ажил
Giao diện
Tiếng Mông Cổ
[sửa]| Mông Cổ | Kirin |
|---|---|
| ᠠᠵᠢᠯ (aǰil) | ажил (ažil) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ажил (ažil)
- công việc, hoạt động, nghề nghiệp.
- Түүний ажил эндээс хол биш.
- Tüünii ažil endees xol biš.
- Công việc của anh ấy cách đây không xa.
Biến cách
[sửa]
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Từ phái sinh
[sửa]- ажил олгогч (ažil olgogč)
- ажилгүй (ažilgüj)
- ажиллах (ažillax)
- ажилтай (ažiltaj)
- ажилтан (ažiltan)
- ажилчин (ažilčin)
- үйл ажиллагаа (üjl ažillagaa)
- хачин ажил хийх (xačin ažil xiix)