Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Mông Cổ
Hiện/ẩn mục
Tiếng Mông Cổ
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Danh từ
Đóng mở mục lục
аймгийн
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Français
Malagasy
Тоҷикӣ
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Mông Cổ
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈɛːmkiːŋ/
Tách âm:
айм‧гийн
(2 âm tiết)
Tính từ
[
sửa
]
аймгийн
(
ajmgiin
)
Thuộc về
bộ lạc
.
(
Mông Cổ
)
Thuộc về
tỉnh
, thuộc cấp
tỉnh
.
(
Trung Quốc
)
Thuộc về
minh
, thuộc cấp
minh
.
Danh từ
[
sửa
]
аймгийн
(
ajmgiin
)
Dạng
sinh cách
số ít
của
аймаг
(
ajmag
)
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ
Mục từ tiếng Mông Cổ
Tính từ tiếng Mông Cổ
Từ 2 âm tiết tiếng Mông Cổ
Mục từ biến thể hình thái tiếng Mông Cổ
Biến thể hình thái danh từ tiếng Mông Cổ
Thể loại ẩn:
Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Mông Cổ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
аймгийн
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài