аеропорт
Giao diện
Xem thêm: аэропорт
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp aéroport. Có thể phân tích như а́еро- (áero-, “máy bay”) + порт (port, “cảng”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]а́еропорт hoặc аеропо́рт (áeroport hoặc aeropórt) gđ
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | а́еропорт, аеропо́рт áeroport, aeropórt |
а́еропортове, аеропо́ртове áeroportove, aeropórtove |
| xác định (dạng chủ ngữ) |
а́еропортът, аеропо́ртът áeroportǎt, aeropórtǎt |
а́еропортовете, аеропо́ртовете áeroportovete, aeropórtovete |
| xác định (dạng tân ngữ) |
а́еропорта, аеропо́рта áeroporta, aeropórta | |
| count | — | а́еропорта, аеропо́рта áeroporta, aeropórta |
Tham khảo
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]- оператор (operator)
Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp aéroport. Theo cách phân tích mặt chữ: аеро- (aero-) + порт (port).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]аеропо́рт (aeropórt) gđ vs (gen. аеропо́рту, nom. số nhiều аеропорти́, gen. số nhiều аеропорті́в)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | аеропо́рт aeropórt |
аеропорти́ aeroportý |
| gen. | аеропо́рту aeropórtu |
аеропорті́в aeroportív |
| dat. | аеропо́ртові, аеропо́рту aeropórtovi, aeropórtu |
аеропорта́м aeroportám |
| acc. | аеропо́рт aeropórt |
аеропорти́ aeroportý |
| ins. | аеропо́ртом aeropórtom |
аеропорта́ми aeroportámy |
| loc. | аеропорту́ aeroportú |
аеропорта́х aeroportáx |
| voc. | аеропо́рте aeropórte |
аеропорти́ aeroportý |
Đồng nghĩa
[sửa]- лето́вище (letóvyšče)
Đọc thêm
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập) (1970–1980), “аеропорт”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- Rusanivskyi, V. M. (biên tập) (2010), “аеропорт”, trong Словник української мови: у 20 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 20 tập] (bằng tiếng Ukraina), tập 1 (а – бязь), Kyiv: Naukova Dumka, →ISBN
- A. Rysin, V. Starko, Yu. Marchenko, O. Telemko, và những người khác (biên soạn, 2007–2022), “аеропорт”, Từ điển Nga-Ukraina
- A. Rysin, V. Starko, và những người khác (biên soạn, 2011–2020), “аеропорт”, Từ điển Anh-Ukraina
- “аеропорт”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
- “аеропорт”, trong Kyiv Dictionary [Từ điển Kyiv] (bằng tiếng Anh)
- “аеропорт”, Словник.ua [Slovnyk.ua] (bằng tiếng Ukraina)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Bulgari
- Từ có tiền tố аеро- tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Ukraina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Ukraina
- Từ có tiền tố аеро- tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ vô sinh tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng nouns
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng trọng âm c nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm c
