автоматичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]автома́т(ика) (avtomát(ika)) + -и́чный (-íčnyj)
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ɐftəmɐˈtʲit͡ɕnɨj]
Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Tính từ
[sửa]автомати́чный (avtomatíčnyj) (so sánh hơn (по)автомати́чнее hoặc (по)автомати́чней, so sánh nhất автомати́чнейший)
- Tự động.
- Đồng nghĩa: автомати́ческий (avtomatíčeskij)
Biến cách
[sửa]Biến cách của автомати́чный (short class a*)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | автомати́чный avtomatíčnyj |
автомати́чное avtomatíčnoje |
автомати́чная avtomatíčnaja |
автомати́чные avtomatíčnyje | |
| sinh cách | автомати́чного avtomatíčnovo |
автомати́чной avtomatíčnoj |
автомати́чных avtomatíčnyx | ||
| dữ cách | автомати́чному avtomatíčnomu |
автомати́чной avtomatíčnoj |
автомати́чным avtomatíčnym | ||
| đối cách | động vật | автомати́чного avtomatíčnovo |
автомати́чное avtomatíčnoje |
автомати́чную avtomatíčnuju |
автомати́чных avtomatíčnyx |
| bất động vật | автомати́чный avtomatíčnyj |
автомати́чные avtomatíčnyje | |||
| cách công cụ | автомати́чным avtomatíčnym |
автомати́чной, автомати́чною avtomatíčnoj, avtomatíčnoju |
автомати́чными avtomatíčnymi | ||
| giới cách | автомати́чном avtomatíčnom |
автомати́чной avtomatíčnoj |
автомати́чных avtomatíčnyx | ||
| dạng ngắn | автомати́чен avtomatíčen |
автомати́чно avtomatíčno |
автомати́чна avtomatíčna |
автомати́чны avtomatíčny | |
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ичный tiếng Nga
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Tính từ tiếng Nga
- Russian hard-stem stem-stressed adjectives
- Russian adjectives with short forms
- Russian adjectives with short accent pattern a
- Russian adjectives with reducible short stem