авансты
Giao diện
Tiếng Kazakh
Từ nguyên
аванс (avans) + -ты (-tı). Từ tiếng Nga авансовый (avansovyj).
Tính từ
авансты (avanstı)
Đồng nghĩa
- аванстық (avanstıq)
- алғытөлемді (alğıtölemdi)
- алғытөлемдік (alğıtölemdik)
Danh từ
авансты (avanstı)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Kazakh
- Từ có hậu tố -лы tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Kazakh
- Tính từ quan hệ tiếng Kazakh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Kazakh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Kazakh
- kk:Tài chính