аероплан
Giao diện
Xem thêm: аэроплан
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]аеропла́н (aeroplán) gđ (tính từ quan hệ аеропла́нен)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | аеропла́н aeroplán |
аеропла́ни aeropláni |
| xác định (dạng chủ ngữ) |
аеропла́нът aeroplánǎt |
аеропла́ните aeroplánite |
| xác định (dạng tân ngữ) |
аеропла́на aeroplána | |
| count | — | аеропла́на aeroplána |
Tham khảo
[sửa]- “аероплан”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
- “аероплан”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
- Georgiev, Vladimir I. (biên tập viên) (1971), “а̀еро-”, trong Български етимологичен речник [Từ điển Từ nguyên tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), tập 1 (А – З), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences Pubg. House, →ISBN, tr. 5
- Bản mẫu:R:bg:BTR
Tiếng Ukraina
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- аеропля́н (aeroplján) — chính tả năm 1928-1933
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]аеропла́н (aeroplán) gđ bđv (gen. аеропла́на, nom. số nhiều аеропла́ни, gen. số nhiều аеропла́нів, tính từ quan hệ аеропла́нний)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | аеропла́н aeroplán |
аеропла́ни aeroplány |
| gen. | аеропла́на aeroplána |
аеропла́нів aeroplániv |
| dat. | аеропла́нові, аеропла́ну aeroplánovi, aeroplánu |
аеропла́нам aeroplánam |
| acc. | аеропла́н aeroplán |
аеропла́ни aeroplány |
| ins. | аеропла́ном aeroplánom |
аеропла́нами aeroplánamy |
| loc. | аеропла́ну, аеропла́ні aeroplánu, aeropláni |
аеропла́нах aeroplánax |
| voc. | аеропла́не aeropláne |
аеропла́ни aeroplány |
Tham khảo
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970–1980), “аероплан”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- “аероплан”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/an
- Vần:Tiếng Bulgari/an/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- Từ lỗi thời tiếng Bulgari
- bg:Khí cụ bay
- bg:Giao thông
- bg:Hàng không
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Ukraina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ bất động vật tiếng Ukraina
- Từ lỗi thời tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng nouns
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a
- uk:Khí cụ bay
- uk:Giao thông
- uk:Hàng không
