агаар

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Buryat[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /a.ɢaːr/, [ä.ʁäːr]

Danh từ[sửa]

агаар

  1. không khí.