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
- авиабаза ― aviabaza ― căn cứ không quân
Xem thêm
Danh từ
а (a) gt vs (không biến cách)
- Vị trí đầu tiên trong danh sách cùng loại.
- Я учу́сь в 10а [деся́том а] кла́ссе. ― Ja učúsʹ v 10a [desjátom a] klásse. ― Tôi học lớp 10a.
Từ nguyên 1
Kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ а (a, “và, nhưng”), từ tiếng Slav nguyên thủy *a (“và, nhưng”), từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *ō, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁ōd (coi là tòng cách của gđ). Đối chiếu với tiếng Litva õ (“và, nhưng”).
Có khả năng liên hệ với tiếng Litva ar̃ (“trợ từ nghi vấn”). Đối chiếu tiếng Nga а (a, “và, nhưng”), и (i, “và”) và да (da, “và, nhưng”) với tiếng Litva ar̃ (“nếu, khi”), ir̃ (“và”) và dár (“vẫn, chưa”).
Cách phát âm
Liên từ
а (a)
- Nhưng, và, khi, dù (khác với ý đã nêu, trái ngược với но (no), thường mang ý đối lập)
- Сего́дня тепло́, а вчера́ бы́ло хо́лодно. ― Sevódnja tepló, a včerá býlo xólodno. ― Hôm nay ấm, còn/trong khi/mà/nhưng hôm qua lại rét.
Hậu duệ
Xem thêm
Từ nguyên 2
Đối chiếu tiếng Litva à, õ, oà (“diễn tả nỗi đau, kinh ngạc”), cũng như tiếng Goth 𐍉 (ō, “a!”), tiếng Latinh ā, āh (“diễn tả đau đớn, nóng giận”), tiếng Hy Lạp cổ ἆ (â, “a!”)
Cách viết khác
Cách phát âm
Thán từ
а! (a!)
Trợ từ
а (a)
Từ nguyên 3
Đại từ
а (a) (không biến cách)
Tham khảo
- K.M. Alikanov, V.V. Ivanov, J.A. Malkhanova (2002), Từ điển Nga-Việt, Tập I, Nhà xuất bản Thế giới, tr. 23
Tiếng Nganasan
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nganasan.
- баабталудя ― baabtaludja ― trò chuyện
Xem thêm
Tiếng Nivkh
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nivkh.
- арак ― arak ― vodka
Xem thêm
Danh từ
а (a)
Tiếng Nogai
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Novgorod cổ
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Chữ Kirin tiếng Novgorod cổ) А а, Б б, В в, Г г, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, Л л, М м, Н н, Ӈ ӈ, А а, Б б, В в, Г г, Д д, Е е, Ж ж, Ѕ ѕ, З з, И и, К к, Л л, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Т т, Оу оу, Ф ф, Х х, Ѡ ѡ, Ѿ ѿ, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ꙑ ꙑ, Ь ь, Ѣ ѣ, Ꙗ ꙗ, Ѥ ѥ, Ю ю, Ѫ ѫ, Ѭ ѭ, Ѧ ѧ, Ѩ ѩ, Ѯ ѯ, Ѱ ѱ, Ѳ ѳ, Ѵ ѵ
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *a. Chứng thực lần đầu vào kh. 1025‒1050. Đồng nguyên với tiếng Slav Đông cổ а (a), tiếng Slav Giáo hội cổ а (a), tiếng Ba Lan cổ a, tiếng Séc cổ a.
Cách phát âm
- Tách âm: а
Liên từ
а (a)
Tiếng Omok
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Tiếng Oroch
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Orok
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Ossetia
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- В. И. Абаев (1973), Историко-этимологический словарь осетинского языка, Том III, Филологический факультет Санкт-Петербургского гос. университета, tr. 23
Tiếng Parya
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Parya.
- абалаанат ― bị nguyền rủa
Xem thêm
Tham khảo
- “а”, trong Parya – Tajik – English Dictionary, SIL International®, 2024
Tiếng Rumani
| Latinh | a |
|---|---|
| Kirin | а |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Rusnak
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rusnak.
Xem thêm
Từ nguyên 1
Kế thừa từ tiếng Slovak cổ a, từ tiếng Slav nguyên thủy *a. Đồng nguyên bao gồm tiếng Rusyn а (a) và tiếng Slovak a.
Liên từ
а (a)
- Và, nên, rồi
- Đồng nghĩa: та (ta)
- дзеци шедза гладни, а плачу ― dzeci šedza hladni, a plaču ― tụi trẻ đói, nên chúng khóc
- Tuy, nhưng (biểu thị đối lập hoặc trái ngược)
- ти франтуєш, а я нє знам цо зоз собу ― ti frantuješ, a ja nje znam co zoz sobu ― mày đùa, nhưng tao lại không biết làm gì với bản thân
Từ nguyên 2
Thán từ
а (a)
Tham khảo
- Юлиан Рамач (2010), Руско-сербски словнїк (bằng tiếng Serbia-Croatia), tr. 27
Tiếng Rusyn
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- Ігор Керча (2007), Словник русинсько-руськый, tập 1, tr. 41
Tiếng Ruthenia cổ
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ Kirin cổ а viết thường.
- кгауръ ― gaur ― người không theo Hồi giáo
Xem thêm
Tiếng Rutul
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rutul.
- балака ― balaka ― hơn
Xem thêm
Tham khảo
- Madzhid Khalilov (2007), Language Rutul
Tiếng Sami Akkala
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Akkala.
- чаһппат ― čahppat ― cái cổ
Xem thêm
Tham khảo
- T. I. Itkonen (2011), Koltan- Ja Kuolanlapin Sanakirja, Helsinki: Suomalais-Ugrilainen Seura
Tiếng Sami Kildin
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Kildin) А а, Ā ā, Ä ä, Ǟ ǟ, Б б, В в, Г г, Д д, Е е, Ē ē, Ë ë, Ë̄ ë̄, Ж ж, З з, Һ һ, И и, Ӣ ӣ, Й й, Ј ј, К к, Л л, Ӆ ӆ, М м, Ӎ ӎ, Н н, Ӊ ӊ, Ӈ ӈ, О о, Ō ō, П п, Р р, Ҏ ҏ, С с, Т т, У у, Ӯ ӯ, Ф ф, Х х, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ы̄ ы̄, Ь ь, Ҍ ҍ, Э э, Э̄ э̄, Ӭ ӭ, Ӭ̄ ӭ̄, Ю ю, Ю̄ ю̄, Я я, Я̄ я̄
Tiếng Sami Ter
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Ter.
- конагас ― konâgas ― vua
Xem thêm
Tham khảo
- Tersamisk ⇄ Engelsk (bằng tiếng Na Uy), 2025
Tiếng Sarikol
| Ả Rập | ئە |
|---|---|
| Latinh | a |
| Kirin | а |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái Kirin viết thường thể hiện nguyên âm /ɑ/ trong tiếng Sarikol.
- ызбаг ― yzbag ― tiếng Uzbek
Tiếng Selkup
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tham khảo
- André Müller (2015), Wordlist Selkup (bằng tiếng Anh), The ASJP Database
Tiếng Serbia-Croatia
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Serbia-Croatia.
- хексадецималан ― heksadecimalan ― thuộc hệ lục phân
Xem thêm
Từ nguyên 1
Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *a (“và, nhưng”), từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *ō.
Liên từ
а
- Nhưng, và (đối chiếu а̏ли)
- учио сам ц(иј)ело посл(иј)еподне, а ништа нисам научио ― Tôi học cả chiều, nhưng chẳng nắm được gì
- Còn (trái ngược), trong khi
- столови су црвени, а столице су зелене ― bàn màu đỏ, còn ghế lại xanh
- (với да не) không có (thường sau động từ phủ định)
- одлази, а да није рекао ни збогом ― nó bỏ đi mà không chào tạm biệt
- (а и̏па̄к) nhưng, tuy vậy
- прави пријатељ зна све о теби, а ипак те воли ― người bạn thực sự biết mọi thứ về em, nhưng vẫn yêu em
- (а ка̏моли) không kể, không nói đến
- у мору лоших в(иј)ести тешко је остати објективан, а камоли оптимистичан ― giữa tin xấu ngập tràn thật khó khách quan chứ đừng nói là lạc quan nữa
- (а + и + да) ngay cả khi
- а и да јесам то направио, не би то учинило неку разлику ― ngay cả khi tôi làm thì cũng không khác mấy
- (а + и) và cũng, cũng thế
- били су жалосни, а и ја сам ― họ buồn, và tôi cũng thế
Từ nguyên 2
Chứng thực từ thế kỷ 15. Có thể nguồn gốc tượng thanh. Đối chiếu tiếng Slovene a, tiếng Nga а (a), tiếng Litva õ, tiếng Latinh ō và tiếng Hy Lạp cổ ὦ (ô). Tất cả đều phái sinh từ thán từ Ấn-Âu nguyên thủy*ō (“ô, a”) nhưng mỗi dạng trong từng ngôn ngữ đều là biểu cảm độc lập.
Thán từ
а
Tiếng Shor
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Shughnan
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
Tiếng Sirenik
Cách phát âm
Chữ cái
а (chữ hoa А)
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sirenik.
- аги́граӄу́таӽ ― agígraqútax̌ ― đá mài
Xem thêm
Tiếng Slav Đông cổ
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin Slav cổ) А а, Б б, В в, Г г, Д д, Е е / Є є, Ж ж, Ѕ ѕ / Ꙃ ꙃ, З з, Ꙁ ꙁ / И и, І і / Ї ї, Ꙉ ꙉ, К к, Л л, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Т т, Оу оу / Ꙋ ꙋ, Ф ф, Х х, Ѡ ѡ / Ѿ ѿ, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ꙑ ꙑ, Ь ь, Ѣ ѣ, Ꙗ ꙗ, Ѥ ѥ, Ю ю, Ѫ ѫ, Ѭ ѭ, Ѧ ѧ / Ꙙ ꙙ, Ѩ ѩ / Ꙝ ꙝ, Ѯ ѯ, Ѱ ѱ, Ѳ ѳ, Ѵ ѵ, Ҁ ҁ
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *a. Đồng nguyên bao gồm tiếng Slav Giáo hội cổ а (a) và tiếng Ba Lan cổ a.
Cách phát âm
- Tách âm: а
Liên từ
а (a)
Đồng nghĩa
Hậu duệ
Tiếng Slav Giáo hội cổ
Chữ cái
а (chữ hoa А)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin Slav cổ) А а, Б б, В в, Г г, Д д, Е е / Є є, Ж ж, Ѕ ѕ / Ꙃ ꙃ, З з, Ꙁ ꙁ / И и, І і / Ї ї, Ꙉ ꙉ, К к, Л л, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Т т, Оу оу / Ꙋ ꙋ, Ф ф, Х х, Ѡ ѡ / Ѿ ѿ, Ц ц, Ч ч, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ꙑ ꙑ, Ь ь, Ѣ ѣ, Ꙗ ꙗ, Ѥ ѥ, Ю ю, Ѫ ѫ, Ѭ ѭ, Ѧ ѧ / Ꙙ ꙙ, Ѩ ѩ / Ꙝ ꙝ, Ѯ ѯ, Ѱ ѱ, Ѳ ѳ, Ѵ ѵ, Ҁ ҁ
Từ nguyên
Liên từ
| nguyên mẫu | а (a) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| động danh từ | {{{1}}} | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| số ít | số đôi | số nhiều | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| phân từ l | {{{7}}}ъ ({{{7}}}ŭ) | {{{7}}}о ({{{7}}}o) | {{{7}}}а ({{{7}}}a) | {{{7}}}а ({{{7}}}a) | {{{7}}}ѣ ({{{7}}}ě) | {{{7}}}ѣ ({{{7}}}ě) | {{{7}}}и ({{{7}}}i) | {{{7}}}а ({{{7}}}a) | {{{7}}}ꙑ ({{{7}}}y) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| số ít | số đôi | số nhiều | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| азъ | тꙑ | тъ | вѣ | ва | та | мꙑ | вꙑ | ти | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| hiện tại | {{{2}}} | {{{3}}}ши ({{{3}}}ši) | {{{3}}}тъ ({{{3}}}tŭ) | {{{3}}}вѣ ({{{3}}}vě) | {{{3}}}та ({{{3}}}ta) | {{{3}}}те, {{{3}}}та ({{{3}}}te, {{{3}}}ta) | {{{3}}}мъ ({{{3}}}mŭ) | {{{3}}}те ({{{3}}}te) | {{{4}}}тъ ({{{4}}}tŭ) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| chưa hoàn thành | {{{5}}}ахъ ({{{5}}}axŭ) | {{{5}}}аше ({{{5}}}aše) | {{{5}}}аше ({{{5}}}aše) | {{{5}}}аховѣ ({{{5}}}axově) | {{{5}}}ашета ({{{5}}}ašeta) | {{{5}}}ашете, {{{5}}}ашета ({{{5}}}ašete, {{{5}}}ašeta) | {{{5}}}ахомъ ({{{5}}}axomŭ) | {{{5}}}ашете ({{{5}}}ašete) | {{{5}}}ахѫ ({{{5}}}axǫ) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| thì quá khứ bất định | {{{6}}}хъ ({{{6}}}xŭ) | {{{6}}} | {{{6}}} | {{{6}}}ховѣ ({{{6}}}xově) | {{{6}}}ста ({{{6}}}sta) | {{{6}}}сте, {{{6}}}ста ({{{6}}}ste, {{{6}}}sta) | {{{6}}}хомъ ({{{6}}}xomŭ) | {{{6}}}сте ({{{6}}}ste) | {{{6}}}шѧ ({{{6}}}šę) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| hoàn thành1 | Dùng phân từ l đối với а và thì hiện tại của trợ động từ бꙑти ví dụ như ngôi thứ nhất giống đực số ít → {{{7}}}ъ ѥсмь | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| hoàn thành số nhiều1 | Dùng phân từ l đối với а và thì quá khứ bất định chưa hoàn thành hoặc thì chưa hoàn thành của trợ động từ бꙑти ví dụ như ngôi thứ nhất giống đực số ít → {{{7}}}ъ бѣхъ hoặc {{{7}}}ъ бѣахъ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| tương lai hoàn thành1 | Dùng phân từ l đối với а và thì tương lai của trợ động từ бꙑти e.g. ngôi thứ nhất giống đực số ít → {{{7}}}ъ бѫдѫ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| điều kiện1 | Dùng phân từ l đối với а và lối điều kiện2 hoặc thì quá khứ bất định hoàn thàn của trợ động từ бꙑти e.g. ngôi thứ nhất giống đực số ít → {{{7}}}ъ бимь hoặc {{{7}}}ъ бꙑхъ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| chưa hoàn thành | — | {{{8}}} | {{{8}}} | {{{9}}}вѣ ({{{9}}}vě) | {{{9}}}та ({{{9}}}ta) | — | {{{9}}}мъ ({{{9}}}mŭ) | {{{9}}}те ({{{9}}}te) | — | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
1 Ngoại trừ ngôi thứ nhất/thứ hai giống trung số ít.
2 Dạng số đôi chưa được chứng thực.
Xem thêm
Ngữ pháp tiếng Slav Giáo hội cổ § Động từ trên Wikipedia.
| dạng ngắn | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| số ít | số đôi | số nhiều | |||||||
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |
| danh cách | {{{10}}} | {{{4}}}щи ({{{4}}}šti) | {{{4}}}ща ({{{4}}}šta) | {{{4}}}щи ({{{4}}}šti) | {{{4}}}ще ({{{4}}}šte) | {{{4}}}ща ({{{4}}}šta) | {{{4}}}щѧ ({{{4}}}štę) | ||
| sinh cách | {{{4}}}ща ({{{4}}}šta) | {{{4}}}щѧ ({{{4}}}štę) | {{{4}}}щоу ({{{4}}}štu) | {{{4}}}щь ({{{4}}}štĭ) | |||||
| dữ cách | {{{4}}}щоу ({{{4}}}štu) | {{{4}}}щи ({{{4}}}šti) | {{{4}}}щема ({{{4}}}štema) | {{{4}}}щама ({{{4}}}štama) | {{{4}}}щемъ ({{{4}}}štemŭ) | {{{4}}}щамъ ({{{4}}}štamŭ) | |||
| đối cách | {{{4}}}щь ({{{4}}}štĭ) | {{{4}}}ще ({{{4}}}šte) | {{{4}}}щѫ ({{{4}}}štǫ) | {{{4}}}ща ({{{4}}}šta) | {{{4}}}щи ({{{4}}}šti) | {{{4}}}щѧ ({{{4}}}štę) | {{{4}}}ща ({{{4}}}šta) | {{{4}}}щѧ ({{{4}}}štę) | |
| cách công cụ | {{{4}}}щемь ({{{4}}}štemĭ) | {{{4}}}щеѭ ({{{4}}}štejǫ) | {{{4}}}щема ({{{4}}}štema) | {{{4}}}щама ({{{4}}}štama) | {{{4}}}щи ({{{4}}}šti) | {{{4}}}щами ({{{4}}}štami) | |||
| định vị cách | {{{4}}}щи ({{{4}}}šti) | {{{4}}}щоу ({{{4}}}štu) | {{{4}}}щихъ ({{{4}}}štixŭ) | {{{4}}}щахъ ({{{4}}}štaxŭ) | |||||
| dạng dài | |||||||||
| danh cách | {{{10}}}и ({{{10}}}i) | {{{4}}}щеѥ ({{{4}}}šteje) | {{{4}}}щиꙗ ({{{4}}}štija) | {{{4}}}щаꙗ ({{{4}}}štaja) | {{{4}}}щии ({{{4}}}štii) | {{{4}}}щеи, {{{4}}}щии ({{{4}}}štei, {{{4}}}štii) | {{{4}}}щаꙗ ({{{4}}}štaja) | {{{4}}}щѧѩ ({{{4}}}štęję) | |
| sinh cách | {{{4}}}щаѥго ({{{4}}}štajego) | {{{4}}}щѧѩ ({{{4}}}štęję) | {{{4}}}щоую ({{{4}}}štuju) | {{{4}}}щиихъ ({{{4}}}štiixŭ) | |||||
| dữ cách | {{{4}}}щоуѥмоу ({{{4}}}štujemu) | {{{4}}}щии ({{{4}}}štii) | {{{4}}}щиима ({{{4}}}štiima) | {{{4}}}щиимъ ({{{4}}}štiimŭ) | |||||
| đối cách | {{{4}}}щии ({{{4}}}štii) | {{{4}}}щеѥ ({{{4}}}šteje) | {{{4}}}щѫѭ ({{{4}}}štǫjǫ) | {{{4}}}щаꙗ ({{{4}}}štaja) | {{{4}}}щии ({{{4}}}štii) | {{{4}}}щѧѩ ({{{4}}}štęję) | {{{4}}}щаꙗ ({{{4}}}štaja) | {{{4}}}щѧѩ ({{{4}}}štęję) | |
| cách công cụ | {{{4}}}щиимь ({{{4}}}štiimĭ) | {{{4}}}щѫѭ ({{{4}}}štǫjǫ) | {{{4}}}щиима ({{{4}}}štiima) | {{{4}}}щиими ({{{4}}}štiimi) | |||||
| định vị cách | {{{4}}}щиимь ({{{4}}}štiimĭ) | {{{4}}}щии ({{{4}}}štii) | {{{4}}}щоую ({{{4}}}štuju) | {{{4}}}щиихъ ({{{4}}}štiixŭ) | |||||
| dạng ngắn | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| số ít | số đôi | số nhiều | |||||||
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |
| danh cách | {{{11}}}ъ ({{{11}}}ŭ) | {{{11}}}о ({{{11}}}o) | {{{11}}}а ({{{11}}}a) | {{{11}}}а ({{{11}}}a) | {{{11}}}ѣ ({{{11}}}ě) | {{{11}}}и ({{{11}}}i) | {{{11}}}а ({{{11}}}a) | {{{11}}}ꙑ ({{{11}}}y) | |
| sinh cách | {{{11}}}а ({{{11}}}a) | {{{11}}}ꙑ ({{{11}}}y) | {{{11}}}оу ({{{11}}}u) | {{{11}}}ъ ({{{11}}}ŭ) | |||||
| dữ cách | {{{11}}}оу ({{{11}}}u) | {{{11}}}ѣ ({{{11}}}ě) | {{{11}}}ома ({{{11}}}oma) | {{{11}}}ама ({{{11}}}ama) | {{{11}}}омъ ({{{11}}}omŭ) | {{{11}}}амъ ({{{11}}}amŭ) | |||
| đối cách | {{{11}}}ъ ({{{11}}}ŭ) | {{{11}}}о ({{{11}}}o) | {{{11}}}ѫ ({{{11}}}ǫ) | {{{11}}}а ({{{11}}}a) | {{{11}}}ѣ ({{{11}}}ě) | {{{11}}}ꙑ ({{{11}}}y) | {{{11}}}а ({{{11}}}a) | {{{11}}}ꙑ ({{{11}}}y) | |
| cách công cụ | {{{11}}}омь ({{{11}}}omĭ) | {{{11}}}оѭ ({{{11}}}ojǫ) | {{{11}}}ома ({{{11}}}oma) | {{{11}}}ама ({{{11}}}ama) | {{{11}}}ꙑ ({{{11}}}y) | {{{11}}}ами ({{{11}}}ami) | |||
| định vị cách | {{{11}}}ѣ ({{{11}}}ě) | {{{11}}}оу ({{{11}}}u) | {{{11}}}ѣхъ ({{{11}}}ěxŭ) | {{{11}}}ахъ ({{{11}}}axŭ) | |||||
| dạng dài | |||||||||
| danh cách | {{{11}}}ꙑи ({{{11}}}yi) | {{{11}}}оѥ ({{{11}}}oje) | {{{11}}}аꙗ ({{{11}}}aja) | {{{11}}}аꙗ ({{{11}}}aja) | {{{11}}}ѣи ({{{11}}}ěi) | {{{11}}}ии ({{{11}}}ii) | {{{11}}}аꙗ ({{{11}}}aja) | {{{11}}}ꙑѩ ({{{11}}}yję) | |
| sinh cách | {{{11}}}aѥго ({{{11}}}ajego) | {{{11}}}ꙑѩ ({{{11}}}yję) | {{{11}}}оую ({{{11}}}uju) | {{{11}}}ꙑихъ ({{{11}}}yixŭ) | |||||
| dữ cách | {{{11}}}оуѥмоу ({{{11}}}ujemu) | {{{11}}}ѣи ({{{11}}}ěi) | {{{11}}}ꙑима ({{{11}}}yima) | {{{11}}}ꙑимъ ({{{11}}}yimŭ) | |||||
| đối cách | {{{11}}}ꙑи ({{{11}}}yi) | {{{11}}}оѥ ({{{11}}}oje) | {{{11}}}ѫѭ ({{{11}}}ǫjǫ) | {{{11}}}аꙗ ({{{11}}}aja) | {{{11}}}ѣи ({{{11}}}ěi) | {{{11}}}ꙑѩ ({{{11}}}yję) | {{{11}}}аꙗ ({{{11}}}aja) | {{{11}}}ꙑѩ ({{{11}}}yję) | |
| cách công cụ | {{{11}}}ꙑимь ({{{11}}}yimĭ) | {{{11}}}ѫѭ ({{{11}}}ǫjǫ) | {{{11}}}ꙑима ({{{11}}}yima) | {{{11}}}ꙑими ({{{11}}}yimi) | |||||
| định vị cách | {{{11}}}ѣѥмь ({{{11}}}ějemĭ) | {{{11}}}ѣи ({{{11}}}ěi) | {{{11}}}оую ({{{11}}}uju) | {{{11}}}ꙑихъ ({{{11}}}yixŭ) | |||||
| dạng ngắn | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| số ít | số đôi | số nhiều | |||||||
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |
| danh cách | {{{12}}} | {{{12}}}ши ({{{12}}}ši) | {{{12}}}ша ({{{12}}}ša) | {{{12}}}ши ({{{12}}}ši) | {{{12}}}ше ({{{12}}}še) | {{{12}}}ша ({{{12}}}ša) | {{{12}}}шѧ ({{{12}}}šę) | ||
| sinh cách | {{{12}}}ша ({{{12}}}ša) | {{{12}}}шѧ ({{{12}}}šę) | {{{12}}}шоу ({{{12}}}šu) | {{{12}}}шь ({{{12}}}šĭ) | |||||
| dữ cách | {{{12}}}шоу ({{{12}}}šu) | {{{12}}}ши ({{{12}}}ši) | {{{12}}}шема ({{{12}}}šema) | {{{12}}}шама ({{{12}}}šama) | {{{12}}}шемъ ({{{12}}}šemŭ) | {{{12}}}шамъ ({{{12}}}šamŭ) | |||
| đối cách | {{{12}}}шь ({{{12}}}šĭ) | {{{12}}}ше ({{{12}}}še) | {{{12}}}шѫ ({{{12}}}šǫ) | {{{12}}}ша ({{{12}}}ša) | {{{12}}}ши ({{{12}}}ši) | {{{12}}}шѧ ({{{12}}}šę) | {{{12}}}ша ({{{12}}}ša) | {{{12}}}шѧ ({{{12}}}šę) | |
| cách công cụ | {{{12}}}шемь ({{{12}}}šemĭ) | {{{12}}}шеѭ ({{{12}}}šejǫ) | {{{12}}}шема ({{{12}}}šema) | {{{12}}}шама ({{{12}}}šama) | {{{12}}}ши ({{{12}}}ši) | {{{12}}}шами ({{{12}}}šami) | |||
| định vị cách | {{{12}}}ши ({{{12}}}ši) | {{{12}}}шоу ({{{12}}}šu) | {{{12}}}шихъ ({{{12}}}šixŭ) | {{{12}}}шахъ ({{{12}}}šaxŭ) | |||||
| dạng dài | |||||||||
| danh cách | {{{13}}}и ({{{13}}}i) | {{{12}}}шеѥ ({{{12}}}šeje) | {{{12}}}шиꙗ ({{{12}}}šija) | {{{12}}}шаꙗ ({{{12}}}šaja) | {{{12}}}шии ({{{12}}}šii) | {{{12}}}шеи, {{{12}}}шии ({{{12}}}šei, {{{12}}}šii) | {{{12}}}шаꙗ ({{{12}}}šaja) | {{{12}}}шѧѩ ({{{12}}}šęję) | |
| sinh cách | {{{12}}}шаѥго ({{{12}}}šajego) | {{{12}}}шѧѩ ({{{12}}}šęję) | {{{12}}}шоую ({{{12}}}šuju) | {{{12}}}шиихъ ({{{12}}}šiixŭ) | |||||
| dữ cách | {{{12}}}шоуѥмоу ({{{12}}}šujemu) | {{{12}}}шии ({{{12}}}šii) | {{{12}}}шиима ({{{12}}}šiima) | {{{12}}}шиимъ ({{{12}}}šiimŭ) | |||||
| đối cách | {{{12}}}шии ({{{12}}}šii) | {{{12}}}шеѥ ({{{12}}}šeje) | {{{12}}}шѫѭ ({{{12}}}šǫjǫ) | {{{12}}}шаꙗ ({{{12}}}šaja) | {{{12}}}шии ({{{12}}}šii) | {{{12}}}шѧѩ ({{{12}}}šęję) | {{{12}}}шаꙗ ({{{12}}}šaja) | {{{12}}}шѧѩ ({{{12}}}šęję) | |
| cách công cụ | {{{12}}}шиимь ({{{12}}}šiimĭ) | {{{12}}}шѫѭ ({{{12}}}šǫjǫ) | {{{12}}}шиима ({{{12}}}šiima) | {{{12}}}шиими ({{{12}}}šiimi) | |||||
| định vị cách | {{{12}}}шиимь ({{{12}}}šiimĭ) | {{{12}}}шии ({{{12}}}šii) | {{{12}}}шоую ({{{12}}}šuju) | {{{12}}}шиихъ ({{{12}}}šiixŭ) | |||||
| dạng ngắn | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| số ít | số đôi | số nhiều | |||||||
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |
| danh cách | {{{14}}}ъ ({{{14}}}ŭ) | {{{14}}}о ({{{14}}}o) | {{{14}}}а ({{{14}}}a) | {{{14}}}а ({{{14}}}a) | {{{14}}}ѣ ({{{14}}}ě) | {{{14}}}и ({{{14}}}i) | {{{14}}}а ({{{14}}}a) | {{{14}}}ꙑ ({{{14}}}y) | |
| sinh cách | {{{14}}}а ({{{14}}}a) | {{{14}}}ꙑ ({{{14}}}y) | {{{14}}}оу ({{{14}}}u) | {{{14}}}ъ ({{{14}}}ŭ) | |||||
| dữ cách | {{{14}}}оу ({{{14}}}u) | {{{14}}}ѣ ({{{14}}}ě) | {{{14}}}ома ({{{14}}}oma) | {{{14}}}ама ({{{14}}}ama) | {{{14}}}омъ ({{{14}}}omŭ) | {{{14}}}амъ ({{{14}}}amŭ) | |||
| đối cách | {{{14}}}ъ ({{{14}}}ŭ) | {{{14}}}о ({{{14}}}o) | {{{14}}}ѫ ({{{14}}}ǫ) | {{{14}}}а ({{{14}}}a) | {{{14}}}ѣ ({{{14}}}ě) | {{{14}}}ꙑ ({{{14}}}y) | {{{14}}}а ({{{14}}}a) | {{{14}}}ꙑ ({{{14}}}y) | |
| cách công cụ | {{{14}}}омь ({{{14}}}omĭ) | {{{14}}}оѭ ({{{14}}}ojǫ) | {{{14}}}ома ({{{14}}}oma) | {{{14}}}ама ({{{14}}}ama) | {{{14}}}ꙑ ({{{14}}}y) | {{{14}}}ами ({{{14}}}ami) | |||
| định vị cách | {{{14}}}ѣ ({{{14}}}ě) | {{{14}}}оу ({{{14}}}u) | {{{14}}}ѣхъ ({{{14}}}ěxŭ) | {{{14}}}ахъ ({{{14}}}axŭ) | |||||
| dạng dài | |||||||||
| danh cách | {{{14}}}ꙑи ({{{14}}}yi) | {{{14}}}оѥ ({{{14}}}oje) | {{{14}}}аꙗ ({{{14}}}aja) | {{{14}}}аꙗ ({{{14}}}aja) | {{{14}}}ѣи ({{{14}}}ěi) | {{{14}}}ии ({{{14}}}ii) | {{{14}}}аꙗ ({{{14}}}aja) | {{{14}}}ꙑѩ ({{{14}}}yję) | |
| sinh cách | {{{14}}}aѥго ({{{14}}}ajego) | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | |||||
| dữ cách | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | |||||
| đối cách | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | |
| cách công cụ | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | |||||
| định vị cách | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. | |||||
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin ghi tiếng Soyot.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Tham khảo
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Gruzia | ა |
|---|---|
| Kirin | а |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin năm 1864.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tabasaran.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Tabasaran) А а, А ь, Б б, В в, Г г, Гг гг, Гъ гъ, Гь гь, Д д, Е е, Ё ё, Ж ж, Жв жв, З з, И и, Й й, К к, Кк кк, Къ къ, Кь кь, КӀ кӀ, Л л, М м, Н н, О о, П п, Пп пп, ПӀ пӀ, Р р, С с, Т т, Тт тт, ТӀ тӀ, У у, Уь уь, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Хь хь, Ц ц, Цц цц, ЦӀ цӀ, Ч ч, Чв чв, Чч чч, ЧӀ чӀ, Ш ш, Шв шв, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
Tham khảo
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tajik.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Latinh | a |
|---|---|
| Kirin | а |
| Ả Rập | آ |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Talysh tại Nga.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tat.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tat-Do Thái ở Dagestan.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar Crưm.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar Siberia.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường ghi lại phương ngữ Taz của tiếng Quan Thoại được Kirin hóa theo tiếng Nga chuẩn.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tân Aram Assyria.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Tham khảo
- Sargon H. et al (biên tập) (2025), “ܐ”, trong Assyrian Neo-Aramaic Dictionary, SIL Global
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Mãn Châu | ᠠ |
|---|---|
| Kirin | а |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tích Bá.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Tham khảo
- Jacob Aaron Kodner (柯雅各), Meng Rong Lu (孟荣路) & So Wai Lun, Tony (蘇偉倫) (2024), A Recorded Sibe Dictionary, Mini Buleku
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tindi.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Tham khảo
- Madzhid Khalilov (2024), Tindi Dictionary, IDS
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tofa.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Latinh | a |
|---|---|
| Kirin | а |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tsakhur tại Nga.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Tsakhur tại Nga) А а, АӀ аӀ, Б б, В в, Г г, ГӀ гӀ, Гъ гъ, Гь гь, Д д, Дж дж, Е е, Ё ё, Ж ж, З з, И и, Й й, К к, КӀ кӀ, Къ къ, Кь кь, Л л, М м, Н н, О о, ОӀ оӀ, П п, ПӀ пӀ, Р р, С с, Т т, ТӀ тӀ, У у, УӀ уӀ, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Хь хь, Ц ц, ЦӀ цӀ, Ч ч, ЧӀ чӀ, Ш ш, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, ЫӀ ыӀ, Э э, Ь ь, Ю ю, Я я
Tham khảo
- Sackett, Kathleen, Shamkhalov, Magommedsharif, Davudov, Axmed, Ismayilov, Nusrat, Shamkhalov, Vugar, and Agalarov, Magommed (biên tập) (2022), “a”, trong Tsakhur - Azerbaijani - Russian - English Dictionary, SIL International
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tsez.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Tham khảo
- Madzhid Khalilov (2007), Tsez (Sagada dialect) Dictionary
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Kirin | а |
|---|---|
| Ả Rập | ا |
| Latinh | a |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Turk Khorasan tại tỉnh Kaluga, Nga.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Turkmen.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Tham khảo
- A. Almämedow & David Gray (biên tập) (2014), “a”, trong Turkmen – English Dictionary, SIL International
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tuva.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ubykh.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Ubykh) А а, Ə ə, Б б, БЪ бъ, В в, ВЪ въ, Г г, ГВ гв, ГЬ гь, Ѓ ѓ, Ғ ғ, ҒВ ғв, ҒЪ ғъ, ҒЪВ ғъв, ҒЬ ғь, Ҕ ҕ, Д д, ДВ дв, Џ џ, Е е, Ҽ ҽ, ҼӀ ҽӀ, Ѕ ѕ, Ж ж, ЖВ жв, Ӝ ӝ, З з, Ӟ ӟ, ӞВ ӟв, И и, Й й, Ј ј, К к, КВ кв, КЬ кь, КӀ кӀ, КӀВ кӀв, КӀЬ кӀь, Қ қ, ҚВ қв, ҚЪ қъ, ҚЪВ қъв, ҚЬ қь, ҚӀ қӀ, ҚӀВ қӀв, ҚӀЪ қӀъ, ҚӀЪВ қӀъв, ҚӀЬ қӀь, Л л, Ӆ ӆ, ӅӀ ӆӀ, М м, МЪ мъ, О о, Ҩ ҩ, Ө ө, Н н, П п, Р р, С с, Ҫ ҫ, ҪВ ҫв, Т т, ТВ тв, ТӀ тӀ, ТӀВ тӀв, У у, УЪ уъ, Ү ү, Ф ф, Һ һ, Х х, Ҳ ҳ, ҲВ ҳв, ҲЪ ҳъ, ҲЪВ ҳъв, ҲЬ ҳь, Ц ц, ЦӀ цӀ, Ҵ ҵ, Ч ч, ЧӀ чӀ, Ҹ ҹ, ҸВ ҹв, ҸӀ ҹӀ, ҸӀВ ҹӀв, Ш ш, ШВ шв, Ъ ъ, Ы ы, Ь ь, Ӏ Ӏ
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
| Armenia | ա |
| Gruzia | ა |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udi.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Udi) А а, Аь аь, Аъ аъ, Б б, В в, Г г, Гъ гъ, Гь гь, Д д, Дз дз, Дж дж, Джъ джъ, Е е, Ж ж, Жъ жъ, З з, И и, Иъ иъ, Й й, К к, К' к', Къ къ, Л л, М м, Н н, О о, Оь оь, Оъ оъ, П п, П' п', Р р, С с, Т т, Т' т', У у, Уь уь, Уъ уъ, Ф ф, Х х, Хъ хъ, Ц ц, Ц' ц', Ч ч, Чъ чъ, Ч' ч', Ч'ъ ч'ъ, Ш ш, Шъ шъ, Ы ы, Э э, Эъ эъ, Ю ю, Я я
Tham khảo
- Ворошил Левонович Гукасян (1977), “А”, trong Удинско-азербайджанско-русский словарь (bằng tiếng Nga), Баку
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udihe.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udmurt.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Từ nguyên
Mượn từ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản..
Liên từ
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ukraina.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Liên từ
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Thán từ
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Trợ từ
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Trợ từ nghi vấn: dùng đặt câu hỏi
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Tham khảo
- I. K. Bilodid (biên tập) (1970–1980), “А”, trong Словник української мови: в 11 т., Kyiv: Naukova Dumka
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ulch.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Urum năm 2008.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Latinh | a |
|---|---|
| Kirin | а |
| Ả Rập | ا |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Uzbek.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Veps.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Vot.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Wakhi.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Kirin tiếng Wakhi) А а, Б б, В в, В̌ в̌, Г г, Ғ ғ, Г̌ г̌, Д д, Д̣ д̣, Д̌ д̌, Е е, Ё ё, Ж ж, Ж̣ ж̣, З з, Ҙ ҙ, И и, Й й, К к, Қ қ, Л л, М м, Н н, О о, П п, Р р, С с, Т т, Т̣ т̣, Т̌ т̌, У у, Ф ф, Х х, Х̌ х̌, Ҳ ҳ, Ц ц, Ч ч, Ч̣ ч̣, Ҷ ҷ, Ҷ̣ ҷ̣, Ш ш, Ш̣ ш̣, Щ щ, Ъ ъ, Ы ы, Ә ә, Ь ь, Э э, Ю ю, Я я
Tham khảo
- Tokyo University of Foreign Studies (2023), “a”, trong 言語情報学拠点 > 研究目的別コーパス > ワヒー語(Wakhi)
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yaghnob.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Tham khảo
- “Online Yagnobi-Tajik-English Lexicon”, А - а, 2024
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yakut.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Tham khảo
- Christopher A. Straughn (2006), Sakha-English dictionary (bằng tiếng Anh)
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yazghulom.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Tham khảo
- TICRO (БРФХТҶ) (2024), “а”, trong Yazghulami – Tajik – English Dictionary, SIL International
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái Kirin а (a) dạng viết hoa ghi lại tiếng Yugh.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Tham khảo
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
| Kirin | а |
|---|---|
| Latinh | a |
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yupik Trung Siberia.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
Tham khảo
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2022), “К Филиппийцам 1”, trong Новый Завет на эскимосском языке (bằng tiếng Yupik Trung Siberia)
- Mục từ chữ Kirin
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Cyrillic
- Ký tự Chữ Kirin
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có 161 đề mục ngôn ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Abaza
- Mục từ tiếng Abaza
- Chữ cái tiếng Abaza
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Abaza
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Abkhaz
- Mục từ tiếng Abkhaz
- Chữ cái tiếng Abkhaz
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Abkhaz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Adygea
- Mục từ tiếng Adygea
- Chữ cái tiếng Adygea
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Adygea
- Từ hạn định tiếng Adygea
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aghul
- Mục từ tiếng Aghul
- Chữ cái tiếng Aghul
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aghul
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akhvakh
- Mục từ tiếng Akhvakh
- Chữ cái tiếng Akhvakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Akhvakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aleut
- Mục từ tiếng Aleut
- Chữ cái tiếng Aleut
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aleut
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aleut
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aleut
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Alutor
- Mục từ tiếng Alutor
- Chữ cái tiếng Alutor
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Alutor
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Andi
- Mục từ tiếng Andi
- Chữ cái tiếng Andi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Andi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Andi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Andi
- Mục từ tiếng Anh Solombala
- Chữ cái tiếng Anh Solombala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh Solombala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Archi
- Mục từ tiếng Archi
- Chữ cái tiếng Archi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Archi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Avar
- Mục từ tiếng Avar
- Chữ cái tiếng Avar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Avar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Chữ cái tiếng Azerbaijan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bagvalal
- Mục từ tiếng Bagvalal
- Chữ cái tiếng Bagvalal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bagvalal
- Mục từ tiếng Baloch
- Chữ cái tiếng Baloch
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Baloch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Baloch
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Baloch
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Baloch
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Baloch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bashkir
- Chữ cái tiếng Bashkir
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bashkir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Altai
- Mục từ tiếng Bắc Altai
- Chữ cái tiếng Bắc Altai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Altai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Mansi
- Mục từ tiếng Bắc Mansi
- Chữ cái tiếng Bắc Mansi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Mansi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Yukaghir
- Mục từ tiếng Bắc Yukaghir
- Chữ cái tiếng Bắc Yukaghir
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Yukaghir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belarus
- Mục từ tiếng Belarus
- Chữ cái tiếng Belarus
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Belarus
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Belarus
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Belarus
- Liên từ tiếng Belarus
- Trợ từ tiếng Belarus
- Trợ từ nghi vấn tiếng Belarus
- Thán từ tiếng Belarus
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bezhta
- Mục từ tiếng Bezhta
- Chữ cái tiếng Bezhta
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bezhta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Botlikh
- Mục từ tiếng Botlikh
- Chữ cái tiếng Botlikh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Botlikh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Budukh
- Mục từ tiếng Budukh
- Chữ cái tiếng Budukh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Budukh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bukhara
- Mục từ tiếng Bukhara
- Chữ cái tiếng Bukhara
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bukhara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ tiếng Bulgari
- Chữ cái tiếng Bulgari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bulgari
- Trợ từ tiếng Bulgari
- Thán từ tiếng Bulgari
- Từ thông tục tiếng Bulgari
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Bulgari
- Liên từ tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Buryat
- Mục từ tiếng Buryat
- Chữ cái tiếng Buryat
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Buryat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chamalal
- Mục từ tiếng Chamalal
- Chữ cái tiếng Chamalal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chamalal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Chechen
- Chữ cái tiếng Chechen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chechen
- Liên từ tiếng Chechen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chukot
- Mục từ tiếng Chukot
- Chữ cái tiếng Chukot
- Từ tiếng Chukot yêu cầu chuyển tự cho phần ví dụ cách sử dụng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chukot
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chukot
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chukot
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chulym
- Mục từ tiếng Chulym
- Chữ cái tiếng Chulym
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chulym
- Mục từ tiếng Chuvan
- Chữ cái tiếng Chuvan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chuvan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chuvash
- Mục từ tiếng Chuvash
- Chữ cái tiếng Chuvash
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chuvash
- Từ vay mượn từ ngữ hệ Ural tiếng Chuvash
- Từ dẫn xuất từ ngữ hệ Ural tiếng Chuvash
- Trợ từ tiếng Chuvash
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Chuvash
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Chuvash
- Liên từ tiếng Chuvash
- Thán từ tiếng Chuvash
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dargwa
- Mục từ tiếng Dargwa
- Chữ cái tiếng Dargwa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dargwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Daur
- Mục từ tiếng Daur
- Chữ cái tiếng Daur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Daur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Digan
- Mục từ tiếng Digan
- Chữ cái tiếng Digan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Digan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Digan Balkan
- Mục từ tiếng Digan Balkan
- Chữ cái tiếng Digan Balkan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Digan Balkan
- Mục từ tiếng Dolgan
- Chữ cái tiếng Dolgan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dolgan
- Mục từ tiếng Dukha
- Chữ cái tiếng Dukha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dukha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Chữ cái tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Đông Can
- Chữ cái tiếng Đông Can
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Đông Can
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Khanty
- Mục từ tiếng Đông Khanty
- Chữ cái tiếng Đông Khanty
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Đông Khanty
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Enets lãnh nguyên
- Mục từ tiếng Enets lãnh nguyên
- Chữ cái tiếng Enets lãnh nguyên
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Enets lãnh nguyên
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Enets rừng
- Mục từ tiếng Enets rừng
- Chữ cái tiếng Enets rừng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Enets rừng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Erzya
- Mục từ tiếng Erzya
- Chữ cái tiếng Erzya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Erzya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Even
- Mục từ tiếng Even
- Chữ cái tiếng Even
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Even
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Evenk
- Mục từ tiếng Evenk
- Chữ cái tiếng Evenk
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Evenk
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Gagauz
- Chữ cái tiếng Gagauz
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gagauz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Godoberi
- Mục từ tiếng Godoberi
- Chữ cái tiếng Godoberi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Godoberi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hinukh
- Mục từ tiếng Hinukh
- Chữ cái tiếng Hinukh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hinukh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hunzib
- Mục từ tiếng Hunzib
- Chữ cái tiếng Hunzib
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hunzib
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ tiếng Hy Lạp Pontos
- Chữ cái tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingush
- Mục từ tiếng Ingush
- Chữ cái tiếng Ingush
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ingush
- Liên từ tiếng Ingush
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ishkashim
- Mục từ tiếng Ishkashim
- Chữ cái tiếng Ishkashim
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ishkashim
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Itelmen
- Mục từ tiếng Itelmen
- Chữ cái tiếng Itelmen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Itelmen
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Itelmen
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Itelmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabardia
- Mục từ tiếng Kabardia
- Chữ cái tiếng Kabardia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kabardia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kaitag
- Mục từ tiếng Kaitag
- Chữ cái tiếng Kaitag
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kaitag
- Liên từ tiếng Kaitag
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Kaitag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kalmyk
- Mục từ tiếng Kalmyk
- Chữ cái tiếng Kalmyk
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kalmyk
- Mục từ tiếng Kamassia
- Chữ cái tiếng Kamassia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kamassia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ tiếng Karachay-Balkar
- Chữ cái tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karachay-Balkar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karachay-Balkar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karaim
- Mục từ tiếng Karaim
- Chữ cái tiếng Karaim
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karaim
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Chữ cái tiếng Karakalpak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karakalpak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karata
- Mục từ tiếng Karata
- Chữ cái tiếng Karata
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karata
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karelia
- Mục từ tiếng Karelia
- Chữ cái tiếng Karelia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karelia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Chữ cái tiếng Kazakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kazakh
- Thán từ tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kerek
- Mục từ tiếng Kerek
- Ký tự tiếng Kerek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kerek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ket
- Mục từ tiếng Ket
- Chữ cái tiếng Ket
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ket
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ket
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ket
- Từ kế thừa từ tiếng Enisei nguyên thủy tiếng Ket
- Từ dẫn xuất từ tiếng Enisei nguyên thủy tiếng Ket
- Danh từ tiếng Ket
- Danh từ giống trung tiếng Ket
- Động từ tiếng Ket
- Ngoại động từ tiếng Ket
- Số từ tiếng Ket
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khakas
- Mục từ tiếng Khakas
- Chữ cái tiếng Khakas
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khakas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khanty
- Mục từ tiếng Khanty
- Chữ cái tiếng Khanty
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khanty
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khinalug
- Mục từ tiếng Khinalug
- Chữ cái tiếng Khinalug
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khinalug
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khinalug
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khinalug
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khvarshi
- Mục từ tiếng Khvarshi
- Chữ cái tiếng Khvarshi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khvarshi
- Mục từ tiếng Koibal
- Chữ cái tiếng Koibal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koibal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Komi cổ
- Mục từ tiếng Komi cổ
- Chữ cái tiếng Komi cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Komi cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Komi-Permyak
- Mục từ tiếng Komi-Permyak
- Chữ cái tiếng Komi-Permyak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Komi-Permyak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ tiếng Komi-Zyrian
- Chữ cái tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koryak
- Mục từ tiếng Koryak
- Chữ cái tiếng Koryak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koryak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Krymchak
- Mục từ tiếng Krymchak
- Chữ cái tiếng Krymchak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Krymchak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kryts
- Mục từ tiếng Kryts
- Chữ cái tiếng Kryts
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kryts
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kubachi
- Mục từ tiếng Kubachi
- Chữ cái tiếng Kubachi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kubachi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kumyk
- Chữ cái tiếng Kumyk
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kurd
- Mục từ có cách phát âm IPA Southern Kurdish
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurmanji
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurmanji
- Mục từ tiếng Kurmanji
- Chữ cái tiếng Kurmanji
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Chữ cái tiếng Kyrgyz
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kyrgyz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ladino
- Mục từ tiếng Ladino
- Chữ cái tiếng Ladino
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ladino
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lak
- Mục từ tiếng Lak
- Chữ cái tiếng Lak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lezgi
- Mục từ tiếng Lezgi
- Chữ cái tiếng Lezgi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lezgi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lyydi
- Mục từ tiếng Lyydi
- Chữ cái tiếng Lyydi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lyydi
- Từ 1 âm tiết tiếng Macedonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedonia
- Macedonian oxytone terms
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Macedonia
- Mục từ tiếng Macedonia
- Chữ cái tiếng Macedonia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Macedonia
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Macedonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Macedonia
- Liên từ tiếng Macedonia
- Thán từ tiếng Macedonia
- Trợ từ tiếng Macedonia
- Mục từ tiếng Mansi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mari Đông
- Mục từ tiếng Mari Đông
- Chữ cái tiếng Mari Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mari Đông
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Mari Đông
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Mari Đông
- Liên từ tiếng Mari Đông
- Thán từ tiếng Mari Đông
- Trợ từ tiếng Mari Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mari Tây
- Mục từ tiếng Mari Tây
- Chữ cái tiếng Mari Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mari Tây
- Mục từ tiếng Mator
- Chữ cái tiếng Mator
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mator
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Moksha
- Mục từ tiếng Moksha
- Chữ cái tiếng Moksha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Moksha
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Mông Cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Mông Cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Chữ cái tiếng Mông Cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mông Cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Mục từ tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Chữ cái tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Altai
- Mục từ tiếng Nam Altai
- Chữ cái tiếng Nam Altai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Altai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Mansi
- Mục từ tiếng Nam Mansi
- Chữ cái tiếng Nam Mansi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Yukaghir
- Mục từ tiếng Nam Yukaghir
- Chữ cái tiếng Nam Yukaghir
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Yukaghir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nanai
- Mục từ tiếng Nanai
- Chữ cái tiếng Nanai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nanai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Naukan
- Mục từ tiếng Naukan
- Chữ cái tiếng Naukan
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Naukan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Negidal
- Mục từ tiếng Negidal
- Chữ cái tiếng Negidal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Negidal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nenets lãnh nguyên
- Mục từ tiếng Nenets lãnh nguyên
- Chữ cái tiếng Nenets lãnh nguyên
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nenets lãnh nguyên
- Mục từ tiếng Nenets rừng
- Từ 1 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Chữ cái tiếng Nga
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga không có biến cách
- Danh từ giống trung tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Từ kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Liên từ tiếng Nga
- Thán từ tiếng Nga
- Trợ từ tiếng Nga
- Đại từ tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nganasan
- Mục từ tiếng Nganasan
- Chữ cái tiếng Nganasan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nganasan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nganasan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nivkh
- Mục từ tiếng Nivkh
- Chữ cái tiếng Nivkh
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nivkh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nivkh
- Danh từ tiếng Nivkh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nogai
- Mục từ tiếng Nogai
- Chữ cái tiếng Nogai
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Nogai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nogai
- Mục từ tiếng Novgorod cổ
- Chữ cái tiếng Novgorod cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Novgorod cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Novgorod cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Novgorod cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Novgorod cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Novgorod cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Novgorod cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Novgorod cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Novgorod cổ
- Liên từ tiếng Novgorod cổ
- Mục từ tiếng Omok
- Chữ cái tiếng Omok
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Omok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Omok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oroch
- Mục từ tiếng Oroch
- Chữ cái tiếng Oroch
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Oroch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oroch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Orok
- Mục từ tiếng Orok
- Chữ cái tiếng Orok
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Orok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Orok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ossetia
- Mục từ tiếng Ossetia
- Chữ cái tiếng Ossetia
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ossetia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ossetia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Parya
- Mục từ tiếng Parya
- Chữ cái tiếng Parya
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Parya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Parya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Chữ cái tiếng Rumani
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Rumani
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rusnak
- Mục từ tiếng Rusnak
- Chữ cái tiếng Rusnak
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Rusnak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rusnak
- Từ kế thừa từ tiếng Slovak cổ tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slovak cổ tiếng Rusnak
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Rusnak
- Liên từ tiếng Rusnak
- Thán từ tiếng Rusnak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rusyn
- Mục từ tiếng Rusyn
- Chữ cái tiếng Rusyn
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Rusyn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rusyn
- Mục từ tiếng Ruthenia cổ
- Chữ cái tiếng Ruthenia cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Ruthenia cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ruthenia cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rutul
- Mục từ tiếng Rutul
- Chữ cái tiếng Rutul
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Rutul
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rutul
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sami Akkala
- Mục từ tiếng Sami Akkala
- Chữ cái tiếng Sami Akkala
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sami Akkala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sami Akkala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sami Kildin
- Mục từ tiếng Sami Kildin
- Chữ cái tiếng Sami Kildin
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sami Kildin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sami Kildin
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sami Ter
- Mục từ tiếng Sami Ter
- Chữ cái tiếng Sami Ter
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sami Ter
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sami Ter
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sarikol
- Mục từ tiếng Sarikol
- Chữ cái tiếng Sarikol
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sarikol
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sarikol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Selkup
- Mục từ tiếng Selkup
- Chữ cái tiếng Selkup
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Selkup
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Selkup
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Chữ cái tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Serbia-Croatia
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Liên từ tiếng Serbia-Croatia
- Thán từ tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shor
- Mục từ tiếng Shor
- Chữ cái tiếng Shor
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Shor
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shor
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shughnan
- Mục từ tiếng Shughnan
- Chữ cái tiếng Shughnan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Shughnan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shughnan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sirenik
- Mục từ tiếng Sirenik
- Chữ cái tiếng Sirenik
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Sirenik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sirenik
- Mục từ tiếng Slav Đông cổ
- Chữ cái tiếng Slav Đông cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Slav Đông cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Slav Đông cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slav Đông cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slav Đông cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slav Đông cổ
- Liên từ tiếng Slav Đông cổ
- Mục từ tiếng Slav Giáo hội cổ
- Chữ cái tiếng Slav Giáo hội cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Slav Giáo hội cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Slav Giáo hội cổ
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Slav Giáo hội cổ
