Bước tới nội dung

абаками

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Danh từ

[sửa]

аба́ками (abákami) gđ vs sn

  1. Dạng cách công cụ số nhiều của аба́к (abák)

Từ nguyên 2

[sửa]

Danh từ

[sửa]

аба́ками (abákami) gc vs sn

  1. Dạng cách công cụ số nhiều của аба́ка (abáka)