Bước tới nội dung

авиабаза

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

авиабаза gc

  1. (военная) căn cứ không quân
  2. (гражданская) cơ sở hàng không.

Tham khảo