акушерство

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

акушерство gt

  1. (отдел медицины) sản khoa, khoa hộ sinh, khoa đỡ đẻ.
  2. (деятельность) [nghề] hộ sinh, đỡ đẻ.

Tham khảo[sửa]