абв

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

абв

  1. авиационный отряд для борьбы с вредителями (phi đội chiến đấu phá vật gây hại)
  2. антенна бегущей волны (anten sóng chạy)