авторучка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]автору́чка (avtorúčka) gc bđv (sinh cách автору́чки, danh cách số nhiều автору́чки, sinh cách số nhiều автору́чек, tính từ quan hệ автору́чечный)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | автору́чка avtorúčka |
автору́чки avtorúčki |
| sinh cách | автору́чки avtorúčki |
автору́чек avtorúček |
| dữ cách | автору́чке avtorúčke |
автору́чкам avtorúčkam |
| đối cách | автору́чку avtorúčku |
автору́чки avtorúčki |
| cách công cụ | автору́чкой, автору́чкою avtorúčkoj, avtorúčkoju |
автору́чками avtorúčkami |
| giới cách | автору́чке avtorúčke |
автору́чках avtorúčkax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “авторучка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có tiền tố авто- tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga với thân từ rút gọn