Bước tới nội dung

августовский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

августовский

  1. (Thuộc về) Tháng Tám, tháng tám.
    Августовская революция — Cách mạng tháng Tám

Tham khảo