адреса
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]а́дреса (ádresa) gđ vs
Từ nguyên 2
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]адреса́ (adresá) gđ vs sn
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]адрѐса gc (chính tả Latinh adrèsa)
- Địa chỉ
- ИП адреса ― Địa chỉ IP.
- пром(ј)ена адресе ― Thay đổi địa chỉ.
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “адреса”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nga
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống cái tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có kết ngôn tiếng Serbia-Croatia