азиатский
Giao diện
(Đổi hướng từ азиятический)
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- азіа́тскій (aziátskij), азія́тскій (azijátskij) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ɐzʲɪˈat͡skʲɪj]
Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Tính từ
[sửa]азиа́тский (aziátskij) (không so sánh hơn)
- (tính từ quan hệ) Thuộc về châu Á
Biến cách
[sửa]Biến cách của азиа́тский (không có dạng ngắn)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | азиа́тский aziátskij |
азиа́тское aziátskoje |
азиа́тская aziátskaja |
азиа́тские aziátskije | |
| sinh cách | азиа́тского aziátskovo |
азиа́тской aziátskoj |
азиа́тских aziátskix | ||
| dữ cách | азиа́тскому aziátskomu |
азиа́тской aziátskoj |
азиа́тским aziátskim | ||
| đối cách | động vật | азиа́тского aziátskovo |
азиа́тское aziátskoje |
азиа́тскую aziátskuju |
азиа́тских aziátskix |
| bất động vật | азиа́тский aziátskij |
азиа́тские aziátskije | |||
| cách công cụ | азиа́тским aziátskim |
азиа́тской, азиа́тскою aziátskoj, aziátskoju |
азиа́тскими aziátskimi | ||
| giới cách | азиа́тском aziátskom |
азиа́тской aziátskoj |
азиа́тских aziátskix | ||