авансом
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của авансом
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avánsom |
| khoa học | avansom |
| Anh | avansom |
| Đức | awansom |
| Việt | avanxom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
авансом
- Trước, từ trước.
- платить авансом — ứng tiền trước, trả tiền trước, đặt tiền trước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “авансом”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)