аасу

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

аасу

  1. авиационная атомная силовая установка (động cơ nguyên tử không quân, động cơ máy bay nguyên tử)