Bước tới nội dung

аероплан

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: аэроплан

Tiếng Bulgari

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Pháp aéroplane.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ɐɛroˈpɫan]
  • Âm thanh (tiếng Bulgari chuẩn, nguyên âm hóa l):(tập tin)
  • Vần: -an
  • Âm tiết(ghi chú): а‧е‧ро‧план
  • Tách âm(ghi chú): ае‧роп‧лан

Danh từ

[sửa]

аеропла́н (aeroplán)  (tính từ quan hệ аеропла́нен)

  1. (lỗi thời) Máy bay.
    Đồng nghĩa: самоле́т (samolét)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của аеропла́н
số ít số nhiều
bất định аеропла́н
aeroplán
аеропла́ни
aeropláni
xác định
(dạng chủ ngữ)
аеропла́нът
aeroplánǎt
аеропла́ните
aeroplánite
xác định
(dạng tân ngữ)
аеропла́на
aeroplána
count аеропла́на
aeroplána

Tham khảo

[sửa]
  • аероплан”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
  • аероплан”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
  • Georgiev, Vladimir I. (biên tập viên) (1971), “а̀еро-”, trong Български етимологичен речник [Từ điển Từ nguyên tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), tập 1 (А – З), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences Pubg. House, →ISBN, tr. 5
  • Bản mẫu:R:bg:BTR

Tiếng Ukraina

[sửa]
Wikipedia tiếng Ukraina có bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Pháp aéroplane.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

аеропла́н (aeroplán)  bđv (gen. аеропла́на, nom. số nhiều аеропла́ни, gen. số nhiều аеропла́нів, tính từ quan hệ аеропла́нний)

  1. (lỗi thời) Máy bay.
    Đồng nghĩa: літа́к (liták)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của аеропла́н
(bđv, giống đực cứng, trọng âm a)
số ít số nhiều
nom. аеропла́н
aeroplán
аеропла́ни
aeroplány
gen. аеропла́на
aeroplána
аеропла́нів
aeroplániv
dat. аеропла́нові, аеропла́ну
aeroplánovi, aeroplánu
аеропла́нам
aeroplánam
acc. аеропла́н
aeroplán
аеропла́ни
aeroplány
ins. аеропла́ном
aeroplánom
аеропла́нами
aeroplánamy
loc. аеропла́ну, аеропла́ні
aeroplánu, aeropláni
аеропла́нах
aeroplánax
voc. аеропла́не
aeropláne
аеропла́ни
aeroplány

Tham khảo

[sửa]